Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước

Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước

17-12-2025 | Sửa điện lạnh |

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước Full Từng Chức Năng

APPONGTHO.VN Sử dụng máy giặt Beko là gì? Bảng điều khiển máy giặt Beko cửa trước, hướng dẫn cài đặt sử dụng máy giặt Beko cửa trước Full từng chức năng.

Sử dụng máy giặt Beko đúng cách không chỉ đơn thuần là cho quần áo vào máy và nhấn nút giặt, mà còn là quá trình người dùng hiểu rõ ý nghĩa của từng biểu tượng, từng chương trình giặt và từng nút chức năng hiển thị trên bảng điều khiển của máy giặt Beko cửa trước.


Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Giặt Beko Cửa Trước Full Từng Chức Năng

Với thiết kế hiện đại, tích hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện, cùng hàng loạt chế độ giặt thông minh như Cotton, Eco 40–60, Steam Therapy, Hygiene+, Fast+, Anti-Crease…, máy giặt Beko mang đến trải nghiệm giặt giũ tiện nghi nhưng cũng đòi hỏi người dùng cần nắm chắc cách cài đặt để khai thác hết hiệu quả.

Việc hiểu rõ bảng điều khiển máy giặt Beko cửa trước giúp người dùng lựa chọn đúng chương trình cho từng loại vải, từng mức độ bẩn, tránh tình trạng giặt sai chế độ gây hư hỏng quần áo, lãng phí điện nước hoặc làm giảm tuổi thọ của máy.

Chính vì vậy, việc tìm hiểu chi tiết từng chức năng, từng nút bấm, cũng như cách thiết lập chuẩn theo khuyến nghị của bảo hành Beko là yếu tố vô cùng quan trọng đối với mọi gia đình đang sử dụng máy giặt Beko.


Sử dụng máy giặt Beko là gì?

Sử dụng máy giặt Beko là quá trình vận hành, cài đặt và khai thác các chức năng, chương trình giặt của máy giặt Beko mang thương hiệu Beko (Thổ Nhĩ Kỳ) nhằm làm sạch quần áo, chăn màn và đồ vải một cách hiệu quả, tiết kiệm và an toàn. Việc sử dụng máy giặt Beko không chỉ dừng lại ở thao tác bật máy và nhấn nút giặt, mà còn bao gồm hiểu rõ ý nghĩa các nút điều khiển, chương trình giặt, công nghệ tích hợp và cách bảo quản máy trong suốt quá trình sử dụng máy giặt Beko.

Máy giặt Beko hiện nay thường được trang bị nhiều công nghệ hiện đại như: giặt tiết kiệm nước, động cơ Inverter bền bỉ – êm ái, công nghệ giặt nhanh, giặt hơi nước, chống nhăn, diệt khuẩn…

Vì vậy, “sử dụng máy giặt Beko” đồng nghĩa với việc người dùng biết cách lựa chọn đúng chương trình giặt phù hợp cho từng loại quần áo, mức độ bẩn và nhu cầu sinh hoạt hằng ngày.


Sử dụng máy giặt Beko là gì?

Hiểu các chức năng trên máy giặt Beko là khả năng nắm bắt được:

  • Ý nghĩa của từng nút bấm, ký hiệu trên bảng điều khiển

  • Công dụng của từng chương trình giặt (giặt thường, giặt nhanh, giặt đồ cotton, đồ len, đồ trẻ em, giặt tiết kiệm, vắt, xả…)

  • Các tùy chọn bổ sung như: điều chỉnh nhiệt độ nước, tốc độ vắt, hẹn giờ giặt, khóa trẻ em, giặt tăng cường

  • Nguyên lý hoạt động và các lưu ý an toàn khi sử dụng máy giặt Beko

Điều này giúp người dùng vận hành máy đúng cách, tránh nhầm lẫn, hạn chế lỗi kỹ thuật và nâng cao hiệu quả giặt giũ.


XEM THÊM

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Hitachi

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Panasonic

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Bosch

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Electrolux

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Samsung


Tầm quan trọng của việc hiểu hết các chức năng trên máy giặt Beko

Tầm quan trọng của việc hiểu hết các chức năng trên máy giặt Beko

1. Giặt sạch quần áo hiệu quả hơn

Mỗi loại vải có đặc tính khác nhau. Khi hiểu rõ các chương trình giặt của máy giặt Beko, người dùng có thể:

  • Chọn đúng chế độ phù hợp.

  • Giúp quần áo được giặt sạch sâu mà không bị hư hỏng, phai màu hay giãn sợi vải.

2. Tiết kiệm điện, nước và thời gian

  • Việc lựa chọn sai chương trình giặt có thể gây lãng phí điện nước không cần thiết.

  • Khi hiểu rõ chức năng, người dùng sẽ tận dụng được các chế độ giặt nhanh, giặt tiết kiệm.

  • Từ đó giảm chi phí sinh hoạt hằng tháng.

3. Kéo dài tuổi thọ máy giặt Beko

  • Sử dụng máy giặt Beko đúng chức năng giúp máy hoạt động ổn định, tránh quá tải, hạn chế rung lắc và giảm nguy cơ hỏng hóc.

  • Đây là yếu tố quan trọng giúp máy giặt Beko bền bỉ theo thời gian.

4. Đảm bảo an toàn cho người sử dụng

  • Một số chức năng như khóa trẻ em, tự ngắt khi quá tải, chống tràn nước…

  • Nếu được sử dụng máy giặt Beko đúng cách sẽ giúp hạn chế rủi ro.

  • Đặc biệt với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.

5. Tối ưu trải nghiệm công nghệ hiện đại

  • Máy giặt Beko được tích hợp nhiều công nghệ thông minh.

  • Nếu không hiểu rõ chức năng, người dùng sẽ không khai thác hết lợi ích mà máy mang lại.

  • Dẫn đến việc “dùng máy cao cấp như máy thường”.

6. Giảm chi phí sửa chữa, bảo trì

  • Nhiều lỗi hư hỏng xuất phát từ việc sử dụng máy giặt Beko sai chức năng hoặc vận hành không đúng cách.

  • Khi hiểu rõ máy giặt Beko, người dùng có thể tránh được các lỗi cơ bản và giảm chi phí sửa chữa không đáng có.


Việc sử dụng máy giặt Beko không chỉ là thao tác giặt quần áo đơn thuần mà còn là quá trình hiểu, áp dụng và tận dụng tối đa các chức năng mà nhà sản xuất trang bị. Hiểu rõ các chức năng trên máy giặt Beko giúp giặt sạch hiệu quả, tiết kiệm chi phí, bảo vệ quần áo, tăng độ bền của máy và mang lại sự tiện nghi trong sinh hoạt hằng ngày.

Đây là yếu tố quan trọng mà bất kỳ người dùng nào cũng nên trang bị khi sử dụng máy giặt Beko.


Bài trước >>> Hướng dẫn sử dụng máy giặt Miele


Bảng điều khiển máy giặt Beko Inverter cửa trước

Bảng điều khiển máy giặt Beko Inverter cửa trước

Dưới đây là mô tả chi tiết các bộ phận và chức năng chính trên bảng điều khiển máy giặt Beko Inverter cửa trước để bạn dễ hiểu và sử dụng máy giặt Beko đúng cách 👇

STT

Chức năng

Ý nghĩa chức năng

1

Power

Bật hoặc tắt nguồn

2

Start/Pause

Khởi động hoặc tạm dừng chương trình

3

Program

Chọn chế độ giặt phù hợp

4

Cotton

Giặt đồ cotton, vải dày, quần áo

5

Eco 40–60

Giặt tiết kiệm điện nước

6

Synthetics

Giặt đồ sợi tổng hợp, vải pha

7

Delicates

Giặt đồ mỏng, nhẹ, dễ hư tổn

8

Wool/Hand Wash

Giặt đồ len, đồ giặt tay

9

Dark Care

Giặt đồ tối màu, hạn chế phai màu

10

Shirts

Giặt áo sơ mi, giảm nhăn

11

Baby Protect

Giặt đồ trẻ em, diệt khuẩn, xả kỹ

12

Hygiene+

Giặt vệ sinh chuyên sâu, nhiệt độ cao

13

Steam Therapy

Giặt/hơi nước, giảm nhăn, khử mùi

14

Daily Xpress

Giặt nhanh đồ mặc hằng ngày

15

Super Short

Giặt siêu nhanh (14–30 phút)

16

Mix

Giặt đồ hỗn hợp cotton và sợi tổng hợp

17

Rinse

Chỉ xả quần áo

18

Spin

Chỉ vắt quần áo

19

Drain

Xả nước ra ngoài, không vắt

20

Temperature

Điều chỉnh nhiệt độ nước giặt

21

Spin Speed

Điều chỉnh tốc độ vắt (vòng/phút)

22

Prewash

Giặt sơ trước khi giặt chính

23

Fast+

Rút ngắn thời gian giặt

24

Extra Rinse

Tăng số lần xả, giảm cặn bột giặt

25

Anti-Crease

Chống nhăn quần áo sau giặt

26

Soak

Ngâm quần áo trước khi giặt

27

Delay Start

Hẹn giờ giặt tự động

28

Child Lock

Khóa bảng điều khiển, an toàn cho trẻ

29

Add Garment

Cho phép thêm đồ khi đang giặt

30

Water Level Auto

Tự động điều chỉnh mực nước

31

Load Detection

Tự nhận diện khối lượng đồ giặt

32

Inverter Motor

Động cơ tiết kiệm điện, chạy êm

33

Door Lock

Đèn báo cửa đang khóa an toàn

34

End Indicator

Báo kết thúc chương trình

35

Error Code

Hiển thị mã lỗi khi máy gặp sự cố

36

Remaining Time

Hiển thị thời gian giặt còn lại

37

Sound On/Off

Bật/tắt âm báo

38

Foam Control

Kiểm soát lượng bọt, tránh tràn

39

Balance Control

Cân bằng lồng giặt, giảm rung lắc

40

Memory

Ghi nhớ chương trình giặt hay dùng

Hướng dẫn cài đặt từng chức năng máy giặt Beko cửa trước

✅ Ghi chú quan trọng

  • Tên chức năng có thể khác nhau đôi chút tùy model, nhưng ý nghĩa và nguyên lý hoạt động tương tự

  • Không phải model nào cũng có đủ 40 chức năng, bảng trên là tổng hợp đầy đủ nhất

  • Khi sử dụng máy giặt Beko đúng chức năng, máy sẽ bền hơn – giặt sạch hơn – tiết kiệm điện nước hơn


Hướng dẫn cài đặt từng chức năng máy giặt Beko cửa trước

Nhằm giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng máy giặt Beko một cách an toàn, hiệu quả và bền bỉ, sửa máy giặt App Ong Thợ đã tổng hợp, hệ thống hóa và hướng dẫn đầy đủ cách cài đặt, vận hành máy giặt Beko cửa trước từ những thao tác cơ bản nhất đến các chức năng nâng cao.

Giúp người dùng dù là mới hay đã sử dụng máy giặt Beko lâu năm đều có thể chủ động kiểm soát quá trình giặt giũ hằng ngày.


1. Cách cài đặt Bật/tắt (Power) trên máy giặt Beko

Chức năng Power dùng để cấp hoặc ngắt nguồn điện cho máy giặt Beko, là bước đầu tiên và bắt buộc trước khi lựa chọn bất kỳ chương trình giặt nào.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Kiểm tra máy đã cắm điện ổn định

  • Bước 2: Đóng kín cửa máy giặt Beko

  • Bước 3: Xác định nút Power trên bảng điều khiển

  • Bước 4: Nhấn 1 lần để bật máy

  • Bước 5: Quan sát màn hình sáng và đèn báo

  • Bước 6: Nhấn lại nút Power để tắt khi không sử dụng máy giặt Beko

Chú ý:

  • Không bật/tắt liên tục trong thời gian ngắn

  • Không tắt nguồn khi máy đang giặt

  • Nên tắt nguồn sau khi giặt xong

Việc sử dụng máy giặt Beko đúng nút Power giúp máy khởi động ổn định, tránh lỗi hệ thống, bảo vệ bo mạch điện tử và kéo dài tuổi thọ tổng thể của thiết bị trong suốt quá trình sử dụng máy giặt Beko lâu dài.


2. Cách cài đặt Chạy/tạm dừng (Start/Pause) trên máy giặt Beko

Chức năng Start/Pause cho phép bắt đầu chương trình giặt hoặc tạm dừng máy khi cần điều chỉnh, thêm đồ hoặc kiểm tra bên trong.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật nguồn máy

  • Bước 2: Chọn chương trình giặt phù hợp

  • Bước 3: Cài đặt các tùy chọn cần thiết

  • Bước 4: Nhấn Start/Pause để bắt đầu

  • Bước 5: Nhấn lại để tạm dừng khi cần

  • Bước 6: Nhấn thêm lần nữa để máy tiếp tục giặt

Chú ý:

  • Chỉ thêm đồ khi máy cho phép

  • Không mở cửa khi nước còn nhiều

  • Không tạm dừng quá lâu

Sử dụng máy giặt Beko đúng nút Start/Pause giúp người dùng linh hoạt kiểm soát quá trình giặt, xử lý các tình huống phát sinh và đảm bảo an toàn cho cả máy lẫn quần áo.


3. Cách cài đặt Chọn chế độ (Núm chương trình) trên máy giặt Beko

Núm chương trình là trung tâm điều khiển giúp lựa chọn đúng chế độ giặt theo từng loại vải và mức độ bẩn.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật nguồn máy

  • Bước 2: Xoay núm theo chiều kim đồng hồ

  • Bước 3: Quan sát tên chương trình mong muốn

  • Bước 4: Dừng núm tại đúng vị trí

  • Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause để chạy

Chú ý:

  • Không xoay núm khi máy đang giặt

  • Chọn đúng chương trình theo loại vải

  • Tránh chọn sai gây hư đồ

Việc chọn đúng chương trình giặt giúp máy giặt Beko phát huy tối đa hiệu quả làm sạch, bảo vệ sợi vải và tiết kiệm điện nước đáng kể.


4. Cách giặt Đồ cotton (Cotton) trên máy giặt Beko

Chế độ Cotton dùng cho quần áo vải dày, thấm nước tốt và chịu được lực giặt mạnh.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Phân loại đồ cotton

  • Bước 2: Cho đồ vào lồng giặt

  • Bước 3: Thêm bột/nước giặt

  • Bước 4: Xoay núm về Cotton

  • Bước 5: Chỉnh nhiệt độ nếu cần

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không giặt quá tải

  • Phù hợp quần áo thường ngày

  • Có thể dùng nước ấm

Chế độ Cotton giúp làm sạch sâu quần áo vải dày, giữ form tốt và đáp ứng nhu cầu giặt giũ hằng ngày của gia đình đông người.


5. Cách giặt Tiết kiệm (Eco 40–60) trên máy giặt Beko

Eco 40–60 là chế độ giặt tiết kiệm điện nước nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả làm sạch.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ cotton bẩn vừa vào máy

  • Bước 2: Đóng cửa lồng giặt

  • Bước 3: Chọn Eco 40–60

  • Bước 4: Không cần chỉnh nhiệt độ

  • Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Thời gian giặt dài hơn

  • Phù hợp đồ ít bẩn

  • Rất tiết kiệm điện

Chế độ Eco 40–60 giúp giảm chi phí sinh hoạt, thân thiện môi trường và tối ưu hiệu suất sử dụng máy giặt Beko lâu dài cho máy giặt Beko.


6. Cách giặt Vải tổng hợp (Synthetics) trên máy giặt Beko

Chế độ này dành cho quần áo vải pha, sợi nhân tạo như polyester, nylon.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Phân loại đồ vải tổng hợp

  • Bước 2: Cho đồ vào máy

  • Bước 3: Thêm chất giặt phù hợp

  • Bước 4: Chọn Synthetics

  • Bước 5: Giảm tốc độ vắt nếu cần

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng nhiệt độ cao

  • Không giặt chung với cotton

  • Tránh vắt quá mạnh

Chế độ Synthetics giúp giặt sạch quần áo vải pha mà vẫn giữ được độ bền, hạn chế nhăn và biến dạng sợi vải.


7. Cách giặt Đồ mỏng (Delicates) trên máy giặt Beko

Delicates dùng cho quần áo mỏng, nhẹ, dễ hư hại như voan, lụa.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ mỏng vào túi giặt

  • Bước 2: Đặt vào lồng giặt

  • Bước 3: Thêm ít chất giặt

  • Bước 4: Chọn Delicates

  • Bước 5: Giảm tốc độ vắt

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không giặt chung đồ nặng

  • Không dùng nước nóng

  • Không vắt mạnh

Chế độ Delicates giúp bảo vệ tối đa quần áo mỏng, tránh rách, giãn và giữ được vẻ đẹp ban đầu của trang phục.


8. Cách giặt Đồ len (Wool/Hand Wash) trên máy giặt Beko

Chế độ Wool/Hand Wash mô phỏng giặt tay, phù hợp đồ len và vải dễ co rút.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Kiểm tra nhãn đồ len

  • Bước 2: Cho đồ vào lồng giặt

  • Bước 3: Dùng nước giặt chuyên dụng

  • Bước 4: Chọn Wool/Hand Wash

  • Bước 5: Giữ nhiệt độ thấp

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không vắt mạnh

  • Không giặt quá nhiều

  • Nên phơi ngang

Chế độ giặt len của máy giặt Beko giúp quần áo giữ được độ mềm mại, không co rút và an toàn như giặt tay truyền thống nhưng tiện lợi hơn rất nhiều.


9. Cách giặt Đồ tối màu (Dark Care) trên máy giặt Beko

Chế độ Dark Care được thiết kế để bảo vệ màu vải sẫm, hạn chế phai màu và xơ sợi trong quá trình giặt.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Phân loại riêng quần áo tối màu

  • Bước 2: Lộn trái quần áo trước khi giặt

  • Bước 3: Cho đồ vào lồng giặt

  • Bước 4: Thêm nước giặt chuyên cho đồ tối

  • Bước 5: Xoay núm chọn Dark Care

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không giặt chung đồ sáng

  • Không dùng nước nóng

  • Không vắt quá mạnh

Chế độ Dark Care giúp quần áo tối màu giữ màu lâu hơn, hạn chế bạc vải và duy trì vẻ ngoài như mới dù giặt thường xuyên.


Bài trước: 

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Fisher & Paykel

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Aqua

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Haier

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool


10. Cách giặt Áo sơ mi (Shirts) trên máy giặt Beko

10. Cách giặt Áo sơ mi (Shirts) trên máy giặt Beko

Chế độ Shirts tối ưu chuyển động giặt để làm sạch áo sơ mi mà vẫn hạn chế nhăn và mất form.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cài nút áo sơ mi

  • Bước 2: Cho áo vào lồng giặt

  • Bước 3: Thêm lượng nước giặt vừa đủ

  • Bước 4: Chọn chương trình Shirts

  • Bước 5: Giữ tốc độ vắt trung bình

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không giặt quá tải

  • Nên treo áo ngay sau giặt

  • Phù hợp áo công sở

Chế độ Shirts giúp áo sơ mi sạch đều, ít nhăn, tiết kiệm thời gian ủi và giữ được phom dáng chuyên nghiệp.


11. Cách giặt Đồ trẻ em (Baby Protect) trên máy giặt Beko

Baby Protect là chế độ giặt chuyên biệt cho quần áo trẻ nhỏ, chú trọng an toàn và vệ sinh.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Giặt riêng đồ trẻ em

  • Bước 2: Cho quần áo vào máy

  • Bước 3: Dùng nước giặt dành cho bé

  • Bước 4: Chọn Baby Protect

  • Bước 5: Máy tự tăng xả và nhiệt

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng nước xả đậm mùi

  • Thời gian giặt dài hơn

  • Nên phơi nơi thoáng

Chế độ Baby Protect giúp loại bỏ vi khuẩn và cặn hóa chất, bảo vệ làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ và mang lại sự an tâm cho gia đình.


12. Cách giặt Giặt diệt khuẩn (Hygiene+) trên máy giặt Beko

Hygiene+ sử dụng máy giặt Beko nhiệt độ cao và thời gian giặt dài để tăng khả năng diệt khuẩn.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ cần giặt vệ sinh sâu

  • Bước 2: Đóng kín cửa máy

  • Bước 3: Thêm bột/nước giặt

  • Bước 4: Chọn Hygiene+

  • Bước 5: Không giảm nhiệt độ

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng cho đồ mỏng

  • Tốn điện hơn bình thường

  • Phù hợp đồ gia đình

Chế độ Hygiene+ giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả, phù hợp giặt khăn, ga giường và quần áo cần vệ sinh cao.


13. Cách giặt Hơi nước (Steam Therapy) trên máy giặt Beko

Steam Therapy dùng hơi nước để làm mềm vải, giảm nhăn và khử mùi nhẹ.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho quần áo vào máy

  • Bước 2: Chọn chương trình giặt phù hợp

  • Bước 3: Kích hoạt Steam Therapy

  • Bước 4: Kiểm tra biểu tượng hơi nước

  • Bước 5: Giữ mức tải vừa phải

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng cho đồ không chịu nhiệt

  • Thời gian giặt tăng nhẹ

  • Hiệu quả rõ với đồ ít bẩn

Chế độ hơi nước giúp quần áo mềm mại hơn, ít nhăn và giảm mùi khó chịu, rất phù hợp với sinh hoạt hiện đại.


14. Cách giặt Giặt nhanh (Daily Xpress) trên máy giặt Beko

Daily Xpress dành cho quần áo mặc hằng ngày, ít bẩn và cần giặt nhanh.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ ít bẩn vào máy

  • Bước 2: Thêm lượng nước giặt vừa đủ

  • Bước 3: Chọn Daily Xpress

  • Bước 4: Giữ tải ở mức trung bình

  • Bước 5: Không bật giặt sơ

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không phù hợp đồ quá bẩn

  • Giặt nhanh nhưng sạch vừa

  • Tiết kiệm thời gian

Chế độ Daily Xpress giúp tiết kiệm thời gian giặt giũ mỗi ngày mà vẫn đảm bảo quần áo sạch và tiện lợi.


15. Cách giặt Siêu nhanh (Super Short) trên máy giặt Beko

Super Short là chương trình giặt cực ngắn cho quần áo rất ít bẩn.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho lượng đồ nhỏ vào máy

  • Bước 2: Thêm ít nước giặt

  • Bước 3: Chọn Super Short

  • Bước 4: Giữ nhiệt độ thấp

  • Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Chỉ giặt đồ mỏng

  • Không giặt đồ bẩn nặng

  • Thời gian rất ngắn

Chế độ Super Short giúp xử lý nhanh quần áo cần dùng gấp, tiết kiệm tối đa thời gian và điện năng.


16. Cách giặt Đồ hỗn hợp (Mix) trên máy giặt Beko

Chế độ Mix cho phép giặt chung nhiều loại vải có màu sắc tương đồng.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Phân loại đồ không ra màu

  • Bước 2: Cho đồ vào lồng giặt

  • Bước 3: Thêm chất giặt thông thường

  • Bước 4: Chọn chương trình Mix

  • Bước 5: Giữ tốc độ vắt trung bình

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không giặt đồ quá chênh lệch chất liệu

  • Không dùng nước nóng

  • Phù hợp sinh hoạt gia đình

Chế độ Mix giúp giặt chung tiện lợi, tiết kiệm thời gian phân loại và phù hợp với nhu cầu giặt giũ hằng ngày của gia đình bận rộn.


17. Cách thiết lập Chỉ xả (Rinse) trên máy giặt Beko

Chức năng Rinse dùng khi bạn muốn xả lại quần áo bằng nước sạch mà không cần giặt hay vắt.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho quần áo vào lồng giặt

  • Bước 2: Đóng kín cửa máy

  • Bước 3: Bật nguồn máy giặt Beko

  • Bước 4: Xoay núm chọn Rinse

  • Bước 5: Kiểm tra mực nước hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không cần cho thêm bột giặt

  • Phù hợp xả lại đồ còn cặn

  • Thời gian ngắn

Chức năng Chỉ xả giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bột giặt còn sót, làm quần áo sạch hơn và an toàn cho da nhạy cảm.


18. Cách thiết lập Chỉ vắt (Spin) trên máy giặt Beko

Chế độ Spin dùng để vắt khô quần áo sau khi giặt tay hoặc xả riêng.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ đã giặt vào máy

  • Bước 2: Đóng cửa lồng giặt

  • Bước 3: Bật nguồn máy

  • Bước 4: Chọn Spin

  • Bước 5: Điều chỉnh tốc độ vắt

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không vắt đồ quá mỏng

  • Phân bố đều quần áo

  • Tránh vắt quá tải

Chế độ Chỉ vắt giúp quần áo khô nhanh hơn, tiết kiệm thời gian phơi và tận dụng tối đa công suất máy giặt Beko.


19. Cách thiết lập Xả nước (Drain) trên máy giặt Beko

Chức năng Drain dùng để xả toàn bộ nước trong lồng giặt ra ngoài mà không vắt.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật nguồn máy

  • Bước 2: Đảm bảo ống xả thông thoáng

  • Bước 3: Không cần cho quần áo

  • Bước 4: Xoay núm chọn Drain

  • Bước 5: Kiểm tra máy bắt đầu xả

  • Bước 6: Chờ máy hoàn tất

Chú ý:

  • Không dùng cho mục đích giặt

  • Thường dùng khi máy báo lỗi

  • Thời gian rất ngắn

Chức năng Xả nước giúp xử lý nhanh tình trạng nước tồn trong máy, hỗ trợ khắc phục lỗi và bảo vệ linh kiện bên trong.


Xem thêm:

Hướng dẫn sử dụng bảng điều khiển máy giặt Panasonic chi tiết

Full cách sử dụng máy giặt Electrolux các chức năng

Hướng dẫn sử dụng máy giặt LG các chức năng cài đặt

Chi tiết sử dụng máy giặt Samsung từ A-Z

10 Lỗi sử dụng máy giặt sai cách khiến máy nhanh hỏng


20. Cách thiết lập Nhiệt độ (Te

20. Cách thiết lập Nhiệt độ (Temperature) trên máy giặt Beko

Temperature cho phép điều chỉnh nhiệt độ nước giặt phù hợp với từng loại vải.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Chọn chương trình giặt

  • Bước 2: Nhấn nút Temperature

  • Bước 3: Quan sát mức nhiệt hiển thị

  • Bước 4: Chọn nước lạnh hoặc ấm

  • Bước 5: Kiểm tra biểu tượng nhiệt

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng nhiệt cao cho đồ mỏng

  • Nhiệt cao tốn điện hơn

  • Phù hợp đồ cần diệt khuẩn

Điều chỉnh nhiệt độ đúng cách giúp giặt sạch hiệu quả hơn, bảo vệ sợi vải và tối ưu chi phí sử dụng điện nước.


21. Cách thiết lập Tốc độ vắt (Spin Speed) trên máy giặt Beko

Spin Speed giúp kiểm soát độ khô của quần áo sau giặt.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Chọn chương trình giặt

  • Bước 2: Nhấn nút Spin Speed

  • Bước 3: Chọn vòng quay phù hợp

  • Bước 4: Quan sát rpm hiển thị

  • Bước 5: Điều chỉnh theo loại vải

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Đồ mỏng nên vắt nhẹ

  • Đồ dày vắt cao

  • Vắt cao gây nhăn hơn

Điều chỉnh tốc độ vắt hợp lý giúp quần áo khô nhanh, ít nhăn và bảo vệ cấu trúc vải trong thời gian dài.


22. Cách thiết lập Giặt sơ (Prewash) trên máy giặt Beko

Prewash hỗ trợ làm mềm và loại bỏ bẩn nặng trước khi giặt chính.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ bẩn nhiều vào máy

  • Bước 2: Thêm bột giặt vào ngăn giặt sơ

  • Bước 3: Chọn chương trình giặt chính

  • Bước 4: Nhấn nút Prewash

  • Bước 5: Kiểm tra biểu tượng hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Tăng thời gian giặt

  • Dùng cho đồ rất bẩn

  • Tốn thêm nước

Chế độ Giặt sơ giúp nâng cao hiệu quả giặt sạch, đặc biệt với quần áo bẩn nặng, đồ lao động hoặc đồ trẻ em.


23. Cách thiết lập Tăng tốc (Fast+) trên máy giặt Beko

Fast+ giúp rút ngắn thời gian giặt khi quần áo ít bẩn.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Chọn chương trình giặt

  • Bước 2: Nhấn nút Fast+

  • Bước 3: Kiểm tra thời gian giảm

  • Bước 4: Chọn mức tăng tốc phù hợp

  • Bước 5: Giữ tải giặt vừa phải

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng cho đồ bẩn nặng

  • Giặt nhanh sạch vừa

  • Tiết kiệm thời gian

Chức năng Fast+ mang lại sự linh hoạt cho người dùng bận rộn, giúp giặt nhanh mà vẫn đảm bảo hiệu quả cần thiết.


24. Cách thiết lập Xả thêm (Extra Rinse) trên máy giặt Beko

Extra Rinse tăng số lần xả để loại bỏ cặn xà phòng.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Chọn chương trình giặt

  • Bước 2: Nhấn nút Extra Rinse

  • Bước 3: Kiểm tra đèn báo bật

  • Bước 4: Giữ nguyên các cài đặt khác

  • Bước 5: Đóng kín cửa máy

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Tốn thêm nước

  • Phù hợp da nhạy cảm

  • Dùng cho đồ trẻ em

Chế độ Xả thêm giúp quần áo sạch hơn, không còn cặn hóa chất, an toàn cho sức khỏe người dùng.


25. Cách thiết lập Chống nhăn (Anti-Crease) trên máy giặt Beko

Anti-Crease giúp hạn chế nhăn bằng cách đảo nhẹ lồng giặt sau khi giặt xong.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Chọn chương trình giặt

  • Bước 2: Nhấn nút Anti-Crease

  • Bước 3: Kiểm tra biểu tượng hiển thị

  • Bước 4: Giữ tốc độ vắt vừa

  • Bước 5: Chờ máy giặt Beko xong

  • Bước 6: Lấy đồ ra sớm

Chú ý:

  • Không thay thế hoàn toàn việc ủi

  • Hiệu quả với áo sơ mi

  • Không ảnh hưởng thời gian nhiều

Chức năng Chống nhăn giúp quần áo phẳng hơn sau giặt, giảm thời gian là ủi và giữ trang phục luôn gọn gàng.


26. Cách thiết lập Ngâm đồ (Soak) trên máy giặt Beko

Chức năng Soak giúp ngâm quần áo trong nước và chất giặt trước khi giặt chính nhằm làm mềm vết bẩn cứng đầu.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho quần áo bẩn nhiều vào máy

  • Bước 2: Thêm bột hoặc nước giặt

  • Bước 3: Chọn chương trình giặt chính

  • Bước 4: Nhấn nút Soak

  • Bước 5: Kiểm tra biểu tượng ngâm hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Tăng thời gian giặt

  • Phù hợp đồ bẩn nặng

  • Không dùng cho đồ mỏng

Chức năng Ngâm đồ giúp tăng hiệu quả làm sạch, giảm chà tay trước khi giặt và hỗ trợ loại bỏ vết bẩn cứng đầu hiệu quả hơn.


27. Cách thiết lập Hẹn giờ (Delay Start) trên máy giặt Beko

Delay Start cho phép cài đặt thời gian để máy tự động bắt đầu giặt theo khung giờ mong muốn.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho quần áo vào máy

  • Bước 2: Chọn chương trình giặt

  • Bước 3: Nhấn nút Delay Start

  • Bước 4: Chọn số giờ hẹn

  • Bước 5: Kiểm tra thời gian hiển thị

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không dùng đồ dễ phai màu

  • Tránh hẹn quá lâu

  • Phù hợp giặt ban đêm

Chức năng Hẹn giờ giúp người dùng chủ động thời gian giặt, tận dụng giờ thấp điểm và tối ưu sinh hoạt hằng ngày.


28. Cách thiết lập Khóa trẻ em (Child Lock) trên máy giặt Beko

Child Lock giúp khóa bảng điều khiển, tránh thao tác nhầm khi máy đang hoạt động.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật máy và chọn chương trình

  • Bước 2: Nhấn giữ tổ hợp phím Child Lock

  • Bước 3: Giữ trong 3–5 giây

  • Bước 4: Quan sát biểu tượng khóa sáng

  • Bước 5: Kiểm tra các nút bị vô hiệu

  • Bước 6: Nhấn giữ lại để mở khóa

Chú ý:

  • Không khóa trước khi cài đặt

  • Mỗi model có phím khác nhau

  • Chỉ khóa bảng điều khiển

Chức năng Khóa trẻ em giúp đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ và giữ chương trình giặt hoạt động ổn định không bị gián đoạn.


29. Cách thiết lập Thêm đồ (Add Garment) trên máy giặt Beko

Add Garment cho phép bổ sung quần áo khi máy đang giặt ở giai đoạn đầu.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Nhấn Start/Pause khi máy đang giặt

  • Bước 2: Chờ máy giảm mực nước

  • Bước 3: Đợi đèn Add Garment sáng

  • Bước 4: Mở cửa lồng giặt

  • Bước 5: Thêm quần áo vào

  • Bước 6: Đóng cửa và nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Chỉ thêm ở giai đoạn đầu

  • Không thêm đồ quá nhiều

  • Không mở khi nước cao

Chức năng Thêm đồ giúp xử lý nhanh tình huống quên đồ, tăng sự tiện lợi và linh hoạt khi sử dụng máy giặt Beko.


HÃNG KHÁC

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Midea

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Sharp

>>> Bảng mã lỗi máy giặt LG

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Ariston

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba


30. Cách thiết lập Mực nước (Water Level Auto) trên máy giặt Beko

30. Cách thiết lập Mực nước (Water Level Auto) trên máy giặt Beko

Water Level Auto tự động điều chỉnh lượng nước theo khối lượng quần áo.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho quần áo vào máy

  • Bước 2: Bật nguồn máy

  • Bước 3: Chọn chương trình giặt

  • Bước 4: Không cần chỉnh mực nước

  • Bước 5: Máy tự tính lượng nước

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không can thiệp thủ công

  • Hoạt động tự động

  • Giúp tiết kiệm nước

Chức năng tự động mực nước giúp máy giặt Beko vận hành thông minh, tiết kiệm nước tối đa và đảm bảo hiệu quả giặt phù hợp với từng mẻ đồ.


31. Cách thiết lập Nhận tải (Load Detection) trên máy giặt Beko

Load Detection giúp máy nhận diện khối lượng đồ để tối ưu chu trình giặt.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ vào lồng giặt

  • Bước 2: Đóng cửa máy

  • Bước 3: Bật nguồn

  • Bước 4: Chọn chương trình giặt

  • Bước 5: Chờ máy cân tải

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause

Chú ý:

  • Không cho đồ sau khi cân tải

  • Hoạt động tự động

  • Không hiển thị riêng

Chức năng Nhận tải giúp máy giặt Beko tối ưu điện nước, giảm rung lắc và nâng cao độ bền cho động cơ.


32. Cách cài đặt Động cơ Inverter (Inverter Motor) trên máy giặt Beko

Động cơ Inverter là công nghệ vận hành tự động, không cần cài đặt thủ công từ người dùng.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật nguồn máy giặt Beko

  • Bước 2: Chọn chương trình giặt

  • Bước 3: Máy tự điều chỉnh vòng quay

  • Bước 4: Máy tự kiểm soát tải

  • Bước 5: Máy tối ưu điện năng

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause để chạy

Chú ý:

  • Không cần bật riêng

  • Hoạt động xuyên suốt

  • Giảm tiếng ồn

Động cơ Inverter giúp máy giặt Beko vận hành êm ái, tiết kiệm điện vượt trội, bền bỉ theo thời gian và mang lại trải nghiệm sử dụng máy giặt Beko ổn định cho gia đình.


33. Cách thiết lập Khóa cửa (Door Lock) trên máy giặt Beko

Chức năng Door Lock giúp khóa chặt cửa máy trong suốt quá trình giặt nhằm đảm bảo an toàn và tránh rò rỉ nước.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho quần áo vào lồng giặt

  • Bước 2: Đóng kín cửa máy

  • Bước 3: Bật nguồn máy

  • Bước 4: Chọn chương trình giặt

  • Bước 5: Nhấn Start/Pause

  • Bước 6: Quan sát đèn Door Lock sáng

Chú ý:

  • Không mở cửa khi đèn sáng

  • Cửa chỉ mở khi máy dừng

  • An toàn cho trẻ nhỏ

Chức năng Khóa cửa giúp máy giặt Beko vận hành an toàn tuyệt đối, ngăn rủi ro tràn nước và bảo vệ người dùng trong suốt chu trình giặt.


34. Cách thiết lập Mã lỗi (Error Code) trên máy giặt Beko

Error Code là hệ thống hiển thị mã lỗi máy giặt Beko để người dùng nhận biết sự cố kỹ thuật của máy.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật máy giặt Beko

  • Bước 2: Quan sát màn hình hiển thị

  • Bước 3: Ghi lại mã lỗi xuất hiện

  • Bước 4: Tắt máy bằng Power

  • Bước 5: Chờ 1–2 phút

  • Bước 6: Bật lại để kiểm tra

Chú ý:

  • Không tự ý tháo máy

  • Mỗi mã lỗi có ý nghĩa riêng

  • Nên liên hệ kỹ thuật

Hệ thống Mã lỗi giúp phát hiện sớm sự cố, hỗ trợ xử lý kịp thời và giảm thiểu hư hỏng nghiêm trọng cho máy giặt Beko.


35. Cách xem Thời gian còn (Remaining Time) trên máy giặt Beko

Remaining Time hiển thị thời gian giặt còn lại để người dùng chủ động sắp xếp công việc.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật nguồn máy

  • Bước 2: Chọn chương trình giặt

  • Bước 3: Nhấn Start/Pause

  • Bước 4: Quan sát màn hình

  • Bước 5: Theo dõi thời gian giảm dần

  • Bước 6: Chờ máy kết thúc

Chú ý:

  • Thời gian có thể thay đổi

  • Phụ thuộc tải và nước

  • Hoàn toàn tự động

Việc theo dõi thời gian còn lại giúp người dùng chủ động sinh hoạt, không phải chờ đợi và sử dụng máy giặt Beko hiệu quả hơn.


36. Cách thiết lập Âm báo (Sound On/Off) trên máy giặt Beko

Chức năng Sound On/Off cho phép bật hoặc tắt âm thanh thông báo khi máy hoạt động.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Bật nguồn máy

  • Bước 2: Nhấn giữ nút Sound

  • Bước 3: Giữ trong 3–5 giây

  • Bước 4: Quan sát biểu tượng âm thanh

  • Bước 5: Kiểm tra âm báo bật/tắt

  • Bước 6: Nhấn Start/Pause để giặt

Chú ý:

  • Mỗi model thao tác khác nhau

  • Phù hợp dùng ban đêm

  • Không ảnh hưởng giặt

Tắt hoặc bật âm báo giúp máy giặt Beko linh hoạt hơn trong từng không gian sống, đặc biệt hữu ích cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc người già.


37. Cách thiết lập Chống bọt (Foam Control) trên máy giặt Beko

Foam Control giúp kiểm soát lượng bọt trong quá trình giặt để bảo vệ máy và quần áo.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Sử dụng máy giặt Beko đúng loại nước giặt

  • Bước 2: Cho lượng giặt vừa đủ

  • Bước 3: Chọn chương trình giặt

  • Bước 4: Máy tự kích hoạt Foam Control

  • Bước 5: Máy điều chỉnh chu trình

  • Bước 6: Hoàn tất giặt an toàn

Chú ý:

  • Không cần bật thủ công

  • Tránh dùng quá nhiều xà phòng

  • Giúp bảo vệ động cơ

Chức năng Chống bọt giúp máy giặt Beko hoạt động ổn định, tránh tràn bọt và kéo dài tuổi thọ linh kiện bên trong.


38. Cách thiết lập Cân bằng (Balance Control) trên máy giặt Beko

Balance Control giúp cân bằng lồng giặt để giảm rung lắc và tiếng ồn khi vắt.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Cho đồ vào đều trong lồng

  • Bước 2: Không giặt quá tải

  • Bước 3: Bật nguồn máy

  • Bước 4: Chọn chương trình giặt

  • Bước 5: Máy tự cân bằng khi vắt

  • Bước 6: Hoàn tất chu trình

Chú ý:

  • Hoạt động tự động

  • Giảm rung hiệu quả

  • Không cần cài đặt

Chức năng Cân bằng giúp máy giặt Beko vận hành êm ái, hạn chế rung lắc và tăng độ bền cho cả máy lẫn sàn nhà.


39. Cách thiết lập Ghi nhớ (Memory Program) trên máy giặt Beko

Memory Program cho phép lưu lại chương trình giặt thường dùng để sử dụng máy giặt Beko nhanh lần sau.

Cách thiết lập:

  • Bước 1: Chọn chương trình giặt mong muốn

  • Bước 2: Cài nhiệt độ và tốc độ vắt

  • Bước 3: Nhấn giữ nút Memory

  • Bước 4: Giữ 3–5 giây để lưu

  • Bước 5: Quan sát đèn xác nhận

  • Bước 6: Lần sau chọn Memory để dùng

Chú ý:

  • Chỉ lưu 1 chương trình

  • Ghi đè khi lưu mới

  • Tùy model hỗ trợ

Chức năng Ghi nhớ giúp người dùng tiết kiệm thời gian cài đặt, thao tác nhanh gọn và tạo thói quen giặt giũ tiện lợi hơn mỗi ngày.


10 Lưu ý khi sử dụng máy giặt Beko an toàn

10 Lưu ý khi sử dụng máy giặt Beko an toàn

Dưới đây là 10 lưu ý khi sử dụng máy giặt Beko an toàn, ít hỏng, giặt sạch và tiết điện điện, nước.


1. Lưu ý khi lắp đặt máy giặt Beko

Việc lắp đặt máy giặt đúng kỹ thuật ngay từ đầu giúp máy giặt Beko vận hành ổn định, hạn chế rung lắc và tránh hư hỏng về lâu dài.

  • Đặt máy trên mặt phẳng chắc chắn

  • Điều chỉnh cân bằng 4 chân máy

  • Không kê máy nghiêng

  • Giữ khoảng cách với tường

  • Lắp đúng hướng dẫn hãng

Lắp đặt đúng cách giúp máy giặt Beko hoạt động êm ái, giảm rung lắc, tránh hỏng linh kiện và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong suốt quá trình sử dụng máy giặt Beko.


2. Lưu ý về nguồn điện

Nguồn điện ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và bảo vệ bo mạch máy giặt Beko.

  • Dùng ổ cắm riêng

  • Không dùng chung ổ đa năng

  • Tránh dây điện lỏng

  • Không kéo dây điện

  • Có tiếp đất an toàn

Sử dụng nguồn điện đúng chuẩn giúp máy giặt Beko vận hành ổn định, tránh chập cháy và bảo vệ an toàn cho người sử dụng máy giặt Beko.


3. Lưu ý về nguồn nước

Nguồn nước sạch và ổn định giúp nâng cao hiệu quả giặt và bảo vệ van cấp nước của máy.

  • Nước sạch, không cặn

  • Áp lực nước đủ mạnh

  • Không gập ống cấp

  • Khóa nước khi không dùng

  • Vệ sinh lưới lọc định kỳ

Đảm bảo nguồn nước đạt chuẩn giúp máy giặt Beko giặt sạch hơn, giảm lỗi cấp nước và tăng độ bền cho linh kiện bên trong.


4. Lưu ý khi chọn bột giặt hoặc nước giặt

Việc chọn đúng chất giặt tẩy giúp bảo vệ quần áo và tránh tạo bọt gây hại cho máy.

  • Dùng loại cho máy giặt Beko

  • Không dùng xà phòng thường

  • Dùng đúng liều lượng

  • Ưu tiên nước giặt

  • Tránh tạo bọt nhiều

Chọn đúng bột giặt hoặc nước giặt giúp máy giặt Beko vận hành trơn tru, giặt sạch hiệu quả và hạn chế hỏng hóc do bọt dư.


5. Lưu ý khi chọn nước xả vải

Nước xả giúp quần áo mềm mại nhưng cần sử dụng máy giặt Beko đúng cách để tránh ảnh hưởng máy.

  • Không đổ quá mức

  • Dùng loại phù hợp

  • Không đổ trực tiếp lên đồ

  • Vệ sinh khay xả

  • Tránh mùi quá nồng

Sử dụng nước xả hợp lý giúp quần áo thơm mềm, không bám cặn và bảo vệ hệ thống xả của máy giặt Beko.


6. Lưu ý về đường thoát nước

Đường thoát nước thông thoáng giúp máy xả nước nhanh và tránh tràn ngược.

  • Ống xả không gập

  • Không đặt quá cao

  • Không ngâm đầu ống

  • Kiểm tra thường xuyên

  • Tránh tắc nghẽn

Đường thoát nước đúng chuẩn giúp máy giặt Beko xả nước hiệu quả, tránh lỗi kỹ thuật và bảo vệ động cơ.


7. Lưu ý bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng máy giặt giúp phát hiện sớm hư hỏng và duy trì hiệu suất máy.

  • Vệ sinh lồng giặt

  • Làm sạch khay bột giặt

  • Kiểm tra ống nước

  • Lau gioăng cửa

  • Bảo dưỡng theo khuyến cáo

Bảo dưỡng định kỳ giúp máy giặt Beko luôn sạch sẽ, hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ đáng kể.


8. Lưu ý không giặt quá tải

Giặt quá tải là nguyên nhân chính gây rung lắc và hỏng máy.

  • Giặt đúng khối lượng

  • Không nhồi đồ

  • Chia nhỏ mẻ giặt

  • Phân bố đều đồ

  • Tuân theo hướng dẫn

Không giặt quá tải giúp máy giặt Beko giặt sạch hơn, giảm rung ồn và bảo vệ động cơ lâu dài.


9. Lưu ý khi giặt xong

Thao tác đúng sau khi giặt giúp giữ máy luôn khô ráo và sạch sẽ.

  • Lấy đồ ra ngay

  • Mở cửa lồng giặt

  • Lau khô gioăng cửa

  • Đổ nước khay còn dư

  • Tắt nguồn máy

Thực hiện đúng sau mỗi lần giặt giúp hạn chế mùi hôi, nấm mốc và giữ máy giặt Beko luôn bền đẹp.


10. Lưu ý khi có dấu hiệu bất thường

Nhận biết sớm dấu hiệu lạ giúp tránh hư hỏng nặng và đảm bảo an toàn.

  • Máy rung mạnh

  • Có tiếng ồn lạ

  • Báo mã lỗi

  • Không cấp/xả nước

  • Có mùi khét

Xử lý kịp thời khi máy giặt Beko có dấu hiệu bất thường giúp giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn cho gia đình.

Nắm rõ cấu tạo và ý nghĩa của bảng điều khiển máy giặt Beko cửa trước, cùng hướng dẫn cài đặt và sử dụng máy giặt Beko chi tiết từng chức năng, người dùng sẽ chủ động hơn trong mọi tình huống giặt giũ, từ giặt quần áo hằng ngày, đồ trẻ em, đồ mỏng, đồ len cho đến các chế độ chuyên sâu như giặt diệt khuẩn, giặt hơi nước hay tiết kiệm điện nước.

Việc sử dụng máy giặt Beko đúng chức năng không chỉ giúp quần áo được giặt sạch tối ưu, giữ form dáng và màu sắc lâu bền, mà còn giúp máy giặt Beko vận hành êm ái, giảm rung lắc, hạn chế lỗi kỹ thuật và kéo dài tuổi thọ thiết bị theo thời gian.

Với bộ hướng dẫn sử dụng máy giặt Beko cửa trước full từng chức năng do App Ong Thợ chia sẻ, người dùng hoàn toàn có thể yên tâm tự cài đặt, tự sử dụng và tự bảo vệ thiết bị của gia đình mình một cách an toàn, khoa học và hiệu quả, đồng thời tiết kiệm chi phí sửa chữa không cần thiết và nâng cao chất lượng cuộc sống trong sinh hoạt hằng ngày.


Hotline: 0948 599 995