Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước
Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước
17-12-2025 | Sửa điện lạnh |Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước Full Từng Chức Năng
APPONGTHO.VN Sử dụng máy giặt Beko là gì? Bảng điều khiển máy giặt Beko cửa trước, hướng dẫn cài đặt sử dụng máy giặt Beko cửa trước Full từng chức năng.
Sử dụng máy giặt Beko đúng cách không chỉ đơn thuần là cho quần áo vào máy và nhấn nút giặt, mà còn là quá trình người dùng hiểu rõ ý nghĩa của từng biểu tượng, từng chương trình giặt và từng nút chức năng hiển thị trên bảng điều khiển của máy giặt Beko cửa trước.

Với thiết kế hiện đại, tích hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện, cùng hàng loạt chế độ giặt thông minh như Cotton, Eco 40–60, Steam Therapy, Hygiene+, Fast+, Anti-Crease…, máy giặt Beko mang đến trải nghiệm giặt giũ tiện nghi nhưng cũng đòi hỏi người dùng cần nắm chắc cách cài đặt để khai thác hết hiệu quả.
Việc hiểu rõ bảng điều khiển máy giặt Beko cửa trước giúp người dùng lựa chọn đúng chương trình cho từng loại vải, từng mức độ bẩn, tránh tình trạng giặt sai chế độ gây hư hỏng quần áo, lãng phí điện nước hoặc làm giảm tuổi thọ của máy.
Chính vì vậy, việc tìm hiểu chi tiết từng chức năng, từng nút bấm, cũng như cách thiết lập chuẩn theo khuyến nghị của bảo hành Beko là yếu tố vô cùng quan trọng đối với mọi gia đình đang sử dụng máy giặt Beko.
Sử dụng máy giặt Beko là gì?
Sử dụng máy giặt Beko là quá trình vận hành, cài đặt và khai thác các chức năng, chương trình giặt của máy giặt Beko mang thương hiệu Beko (Thổ Nhĩ Kỳ) nhằm làm sạch quần áo, chăn màn và đồ vải một cách hiệu quả, tiết kiệm và an toàn. Việc sử dụng máy giặt Beko không chỉ dừng lại ở thao tác bật máy và nhấn nút giặt, mà còn bao gồm hiểu rõ ý nghĩa các nút điều khiển, chương trình giặt, công nghệ tích hợp và cách bảo quản máy trong suốt quá trình sử dụng máy giặt Beko.
Máy giặt Beko hiện nay thường được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như: giặt tiết kiệm nước, động cơ Inverter bền bỉ – êm ái, công nghệ giặt nhanh, giặt hơi nước, chống nhăn, diệt khuẩn…
Vì vậy, “sử dụng máy giặt Beko” đồng nghĩa với việc người dùng biết cách lựa chọn đúng chương trình giặt phù hợp cho từng loại quần áo, mức độ bẩn và nhu cầu sinh hoạt hằng ngày.

Hiểu các chức năng trên máy giặt Beko là khả năng nắm bắt được:
Ý nghĩa của từng nút bấm, ký hiệu trên bảng điều khiển
Công dụng của từng chương trình giặt (giặt thường, giặt nhanh, giặt đồ cotton, đồ len, đồ trẻ em, giặt tiết kiệm, vắt, xả…)
Các tùy chọn bổ sung như: điều chỉnh nhiệt độ nước, tốc độ vắt, hẹn giờ giặt, khóa trẻ em, giặt tăng cường
Nguyên lý hoạt động và các lưu ý an toàn khi sử dụng máy giặt Beko
Điều này giúp người dùng vận hành máy đúng cách, tránh nhầm lẫn, hạn chế lỗi kỹ thuật và nâng cao hiệu quả giặt giũ.
XEM THÊM
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Hitachi
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Panasonic
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Bosch
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Electrolux
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Samsung

Tầm quan trọng của việc hiểu hết các chức năng trên máy giặt Beko
1. Giặt sạch quần áo hiệu quả hơn
Mỗi loại vải có đặc tính khác nhau. Khi hiểu rõ các chương trình giặt của máy giặt Beko, người dùng có thể:
Chọn đúng chế độ phù hợp.
Giúp quần áo được giặt sạch sâu mà không bị hư hỏng, phai màu hay giãn sợi vải.
2. Tiết kiệm điện, nước và thời gian
Việc lựa chọn sai chương trình giặt có thể gây lãng phí điện nước không cần thiết.
Khi hiểu rõ chức năng, người dùng sẽ tận dụng được các chế độ giặt nhanh, giặt tiết kiệm.
Từ đó giảm chi phí sinh hoạt hằng tháng.
3. Kéo dài tuổi thọ máy giặt Beko
Sử dụng máy giặt Beko đúng chức năng giúp máy hoạt động ổn định, tránh quá tải, hạn chế rung lắc và giảm nguy cơ hỏng hóc.
Đây là yếu tố quan trọng giúp máy giặt Beko bền bỉ theo thời gian.
4. Đảm bảo an toàn cho người sử dụng
Một số chức năng như khóa trẻ em, tự ngắt khi quá tải, chống tràn nước…
Nếu được sử dụng máy giặt Beko đúng cách sẽ giúp hạn chế rủi ro.
Đặc biệt với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
5. Tối ưu trải nghiệm công nghệ hiện đại
Máy giặt Beko được tích hợp nhiều công nghệ thông minh.
Nếu không hiểu rõ chức năng, người dùng sẽ không khai thác hết lợi ích mà máy mang lại.
Dẫn đến việc “dùng máy cao cấp như máy thường”.
6. Giảm chi phí sửa chữa, bảo trì
Nhiều lỗi hư hỏng xuất phát từ việc sử dụng máy giặt Beko sai chức năng hoặc vận hành không đúng cách.
Khi hiểu rõ máy giặt Beko, người dùng có thể tránh được các lỗi cơ bản và giảm chi phí sửa chữa không đáng có.
Việc sử dụng máy giặt Beko không chỉ là thao tác giặt quần áo đơn thuần mà còn là quá trình hiểu, áp dụng và tận dụng tối đa các chức năng mà nhà sản xuất trang bị. Hiểu rõ các chức năng trên máy giặt Beko giúp giặt sạch hiệu quả, tiết kiệm chi phí, bảo vệ quần áo, tăng độ bền của máy và mang lại sự tiện nghi trong sinh hoạt hằng ngày.
Đây là yếu tố quan trọng mà bất kỳ người dùng nào cũng nên trang bị khi sử dụng máy giặt Beko.
Bài trước >>> Hướng dẫn sử dụng máy giặt Miele

Bảng điều khiển máy giặt Beko Inverter cửa trước
Dưới đây là mô tả chi tiết các bộ phận và chức năng chính trên bảng điều khiển máy giặt Beko Inverter cửa trước để bạn dễ hiểu và sử dụng máy giặt Beko đúng cách 👇
STT | Chức năng | Ý nghĩa chức năng |
|---|---|---|
1 | Power | Bật hoặc tắt nguồn |
2 | Start/Pause | Khởi động hoặc tạm dừng chương trình |
3 | Program | Chọn chế độ giặt phù hợp |
4 | Cotton | Giặt đồ cotton, vải dày, quần áo |
5 | Eco 40–60 | Giặt tiết kiệm điện nước |
6 | Synthetics | Giặt đồ sợi tổng hợp, vải pha |
7 | Delicates | Giặt đồ mỏng, nhẹ, dễ hư tổn |
8 | Wool/Hand Wash | Giặt đồ len, đồ giặt tay |
9 | Dark Care | Giặt đồ tối màu, hạn chế phai màu |
10 | Shirts | Giặt áo sơ mi, giảm nhăn |
11 | Baby Protect | Giặt đồ trẻ em, diệt khuẩn, xả kỹ |
12 | Hygiene+ | Giặt vệ sinh chuyên sâu, nhiệt độ cao |
13 | Steam Therapy | Giặt/hơi nước, giảm nhăn, khử mùi |
14 | Daily Xpress | Giặt nhanh đồ mặc hằng ngày |
15 | Super Short | Giặt siêu nhanh (14–30 phút) |
16 | Mix | Giặt đồ hỗn hợp cotton và sợi tổng hợp |
17 | Rinse | Chỉ xả quần áo |
18 | Spin | Chỉ vắt quần áo |
19 | Drain | Xả nước ra ngoài, không vắt |
20 | Temperature | Điều chỉnh nhiệt độ nước giặt |
21 | Spin Speed | Điều chỉnh tốc độ vắt (vòng/phút) |
22 | Prewash | Giặt sơ trước khi giặt chính |
23 | Fast+ | Rút ngắn thời gian giặt |
24 | Extra Rinse | Tăng số lần xả, giảm cặn bột giặt |
25 | Anti-Crease | Chống nhăn quần áo sau giặt |
26 | Soak | Ngâm quần áo trước khi giặt |
27 | Delay Start | Hẹn giờ giặt tự động |
28 | Child Lock | Khóa bảng điều khiển, an toàn cho trẻ |
29 | Add Garment | Cho phép thêm đồ khi đang giặt |
30 | Water Level Auto | Tự động điều chỉnh mực nước |
31 | Load Detection | Tự nhận diện khối lượng đồ giặt |
32 | Inverter Motor | Động cơ tiết kiệm điện, chạy êm |
33 | Door Lock | Đèn báo cửa đang khóa an toàn |
34 | End Indicator | Báo kết thúc chương trình |
35 | Error Code | Hiển thị mã lỗi khi máy gặp sự cố |
36 | Remaining Time | Hiển thị thời gian giặt còn lại |
37 | Sound On/Off | Bật/tắt âm báo |
38 | Foam Control | Kiểm soát lượng bọt, tránh tràn |
39 | Balance Control | Cân bằng lồng giặt, giảm rung lắc |
40 | Memory | Ghi nhớ chương trình giặt hay dùng |

✅ Ghi chú quan trọng
Tên chức năng có thể khác nhau đôi chút tùy model, nhưng ý nghĩa và nguyên lý hoạt động tương tự
Không phải model nào cũng có đủ 40 chức năng, bảng trên là tổng hợp đầy đủ nhất
Khi sử dụng máy giặt Beko đúng chức năng, máy sẽ bền hơn – giặt sạch hơn – tiết kiệm điện nước hơn
Hướng dẫn cài đặt từng chức năng máy giặt Beko cửa trước
Nhằm giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng máy giặt Beko một cách an toàn, hiệu quả và bền bỉ, sửa máy giặt App Ong Thợ đã tổng hợp, hệ thống hóa và hướng dẫn đầy đủ cách cài đặt, vận hành máy giặt Beko cửa trước từ những thao tác cơ bản nhất đến các chức năng nâng cao.
Giúp người dùng dù là mới hay đã sử dụng máy giặt Beko lâu năm đều có thể chủ động kiểm soát quá trình giặt giũ hằng ngày.
1. Cách cài đặt Bật/tắt (Power) trên máy giặt Beko
Chức năng Power dùng để cấp hoặc ngắt nguồn điện cho máy giặt Beko, là bước đầu tiên và bắt buộc trước khi lựa chọn bất kỳ chương trình giặt nào.
Cách thiết lập:
Bước 1: Kiểm tra máy đã cắm điện ổn định
Bước 2: Đóng kín cửa máy giặt Beko
Bước 3: Xác định nút Power trên bảng điều khiển
Bước 4: Nhấn 1 lần để bật máy
Bước 5: Quan sát màn hình sáng và đèn báo
Bước 6: Nhấn lại nút Power để tắt khi không sử dụng máy giặt Beko
Chú ý:
Không bật/tắt liên tục trong thời gian ngắn
Không tắt nguồn khi máy đang giặt
Nên tắt nguồn sau khi giặt xong
Việc sử dụng máy giặt Beko đúng nút Power giúp máy khởi động ổn định, tránh lỗi hệ thống, bảo vệ bo mạch điện tử và kéo dài tuổi thọ tổng thể của thiết bị trong suốt quá trình sử dụng máy giặt Beko lâu dài.
2. Cách cài đặt Chạy/tạm dừng (Start/Pause) trên máy giặt Beko
Chức năng Start/Pause cho phép bắt đầu chương trình giặt hoặc tạm dừng máy khi cần điều chỉnh, thêm đồ hoặc kiểm tra bên trong.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật nguồn máy
Bước 2: Chọn chương trình giặt phù hợp
Bước 3: Cài đặt các tùy chọn cần thiết
Bước 4: Nhấn Start/Pause để bắt đầu
Bước 5: Nhấn lại để tạm dừng khi cần
Bước 6: Nhấn thêm lần nữa để máy tiếp tục giặt
Chú ý:
Chỉ thêm đồ khi máy cho phép
Không mở cửa khi nước còn nhiều
Không tạm dừng quá lâu
Sử dụng máy giặt Beko đúng nút Start/Pause giúp người dùng linh hoạt kiểm soát quá trình giặt, xử lý các tình huống phát sinh và đảm bảo an toàn cho cả máy lẫn quần áo.
3. Cách cài đặt Chọn chế độ (Núm chương trình) trên máy giặt Beko
Núm chương trình là trung tâm điều khiển giúp lựa chọn đúng chế độ giặt theo từng loại vải và mức độ bẩn.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật nguồn máy
Bước 2: Xoay núm theo chiều kim đồng hồ
Bước 3: Quan sát tên chương trình mong muốn
Bước 4: Dừng núm tại đúng vị trí
Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause để chạy
Chú ý:
Không xoay núm khi máy đang giặt
Chọn đúng chương trình theo loại vải
Tránh chọn sai gây hư đồ
Việc chọn đúng chương trình giặt giúp máy giặt Beko phát huy tối đa hiệu quả làm sạch, bảo vệ sợi vải và tiết kiệm điện nước đáng kể.
4. Cách giặt Đồ cotton (Cotton) trên máy giặt Beko
Chế độ Cotton dùng cho quần áo vải dày, thấm nước tốt và chịu được lực giặt mạnh.
Cách thiết lập:
Bước 1: Phân loại đồ cotton
Bước 2: Cho đồ vào lồng giặt
Bước 3: Thêm bột/nước giặt
Bước 4: Xoay núm về Cotton
Bước 5: Chỉnh nhiệt độ nếu cần
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không giặt quá tải
Phù hợp quần áo thường ngày
Có thể dùng nước ấm
Chế độ Cotton giúp làm sạch sâu quần áo vải dày, giữ form tốt và đáp ứng nhu cầu giặt giũ hằng ngày của gia đình đông người.
5. Cách giặt Tiết kiệm (Eco 40–60) trên máy giặt Beko
Eco 40–60 là chế độ giặt tiết kiệm điện nước nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả làm sạch.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ cotton bẩn vừa vào máy
Bước 2: Đóng cửa lồng giặt
Bước 3: Chọn Eco 40–60
Bước 4: Không cần chỉnh nhiệt độ
Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Thời gian giặt dài hơn
Phù hợp đồ ít bẩn
Rất tiết kiệm điện
Chế độ Eco 40–60 giúp giảm chi phí sinh hoạt, thân thiện môi trường và tối ưu hiệu suất sử dụng máy giặt Beko lâu dài cho máy giặt Beko.
6. Cách giặt Vải tổng hợp (Synthetics) trên máy giặt Beko
Chế độ này dành cho quần áo vải pha, sợi nhân tạo như polyester, nylon.
Cách thiết lập:
Bước 1: Phân loại đồ vải tổng hợp
Bước 2: Cho đồ vào máy
Bước 3: Thêm chất giặt phù hợp
Bước 4: Chọn Synthetics
Bước 5: Giảm tốc độ vắt nếu cần
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng nhiệt độ cao
Không giặt chung với cotton
Tránh vắt quá mạnh
Chế độ Synthetics giúp giặt sạch quần áo vải pha mà vẫn giữ được độ bền, hạn chế nhăn và biến dạng sợi vải.
7. Cách giặt Đồ mỏng (Delicates) trên máy giặt Beko
Delicates dùng cho quần áo mỏng, nhẹ, dễ hư hại như voan, lụa.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ mỏng vào túi giặt
Bước 2: Đặt vào lồng giặt
Bước 3: Thêm ít chất giặt
Bước 4: Chọn Delicates
Bước 5: Giảm tốc độ vắt
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không giặt chung đồ nặng
Không dùng nước nóng
Không vắt mạnh
Chế độ Delicates giúp bảo vệ tối đa quần áo mỏng, tránh rách, giãn và giữ được vẻ đẹp ban đầu của trang phục.
8. Cách giặt Đồ len (Wool/Hand Wash) trên máy giặt Beko
Chế độ Wool/Hand Wash mô phỏng giặt tay, phù hợp đồ len và vải dễ co rút.
Cách thiết lập:
Bước 1: Kiểm tra nhãn đồ len
Bước 2: Cho đồ vào lồng giặt
Bước 3: Dùng nước giặt chuyên dụng
Bước 4: Chọn Wool/Hand Wash
Bước 5: Giữ nhiệt độ thấp
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không vắt mạnh
Không giặt quá nhiều
Nên phơi ngang
Chế độ giặt len của máy giặt Beko giúp quần áo giữ được độ mềm mại, không co rút và an toàn như giặt tay truyền thống nhưng tiện lợi hơn rất nhiều.
9. Cách giặt Đồ tối màu (Dark Care) trên máy giặt Beko
Chế độ Dark Care được thiết kế để bảo vệ màu vải sẫm, hạn chế phai màu và xơ sợi trong quá trình giặt.
Cách thiết lập:
Bước 1: Phân loại riêng quần áo tối màu
Bước 2: Lộn trái quần áo trước khi giặt
Bước 3: Cho đồ vào lồng giặt
Bước 4: Thêm nước giặt chuyên cho đồ tối
Bước 5: Xoay núm chọn Dark Care
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không giặt chung đồ sáng
Không dùng nước nóng
Không vắt quá mạnh
Chế độ Dark Care giúp quần áo tối màu giữ màu lâu hơn, hạn chế bạc vải và duy trì vẻ ngoài như mới dù giặt thường xuyên.
Bài trước:
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Fisher & Paykel
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Haier
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool

10. Cách giặt Áo sơ mi (Shirts) trên máy giặt Beko
Chế độ Shirts tối ưu chuyển động giặt để làm sạch áo sơ mi mà vẫn hạn chế nhăn và mất form.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cài nút áo sơ mi
Bước 2: Cho áo vào lồng giặt
Bước 3: Thêm lượng nước giặt vừa đủ
Bước 4: Chọn chương trình Shirts
Bước 5: Giữ tốc độ vắt trung bình
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không giặt quá tải
Nên treo áo ngay sau giặt
Phù hợp áo công sở
Chế độ Shirts giúp áo sơ mi sạch đều, ít nhăn, tiết kiệm thời gian ủi và giữ được phom dáng chuyên nghiệp.
11. Cách giặt Đồ trẻ em (Baby Protect) trên máy giặt Beko
Baby Protect là chế độ giặt chuyên biệt cho quần áo trẻ nhỏ, chú trọng an toàn và vệ sinh.
Cách thiết lập:
Bước 1: Giặt riêng đồ trẻ em
Bước 2: Cho quần áo vào máy
Bước 3: Dùng nước giặt dành cho bé
Bước 4: Chọn Baby Protect
Bước 5: Máy tự tăng xả và nhiệt
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng nước xả đậm mùi
Thời gian giặt dài hơn
Nên phơi nơi thoáng
Chế độ Baby Protect giúp loại bỏ vi khuẩn và cặn hóa chất, bảo vệ làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ và mang lại sự an tâm cho gia đình.
12. Cách giặt Giặt diệt khuẩn (Hygiene+) trên máy giặt Beko
Hygiene+ sử dụng máy giặt Beko nhiệt độ cao và thời gian giặt dài để tăng khả năng diệt khuẩn.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ cần giặt vệ sinh sâu
Bước 2: Đóng kín cửa máy
Bước 3: Thêm bột/nước giặt
Bước 4: Chọn Hygiene+
Bước 5: Không giảm nhiệt độ
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng cho đồ mỏng
Tốn điện hơn bình thường
Phù hợp đồ gia đình
Chế độ Hygiene+ giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả, phù hợp giặt khăn, ga giường và quần áo cần vệ sinh cao.
13. Cách giặt Hơi nước (Steam Therapy) trên máy giặt Beko
Steam Therapy dùng hơi nước để làm mềm vải, giảm nhăn và khử mùi nhẹ.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho quần áo vào máy
Bước 2: Chọn chương trình giặt phù hợp
Bước 3: Kích hoạt Steam Therapy
Bước 4: Kiểm tra biểu tượng hơi nước
Bước 5: Giữ mức tải vừa phải
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng cho đồ không chịu nhiệt
Thời gian giặt tăng nhẹ
Hiệu quả rõ với đồ ít bẩn
Chế độ hơi nước giúp quần áo mềm mại hơn, ít nhăn và giảm mùi khó chịu, rất phù hợp với sinh hoạt hiện đại.
14. Cách giặt Giặt nhanh (Daily Xpress) trên máy giặt Beko
Daily Xpress dành cho quần áo mặc hằng ngày, ít bẩn và cần giặt nhanh.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ ít bẩn vào máy
Bước 2: Thêm lượng nước giặt vừa đủ
Bước 3: Chọn Daily Xpress
Bước 4: Giữ tải ở mức trung bình
Bước 5: Không bật giặt sơ
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không phù hợp đồ quá bẩn
Giặt nhanh nhưng sạch vừa
Tiết kiệm thời gian
Chế độ Daily Xpress giúp tiết kiệm thời gian giặt giũ mỗi ngày mà vẫn đảm bảo quần áo sạch và tiện lợi.
15. Cách giặt Siêu nhanh (Super Short) trên máy giặt Beko
Super Short là chương trình giặt cực ngắn cho quần áo rất ít bẩn.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho lượng đồ nhỏ vào máy
Bước 2: Thêm ít nước giặt
Bước 3: Chọn Super Short
Bước 4: Giữ nhiệt độ thấp
Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Chỉ giặt đồ mỏng
Không giặt đồ bẩn nặng
Thời gian rất ngắn
Chế độ Super Short giúp xử lý nhanh quần áo cần dùng gấp, tiết kiệm tối đa thời gian và điện năng.
16. Cách giặt Đồ hỗn hợp (Mix) trên máy giặt Beko
Chế độ Mix cho phép giặt chung nhiều loại vải có màu sắc tương đồng.
Cách thiết lập:
Bước 1: Phân loại đồ không ra màu
Bước 2: Cho đồ vào lồng giặt
Bước 3: Thêm chất giặt thông thường
Bước 4: Chọn chương trình Mix
Bước 5: Giữ tốc độ vắt trung bình
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không giặt đồ quá chênh lệch chất liệu
Không dùng nước nóng
Phù hợp sinh hoạt gia đình
Chế độ Mix giúp giặt chung tiện lợi, tiết kiệm thời gian phân loại và phù hợp với nhu cầu giặt giũ hằng ngày của gia đình bận rộn.
17. Cách thiết lập Chỉ xả (Rinse) trên máy giặt Beko
Chức năng Rinse dùng khi bạn muốn xả lại quần áo bằng nước sạch mà không cần giặt hay vắt.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho quần áo vào lồng giặt
Bước 2: Đóng kín cửa máy
Bước 3: Bật nguồn máy giặt Beko
Bước 4: Xoay núm chọn Rinse
Bước 5: Kiểm tra mực nước hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không cần cho thêm bột giặt
Phù hợp xả lại đồ còn cặn
Thời gian ngắn
Chức năng Chỉ xả giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bột giặt còn sót, làm quần áo sạch hơn và an toàn cho da nhạy cảm.
18. Cách thiết lập Chỉ vắt (Spin) trên máy giặt Beko
Chế độ Spin dùng để vắt khô quần áo sau khi giặt tay hoặc xả riêng.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ đã giặt vào máy
Bước 2: Đóng cửa lồng giặt
Bước 3: Bật nguồn máy
Bước 4: Chọn Spin
Bước 5: Điều chỉnh tốc độ vắt
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không vắt đồ quá mỏng
Phân bố đều quần áo
Tránh vắt quá tải
Chế độ Chỉ vắt giúp quần áo khô nhanh hơn, tiết kiệm thời gian phơi và tận dụng tối đa công suất máy giặt Beko.
19. Cách thiết lập Xả nước (Drain) trên máy giặt Beko
Chức năng Drain dùng để xả toàn bộ nước trong lồng giặt ra ngoài mà không vắt.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật nguồn máy
Bước 2: Đảm bảo ống xả thông thoáng
Bước 3: Không cần cho quần áo
Bước 4: Xoay núm chọn Drain
Bước 5: Kiểm tra máy bắt đầu xả
Bước 6: Chờ máy hoàn tất
Chú ý:
Không dùng cho mục đích giặt
Thường dùng khi máy báo lỗi
Thời gian rất ngắn
Chức năng Xả nước giúp xử lý nhanh tình trạng nước tồn trong máy, hỗ trợ khắc phục lỗi và bảo vệ linh kiện bên trong.
Xem thêm:
Hướng dẫn sử dụng bảng điều khiển máy giặt Panasonic chi tiết
Full cách sử dụng máy giặt Electrolux các chức năng
Hướng dẫn sử dụng máy giặt LG các chức năng cài đặt
Chi tiết sử dụng máy giặt Samsung từ A-Z
10 Lỗi sử dụng máy giặt sai cách khiến máy nhanh hỏng

20. Cách thiết lập Nhiệt độ (Temperature) trên máy giặt Beko
Temperature cho phép điều chỉnh nhiệt độ nước giặt phù hợp với từng loại vải.
Cách thiết lập:
Bước 1: Chọn chương trình giặt
Bước 2: Nhấn nút Temperature
Bước 3: Quan sát mức nhiệt hiển thị
Bước 4: Chọn nước lạnh hoặc ấm
Bước 5: Kiểm tra biểu tượng nhiệt
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng nhiệt cao cho đồ mỏng
Nhiệt cao tốn điện hơn
Phù hợp đồ cần diệt khuẩn
Điều chỉnh nhiệt độ đúng cách giúp giặt sạch hiệu quả hơn, bảo vệ sợi vải và tối ưu chi phí sử dụng điện nước.
21. Cách thiết lập Tốc độ vắt (Spin Speed) trên máy giặt Beko
Spin Speed giúp kiểm soát độ khô của quần áo sau giặt.
Cách thiết lập:
Bước 1: Chọn chương trình giặt
Bước 2: Nhấn nút Spin Speed
Bước 3: Chọn vòng quay phù hợp
Bước 4: Quan sát rpm hiển thị
Bước 5: Điều chỉnh theo loại vải
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Đồ mỏng nên vắt nhẹ
Đồ dày vắt cao
Vắt cao gây nhăn hơn
Điều chỉnh tốc độ vắt hợp lý giúp quần áo khô nhanh, ít nhăn và bảo vệ cấu trúc vải trong thời gian dài.
22. Cách thiết lập Giặt sơ (Prewash) trên máy giặt Beko
Prewash hỗ trợ làm mềm và loại bỏ bẩn nặng trước khi giặt chính.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ bẩn nhiều vào máy
Bước 2: Thêm bột giặt vào ngăn giặt sơ
Bước 3: Chọn chương trình giặt chính
Bước 4: Nhấn nút Prewash
Bước 5: Kiểm tra biểu tượng hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Tăng thời gian giặt
Dùng cho đồ rất bẩn
Tốn thêm nước
Chế độ Giặt sơ giúp nâng cao hiệu quả giặt sạch, đặc biệt với quần áo bẩn nặng, đồ lao động hoặc đồ trẻ em.
23. Cách thiết lập Tăng tốc (Fast+) trên máy giặt Beko
Fast+ giúp rút ngắn thời gian giặt khi quần áo ít bẩn.
Cách thiết lập:
Bước 1: Chọn chương trình giặt
Bước 2: Nhấn nút Fast+
Bước 3: Kiểm tra thời gian giảm
Bước 4: Chọn mức tăng tốc phù hợp
Bước 5: Giữ tải giặt vừa phải
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng cho đồ bẩn nặng
Giặt nhanh sạch vừa
Tiết kiệm thời gian
Chức năng Fast+ mang lại sự linh hoạt cho người dùng bận rộn, giúp giặt nhanh mà vẫn đảm bảo hiệu quả cần thiết.
24. Cách thiết lập Xả thêm (Extra Rinse) trên máy giặt Beko
Extra Rinse tăng số lần xả để loại bỏ cặn xà phòng.
Cách thiết lập:
Bước 1: Chọn chương trình giặt
Bước 2: Nhấn nút Extra Rinse
Bước 3: Kiểm tra đèn báo bật
Bước 4: Giữ nguyên các cài đặt khác
Bước 5: Đóng kín cửa máy
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Tốn thêm nước
Phù hợp da nhạy cảm
Dùng cho đồ trẻ em
Chế độ Xả thêm giúp quần áo sạch hơn, không còn cặn hóa chất, an toàn cho sức khỏe người dùng.
25. Cách thiết lập Chống nhăn (Anti-Crease) trên máy giặt Beko
Anti-Crease giúp hạn chế nhăn bằng cách đảo nhẹ lồng giặt sau khi giặt xong.
Cách thiết lập:
Bước 1: Chọn chương trình giặt
Bước 2: Nhấn nút Anti-Crease
Bước 3: Kiểm tra biểu tượng hiển thị
Bước 4: Giữ tốc độ vắt vừa
Bước 5: Chờ máy giặt Beko xong
Bước 6: Lấy đồ ra sớm
Chú ý:
Không thay thế hoàn toàn việc ủi
Hiệu quả với áo sơ mi
Không ảnh hưởng thời gian nhiều
Chức năng Chống nhăn giúp quần áo phẳng hơn sau giặt, giảm thời gian là ủi và giữ trang phục luôn gọn gàng.
26. Cách thiết lập Ngâm đồ (Soak) trên máy giặt Beko
Chức năng Soak giúp ngâm quần áo trong nước và chất giặt trước khi giặt chính nhằm làm mềm vết bẩn cứng đầu.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho quần áo bẩn nhiều vào máy
Bước 2: Thêm bột hoặc nước giặt
Bước 3: Chọn chương trình giặt chính
Bước 4: Nhấn nút Soak
Bước 5: Kiểm tra biểu tượng ngâm hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Tăng thời gian giặt
Phù hợp đồ bẩn nặng
Không dùng cho đồ mỏng
Chức năng Ngâm đồ giúp tăng hiệu quả làm sạch, giảm chà tay trước khi giặt và hỗ trợ loại bỏ vết bẩn cứng đầu hiệu quả hơn.
27. Cách thiết lập Hẹn giờ (Delay Start) trên máy giặt Beko
Delay Start cho phép cài đặt thời gian để máy tự động bắt đầu giặt theo khung giờ mong muốn.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho quần áo vào máy
Bước 2: Chọn chương trình giặt
Bước 3: Nhấn nút Delay Start
Bước 4: Chọn số giờ hẹn
Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không dùng đồ dễ phai màu
Tránh hẹn quá lâu
Phù hợp giặt ban đêm
Chức năng Hẹn giờ giúp người dùng chủ động thời gian giặt, tận dụng giờ thấp điểm và tối ưu sinh hoạt hằng ngày.
28. Cách thiết lập Khóa trẻ em (Child Lock) trên máy giặt Beko
Child Lock giúp khóa bảng điều khiển, tránh thao tác nhầm khi máy đang hoạt động.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật máy và chọn chương trình
Bước 2: Nhấn giữ tổ hợp phím Child Lock
Bước 3: Giữ trong 3–5 giây
Bước 4: Quan sát biểu tượng khóa sáng
Bước 5: Kiểm tra các nút bị vô hiệu
Bước 6: Nhấn giữ lại để mở khóa
Chú ý:
Không khóa trước khi cài đặt
Mỗi model có phím khác nhau
Chỉ khóa bảng điều khiển
Chức năng Khóa trẻ em giúp đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ và giữ chương trình giặt hoạt động ổn định không bị gián đoạn.
29. Cách thiết lập Thêm đồ (Add Garment) trên máy giặt Beko
Add Garment cho phép bổ sung quần áo khi máy đang giặt ở giai đoạn đầu.
Cách thiết lập:
Bước 1: Nhấn Start/Pause khi máy đang giặt
Bước 2: Chờ máy giảm mực nước
Bước 3: Đợi đèn Add Garment sáng
Bước 4: Mở cửa lồng giặt
Bước 5: Thêm quần áo vào
Bước 6: Đóng cửa và nhấn Start/Pause
Chú ý:
Chỉ thêm ở giai đoạn đầu
Không thêm đồ quá nhiều
Không mở khi nước cao
Chức năng Thêm đồ giúp xử lý nhanh tình huống quên đồ, tăng sự tiện lợi và linh hoạt khi sử dụng máy giặt Beko.
HÃNG KHÁC
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Midea
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Sharp
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Ariston
>>> Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba

30. Cách thiết lập Mực nước (Water Level Auto) trên máy giặt Beko
Water Level Auto tự động điều chỉnh lượng nước theo khối lượng quần áo.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho quần áo vào máy
Bước 2: Bật nguồn máy
Bước 3: Chọn chương trình giặt
Bước 4: Không cần chỉnh mực nước
Bước 5: Máy tự tính lượng nước
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không can thiệp thủ công
Hoạt động tự động
Giúp tiết kiệm nước
Chức năng tự động mực nước giúp máy giặt Beko vận hành thông minh, tiết kiệm nước tối đa và đảm bảo hiệu quả giặt phù hợp với từng mẻ đồ.
31. Cách thiết lập Nhận tải (Load Detection) trên máy giặt Beko
Load Detection giúp máy nhận diện khối lượng đồ để tối ưu chu trình giặt.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ vào lồng giặt
Bước 2: Đóng cửa máy
Bước 3: Bật nguồn
Bước 4: Chọn chương trình giặt
Bước 5: Chờ máy cân tải
Bước 6: Nhấn Start/Pause
Chú ý:
Không cho đồ sau khi cân tải
Hoạt động tự động
Không hiển thị riêng
Chức năng Nhận tải giúp máy giặt Beko tối ưu điện nước, giảm rung lắc và nâng cao độ bền cho động cơ.
32. Cách cài đặt Động cơ Inverter (Inverter Motor) trên máy giặt Beko
Động cơ Inverter là công nghệ vận hành tự động, không cần cài đặt thủ công từ người dùng.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật nguồn máy giặt Beko
Bước 2: Chọn chương trình giặt
Bước 3: Máy tự điều chỉnh vòng quay
Bước 4: Máy tự kiểm soát tải
Bước 5: Máy tối ưu điện năng
Bước 6: Nhấn Start/Pause để chạy
Chú ý:
Không cần bật riêng
Hoạt động xuyên suốt
Giảm tiếng ồn
Động cơ Inverter giúp máy giặt Beko vận hành êm ái, tiết kiệm điện vượt trội, bền bỉ theo thời gian và mang lại trải nghiệm sử dụng máy giặt Beko ổn định cho gia đình.
33. Cách thiết lập Khóa cửa (Door Lock) trên máy giặt Beko
Chức năng Door Lock giúp khóa chặt cửa máy trong suốt quá trình giặt nhằm đảm bảo an toàn và tránh rò rỉ nước.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho quần áo vào lồng giặt
Bước 2: Đóng kín cửa máy
Bước 3: Bật nguồn máy
Bước 4: Chọn chương trình giặt
Bước 5: Nhấn Start/Pause
Bước 6: Quan sát đèn Door Lock sáng
Chú ý:
Không mở cửa khi đèn sáng
Cửa chỉ mở khi máy dừng
An toàn cho trẻ nhỏ
Chức năng Khóa cửa giúp máy giặt Beko vận hành an toàn tuyệt đối, ngăn rủi ro tràn nước và bảo vệ người dùng trong suốt chu trình giặt.
34. Cách thiết lập Mã lỗi (Error Code) trên máy giặt Beko
Error Code là hệ thống hiển thị mã lỗi máy giặt Beko để người dùng nhận biết sự cố kỹ thuật của máy.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật máy giặt Beko
Bước 2: Quan sát màn hình hiển thị
Bước 3: Ghi lại mã lỗi xuất hiện
Bước 4: Tắt máy bằng Power
Bước 5: Chờ 1–2 phút
Bước 6: Bật lại để kiểm tra
Chú ý:
Không tự ý tháo máy
Mỗi mã lỗi có ý nghĩa riêng
Nên liên hệ kỹ thuật
Hệ thống Mã lỗi giúp phát hiện sớm sự cố, hỗ trợ xử lý kịp thời và giảm thiểu hư hỏng nghiêm trọng cho máy giặt Beko.
35. Cách xem Thời gian còn (Remaining Time) trên máy giặt Beko
Remaining Time hiển thị thời gian giặt còn lại để người dùng chủ động sắp xếp công việc.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật nguồn máy
Bước 2: Chọn chương trình giặt
Bước 3: Nhấn Start/Pause
Bước 4: Quan sát màn hình
Bước 5: Theo dõi thời gian giảm dần
Bước 6: Chờ máy kết thúc
Chú ý:
Thời gian có thể thay đổi
Phụ thuộc tải và nước
Hoàn toàn tự động
Việc theo dõi thời gian còn lại giúp người dùng chủ động sinh hoạt, không phải chờ đợi và sử dụng máy giặt Beko hiệu quả hơn.
36. Cách thiết lập Âm báo (Sound On/Off) trên máy giặt Beko
Chức năng Sound On/Off cho phép bật hoặc tắt âm thanh thông báo khi máy hoạt động.
Cách thiết lập:
Bước 1: Bật nguồn máy
Bước 2: Nhấn giữ nút Sound
Bước 3: Giữ trong 3–5 giây
Bước 4: Quan sát biểu tượng âm thanh
Bước 5: Kiểm tra âm báo bật/tắt
Bước 6: Nhấn Start/Pause để giặt
Chú ý:
Mỗi model thao tác khác nhau
Phù hợp dùng ban đêm
Không ảnh hưởng giặt
Tắt hoặc bật âm báo giúp máy giặt Beko linh hoạt hơn trong từng không gian sống, đặc biệt hữu ích cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc người già.
37. Cách thiết lập Chống bọt (Foam Control) trên máy giặt Beko
Foam Control giúp kiểm soát lượng bọt trong quá trình giặt để bảo vệ máy và quần áo.
Cách thiết lập:
Bước 1: Sử dụng máy giặt Beko đúng loại nước giặt
Bước 2: Cho lượng giặt vừa đủ
Bước 3: Chọn chương trình giặt
Bước 4: Máy tự kích hoạt Foam Control
Bước 5: Máy điều chỉnh chu trình
Bước 6: Hoàn tất giặt an toàn
Chú ý:
Không cần bật thủ công
Tránh dùng quá nhiều xà phòng
Giúp bảo vệ động cơ
Chức năng Chống bọt giúp máy giặt Beko hoạt động ổn định, tránh tràn bọt và kéo dài tuổi thọ linh kiện bên trong.
38. Cách thiết lập Cân bằng (Balance Control) trên máy giặt Beko
Balance Control giúp cân bằng lồng giặt để giảm rung lắc và tiếng ồn khi vắt.
Cách thiết lập:
Bước 1: Cho đồ vào đều trong lồng
Bước 2: Không giặt quá tải
Bước 3: Bật nguồn máy
Bước 4: Chọn chương trình giặt
Bước 5: Máy tự cân bằng khi vắt
Bước 6: Hoàn tất chu trình
Chú ý:
Hoạt động tự động
Giảm rung hiệu quả
Không cần cài đặt
Chức năng Cân bằng giúp máy giặt Beko vận hành êm ái, hạn chế rung lắc và tăng độ bền cho cả máy lẫn sàn nhà.
39. Cách thiết lập Ghi nhớ (Memory Program) trên máy giặt Beko
Memory Program cho phép lưu lại chương trình giặt thường dùng để sử dụng máy giặt Beko nhanh lần sau.
Cách thiết lập:
Bước 1: Chọn chương trình giặt mong muốn
Bước 2: Cài nhiệt độ và tốc độ vắt
Bước 3: Nhấn giữ nút Memory
Bước 4: Giữ 3–5 giây để lưu
Bước 5: Quan sát đèn xác nhận
Bước 6: Lần sau chọn Memory để dùng
Chú ý:
Chỉ lưu 1 chương trình
Ghi đè khi lưu mới
Tùy model hỗ trợ
Chức năng Ghi nhớ giúp người dùng tiết kiệm thời gian cài đặt, thao tác nhanh gọn và tạo thói quen giặt giũ tiện lợi hơn mỗi ngày.

10 Lưu ý khi sử dụng máy giặt Beko an toàn
Dưới đây là 10 lưu ý khi sử dụng máy giặt Beko an toàn, ít hỏng, giặt sạch và tiết điện điện, nước.
1. Lưu ý khi lắp đặt máy giặt Beko
Việc lắp đặt máy giặt đúng kỹ thuật ngay từ đầu giúp máy giặt Beko vận hành ổn định, hạn chế rung lắc và tránh hư hỏng về lâu dài.
Đặt máy trên mặt phẳng chắc chắn
Điều chỉnh cân bằng 4 chân máy
Không kê máy nghiêng
Giữ khoảng cách với tường
Lắp đúng hướng dẫn hãng
Lắp đặt đúng cách giúp máy giặt Beko hoạt động êm ái, giảm rung lắc, tránh hỏng linh kiện và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong suốt quá trình sử dụng máy giặt Beko.
2. Lưu ý về nguồn điện
Nguồn điện ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và bảo vệ bo mạch máy giặt Beko.
Dùng ổ cắm riêng
Không dùng chung ổ đa năng
Tránh dây điện lỏng
Không kéo dây điện
Có tiếp đất an toàn
Sử dụng nguồn điện đúng chuẩn giúp máy giặt Beko vận hành ổn định, tránh chập cháy và bảo vệ an toàn cho người sử dụng máy giặt Beko.
3. Lưu ý về nguồn nước
Nguồn nước sạch và ổn định giúp nâng cao hiệu quả giặt và bảo vệ van cấp nước của máy.
Nước sạch, không cặn
Áp lực nước đủ mạnh
Không gập ống cấp
Khóa nước khi không dùng
Vệ sinh lưới lọc định kỳ
Đảm bảo nguồn nước đạt chuẩn giúp máy giặt Beko giặt sạch hơn, giảm lỗi cấp nước và tăng độ bền cho linh kiện bên trong.
4. Lưu ý khi chọn bột giặt hoặc nước giặt
Việc chọn đúng chất giặt tẩy giúp bảo vệ quần áo và tránh tạo bọt gây hại cho máy.
Dùng loại cho máy giặt Beko
Không dùng xà phòng thường
Dùng đúng liều lượng
Ưu tiên nước giặt
Tránh tạo bọt nhiều
Chọn đúng bột giặt hoặc nước giặt giúp máy giặt Beko vận hành trơn tru, giặt sạch hiệu quả và hạn chế hỏng hóc do bọt dư.
5. Lưu ý khi chọn nước xả vải
Nước xả giúp quần áo mềm mại nhưng cần sử dụng máy giặt Beko đúng cách để tránh ảnh hưởng máy.
Không đổ quá mức
Dùng loại phù hợp
Không đổ trực tiếp lên đồ
Vệ sinh khay xả
Tránh mùi quá nồng
Sử dụng nước xả hợp lý giúp quần áo thơm mềm, không bám cặn và bảo vệ hệ thống xả của máy giặt Beko.
6. Lưu ý về đường thoát nước
Đường thoát nước thông thoáng giúp máy xả nước nhanh và tránh tràn ngược.
Ống xả không gập
Không đặt quá cao
Không ngâm đầu ống
Kiểm tra thường xuyên
Tránh tắc nghẽn
Đường thoát nước đúng chuẩn giúp máy giặt Beko xả nước hiệu quả, tránh lỗi kỹ thuật và bảo vệ động cơ.
7. Lưu ý bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng máy giặt giúp phát hiện sớm hư hỏng và duy trì hiệu suất máy.
Vệ sinh lồng giặt
Làm sạch khay bột giặt
Kiểm tra ống nước
Lau gioăng cửa
Bảo dưỡng theo khuyến cáo
Bảo dưỡng định kỳ giúp máy giặt Beko luôn sạch sẽ, hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ đáng kể.
8. Lưu ý không giặt quá tải
Giặt quá tải là nguyên nhân chính gây rung lắc và hỏng máy.
Giặt đúng khối lượng
Không nhồi đồ
Chia nhỏ mẻ giặt
Phân bố đều đồ
Tuân theo hướng dẫn
Không giặt quá tải giúp máy giặt Beko giặt sạch hơn, giảm rung ồn và bảo vệ động cơ lâu dài.
9. Lưu ý khi giặt xong
Thao tác đúng sau khi giặt giúp giữ máy luôn khô ráo và sạch sẽ.
Lấy đồ ra ngay
Mở cửa lồng giặt
Lau khô gioăng cửa
Đổ nước khay còn dư
Tắt nguồn máy
Thực hiện đúng sau mỗi lần giặt giúp hạn chế mùi hôi, nấm mốc và giữ máy giặt Beko luôn bền đẹp.
10. Lưu ý khi có dấu hiệu bất thường
Nhận biết sớm dấu hiệu lạ giúp tránh hư hỏng nặng và đảm bảo an toàn.
Máy rung mạnh
Có tiếng ồn lạ
Báo mã lỗi
Không cấp/xả nước
Có mùi khét
Xử lý kịp thời khi máy giặt Beko có dấu hiệu bất thường giúp giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn cho gia đình.
Nắm rõ cấu tạo và ý nghĩa của bảng điều khiển máy giặt Beko cửa trước, cùng hướng dẫn cài đặt và sử dụng máy giặt Beko chi tiết từng chức năng, người dùng sẽ chủ động hơn trong mọi tình huống giặt giũ, từ giặt quần áo hằng ngày, đồ trẻ em, đồ mỏng, đồ len cho đến các chế độ chuyên sâu như giặt diệt khuẩn, giặt hơi nước hay tiết kiệm điện nước.
Việc sử dụng máy giặt Beko đúng chức năng không chỉ giúp quần áo được giặt sạch tối ưu, giữ form dáng và màu sắc lâu bền, mà còn giúp máy giặt Beko vận hành êm ái, giảm rung lắc, hạn chế lỗi kỹ thuật và kéo dài tuổi thọ thiết bị theo thời gian.
Với bộ hướng dẫn sử dụng máy giặt Beko cửa trước full từng chức năng do App Ong Thợ chia sẻ, người dùng hoàn toàn có thể yên tâm tự cài đặt, tự sử dụng và tự bảo vệ thiết bị của gia đình mình một cách an toàn, khoa học và hiệu quả, đồng thời tiết kiệm chi phí sửa chữa không cần thiết và nâng cao chất lượng cuộc sống trong sinh hoạt hằng ngày.
Hotline: 0948 599 995



