Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Teka

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Teka

25-02-2026 | Sửa điện lạnh |

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Teka Nguyên Nhân, Cách Tự Khắc Phục Từng Lỗi

APPONGTHO.VN Mã lỗi máy giặt Teka là gì? Bảng danh sách mã lỗi máy giặt Teka đầy đủ, nguyên nhân và hướng dẫn cách tự khắc phục từng lỗi an toàn từ A-Z.

Trong quá trình sử dụng máy giặt của Teka, người dùng có thể gặp phải các mã lỗi máy giặt Teka hiển thị trên màn hình như E1, E2, F3, H1, P2… Những ký hiệu này không phải là lỗi ngẫu nhiên mà là hệ thống cảnh báo kỹ thuật được nhà sản xuất tích hợp nhằm giúp người dùng và kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố.


Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Teka Nguyên Nhân, Cách Tự Khắc Phục Từng Lỗi

Mỗi mã lỗi máy giặt Teka tương ứng với một nhóm vấn đề cụ thể như: cấp nước, xả nước, khóa cửa, cảm biến, động cơ, gia nhiệt, bo mạch điều khiển hoặc hệ thống bảo vệ an toàn.

Việc hiểu rõ “mã lỗi máy giặt Teka là gì” không chỉ giúp bạn chủ động kiểm tra và xử lý các sự cố đơn giản tại nhà mà còn hạn chế hư hỏng lan rộng do tiếp tục vận hành khi máy đang gặp trục trặc.

Nhiều  mã lỗi máy giặt Tekathực tế xuất phát từ nguyên nhân rất cơ bản như tắc lưới lọc nước, ống xả gập, quá tải quần áo hoặc điện áp chập chờn — hoàn toàn có thể tự khắc phục nếu nắm đúng nguyên lý hoạt động.

Trong nội dung dưới đây, bạn sẽ được cung cấp bảng danh sách mã lỗi máy giặt Teka đầy đủ và chi tiết nhất, kèm theo phân tích nguyên nhân cụ thể theo từng nhóm sự cố.

Đồng thời, App Ong Thợ sẽ hướng dẫn cách kiểm tra, xác định vị trí hư hỏng và thực hiện các bước xử lý an toàn, giúp bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa và sử dụng thiết bị bền bỉ hơn theo thời gian.


Mã lỗi máy giặt Teka là gì?

Mã lỗi máy giặt Teka là các ký hiệu dạng chữ và/hoặc số (ví dụ: E1, E2, E3…) hiển thị trên màn hình điều khiển khi thiết bị phát hiện sự cố trong quá trình vận hành. Những mã này được lập trình sẵn trong bo mạch điện tử để thông báo chính xác bộ phận hoặc chức năng đang gặp vấn đề.

Teka là thương hiệu thiết bị gia dụng có nguồn gốc từ Đức, nổi tiếng với các sản phẩm nhà bếp và máy giặt ứng dụng công nghệ điều khiển điện tử hiện đại. Vì vậy, hệ thống mã lỗi trên máy giặt Teka được thiết kế nhằm hỗ trợ chẩn đoán nhanh và chính xác.


Mã lỗi máy giặt Teka là gì?

Mã lỗi máy giặt Teka là một phần của hệ thống tự chẩn đoán (Self-Diagnostic System) được tích hợp trong bo mạch điều khiển trung tâm. Khi máy giặt hoạt động, các cảm biến liên tục giám sát:

  • Mực nước trong lồng giặt

  • Nhiệt độ nước

  • Tốc độ quay của động cơ

  • Áp suất đường nước

  • Trạng thái cửa máy

  • Dòng điện và điện áp cung cấp

Nếu phát hiện thông số vượt ngưỡng an toàn hoặc sai lệch so với lập trình, hệ thống sẽ:

  1. Ngừng chu trình giặt (toàn phần hoặc một phần).

  2. Kích hoạt chế độ bảo vệ.

  3. Hiển thị mã lỗi máy giặt Teka trên màn hình LED/LCD.

Như vậy, mã mã lỗi máy giặt Teka không chỉ là ký hiệu báo hỏng mà còn là cơ chế bảo vệ thông minh giúp hạn chế rủi ro nghiêm trọng hơn.


Tầm quan trọng của mã lỗi trên máy giặt Teka

Tầm quan trọng của mã lỗi trên máy giặt Teka

Trên các dòng máy giặt hiện đại của Teka, hệ thống mã lỗi máy giặt Teka không phải là một tính năng phụ mà là một phần cốt lõi trong thiết kế kỹ thuật. Nó đóng vai trò như “bộ não cảnh báo” giúp thiết bị vận hành an toàn, chính xác và bền bỉ hơn.

1. Đảm bảo an toàn điện – nước

Máy giặt hoạt động đồng thời với:

  • Nguồn điện công suất lớn

  • Nước áp lực cao

  • Hệ thống gia nhiệt

Khi xảy ra các tình huống như:

  • Rò rỉ nước

  • Quá nhiệt thanh đốt

  • Motor quá tải

  • Cửa chưa khóa chặt

Hệ thống mã lỗi máy giặt Teka sẽ kích hoạt chế độ ngắt hoạt động ngay lập tức. Điều này giúp:

  • Ngăn chặn nguy cơ chập cháy

  • Tránh tràn nước gây hư hại tài sản

  • Bảo vệ người dùng khỏi rủi ro điện giật

An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế thiết bị gia dụng, và mã lỗi máy giặt Teka chính là cơ chế kiểm soát rủi ro chủ động.


2. Bảo vệ linh kiện và tăng tuổi thọ máy

Nếu một bộ phận hoạt động bất thường mà không được phát hiện kịp thời, hư hỏng có thể lan rộng sang các linh kiện khác. Ví dụ:

  • Bơm xả tắc nghẽn kéo dài → cháy cuộn dây

  • Van cấp nước lỗi → tràn nước vào bo mạch

  • Cảm biến mực nước sai lệch → máy hoạt động sai chu trình

mã lỗi máy giặt Teka giúp:

  • Phát hiện sự cố từ giai đoạn sớm

  • Ngăn chặn hỏng hóc dây chuyền

  • Giảm chi phí sửa chữa lớn

Nhờ đó, tuổi thọ tổng thể của máy được duy trì ổn định theo thiết kế của nhà sản xuất.


3. Tối ưu hiệu suất vận hành

Máy giặt hiện đại không chỉ đơn giản là quay và xả nước. Nó được lập trình theo các chu trình thông minh, điều chỉnh:

  • Lượng nước phù hợp với khối lượng đồ

  • Tốc độ quay tối ưu

  • Nhiệt độ giặt chính xác

Khi một thông số vượt ngưỡng cho phép, mã lỗi máy giặt Teka giúp hệ thống:

  • Điều chỉnh lại hoạt động

  • Hoặc dừng máy để tránh sai lệch

Điều này giúp đảm bảo:

  • Hiệu quả giặt sạch

  • Tiết kiệm điện – nước

  • Giảm hao mòn cơ học


4. Hỗ trợ chẩn đoán và sửa chữa nhanh chóng

Từ góc độ kỹ thuật, mã lỗi máy giặt Teka mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng vì:

  • Rút ngắn thời gian kiểm tra

  • Khoanh vùng chính xác bộ phận hỏng

  • Giảm thao tác tháo lắp không cần thiết

Thay vì kiểm tra toàn bộ hệ thống, kỹ thuật viên bảo hành Teka chỉ cần dựa vào mã hiển thị để tập trung xử lý đúng vị trí lỗi.

Điều này giúp:

  • Tăng độ chính xác sửa chữa

  • Giảm chi phí nhân công

  • Hạn chế phát sinh lỗi thứ cấp


Mục đích tích hợp mã lỗi của nhà sản xuất

Mục đích tích hợp mã lỗi của nhà sản xuất

Việc tích hợp mã lỗi máy giặt Teka không đơn thuần để “báo hỏng”, mà nhằm đạt được nhiều mục tiêu kỹ thuật và chiến lược dài hạn.

1. Xây dựng hệ thống tự chẩn đoán thông minh

Các dòng máy giặt Teka được trang bị bo mạch điều khiển trung tâm có khả năng:

  • Theo dõi liên tục trạng thái vận hành

  • So sánh thông số thực tế với dữ liệu lập trình

  • Phát hiện sai lệch ngay khi xuất hiện

Hệ thống này hoạt động giống như cơ chế tự kiểm tra (self-diagnostic), giúp máy “tự nhận biết” tình trạng của chính nó.


2. Chuẩn hóa quy trình bảo hành và dịch vụ

Mã lỗi máy giặt Teka giúp nhà sản xuất:

  • Thống kê lỗi phổ biến

  • Phân tích nguyên nhân theo từng dòng máy

  • Cải tiến thiết kế ở các phiên bản sau

Trong hệ thống bảo hành, mã lỗi là căn cứ kỹ thuật để:

  • Xác định trách nhiệm linh kiện

  • Đánh giá tình trạng sử dụng

  • Rút ngắn thời gian xử lý bảo hành


3. Nâng cao trải nghiệm người dùng

Thay vì máy đột ngột dừng mà không rõ lý do, mã lỗi máy giặt Teka cung cấp thông tin minh bạch về tình trạng thiết bị. Điều này giúp người dùng:

  • Không hoang mang khi máy ngừng hoạt động

  • Chủ động kiểm tra những lỗi đơn giản

  • Hiểu rõ tình trạng máy trước khi gọi kỹ thuật

Tính minh bạch trong vận hành góp phần nâng cao chất lượng trải nghiệm và sự tin tưởng đối với thương hiệu.


4. Tuân thủ tiêu chuẩn công nghệ và an toàn hiện đại

Trong ngành thiết bị gia dụng cao cấp, hệ thống mã lỗi máy giặt Teka là tiêu chuẩn bắt buộc để:

  • Kiểm soát an toàn điện – nhiệt

  • Giảm rủi ro sự cố nghiêm trọng

  • Đáp ứng quy định kỹ thuật quốc tế

Việc tích hợp mã lỗi máy giặt Teka giúp sản phẩm đạt được mức độ hoàn thiện cao hơn cả về kỹ thuật lẫn độ tin cậy.


Có thể xem mã lỗi máy giặt Teka như cơ chế “giao tiếp kỹ thuật” giữa máy và người dùng. Nhờ đó, quá trình sử dụng, bảo trì và xử lý sự cố trở nên chủ động, khoa học và tiết kiệm hơn đáng kể.


CÙNG THƯƠNG HIỆU:

>>> Bảng mã lỗi máy rửa bát Teka

>>> Bảng mã lỗi bếp điện từ Teka

>>> Sử dụng máy hút mùi Teka


Bảng danh sách mã lỗi máy giặt Teka

Bảng danh sách mã lỗi máy giặt Teka

Dưới đây là bảng danh sách mã lỗi máy giặt Teka thường gặp trên các dòng máy giặt cửa trước sử dụng bo mạch điện tử của Teka.

STT

Mã lỗi

Nguyên nhân lỗi

1

E1

Không cấp nước

2

E2

Không xả nước

3

E3

Lỗi khóa cửa

4

E4

Tràn nước

5

E5

Lỗi cảm biến nhiệt

6

E6

Hỏng thanh đốt

7

E7

Lỗi động cơ

8

E8

Mất cân bằng

9

E9

Lỗi bo mạch

10

E10

Lỗi giao tiếp

11

E11

Cấp nước chậm

12

E12

Sai mực nước

13

E13

Rò rỉ nước

14

E14

Không gia nhiệt

15

E15

Khóa cửa lỗi

16

F1

Nguồn yếu

17

F2

Quá nhiệt

18

F3

Lỗi tốc độ motor

19

F4

Lỗi EEPROM

20

F5

Lỗi mạch motor

21

F6

Lỗi áp suất

22

F7

Motor quá tải

23

F8

Lỗi cân bằng

24

F9

Tràn mức cao

25

EA

Áp suất lỗi

26

EB

Sai tín hiệu

27

EC

Lỗi dữ liệu

28

ED

Không khởi động

29

EE

Lỗi nguồn bo

30

EF

Bảo vệ kích hoạt

31

H1

Lỗi gia nhiệt

32

H2

Cảm biến nhiệt hỏng

33

H3

Nhiệt vượt mức

34

H4

Gia nhiệt chậm

35

L1

Cửa chưa đóng

36

L2

Lỗi khóa an toàn

37

L3

Khóa không nhả

38

P1

Áp lực nước yếu

39

P2

Áp lực cao

40

P3

Tắc ống xả

41

U1

Điện áp thấp

42

U2

Điện áp cao

43

U3

Mất nguồn

44

C1

Lỗi cảm biến mức

45

C2

Lỗi cảm biến tốc độ

46

C3

Lỗi cảm biến cửa

47

D1

Lỗi bơm xả

48

D2

Lỗi van cấp

49

D3

Lỗi dây kết nối

50

SYS

Lỗi hệ thống


Bài trước: 

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Fisher & Paykel

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Aqua

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Haier

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Liverpool

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Casper


Hướng dẫn khắc phục mã lỗi máy giặt Teka từng lỗi không cần thợ

Hướng dẫn khắc phục mã lỗi máy giặt Teka từng lỗi không cần thợ

Để tự khắc phục mã lỗi máy giặt của Teka một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần chuẩn bị đủ: kiến thức – kỹ năng – dụng cụ. Nếu thiếu một trong ba yếu tố này, việc sửa chữa có thể không triệt để hoặc gây phát sinh lỗi khác.


A️⃣ Hiểu nguyên lý hoạt động của máy giặt Teka

Bạn cần nắm được cấu tạo máy giặt và quy trình vận hành cơ bản của máy giặt cửa ngang:

  • Chu trình hoạt động: Cấp nước → Giặt → Xả → Vắt → Gia nhiệt (nếu có).

  • Cơ chế điều khiển: Bo mạch trung tâm nhận tín hiệu từ cảm biến (mực nước, nhiệt độ, tốc độ) rồi điều khiển van cấp, motor, bơm xả, thanh đốt.

  • Hệ thống bảo vệ: Máy sẽ tự ngắt khi phát hiện lỗi nguồn, rò nước, quá nhiệt hoặc mất cân bằng.

  • Nguyên lý cảm biến: Mọi mã lỗi máy giặt Teka đều xuất phát từ việc tín hiệu gửi về bo mạch không đúng thông số chuẩn.

👉 Khi hiểu nguyên lý, bạn sẽ biết mã lỗi máy giặt Teka thuộc nhóm: cấp nước, xả nước, động cơ, cảm biến hay bo mạch.


B️⃣ Biết tháo rỡ – lắp vào cơ bản

Bạn cần có kỹ năng thao tác lắp đặt máy giặt cơ bản:

  • Tháo nắp trên, nắp sau máy giặt.

  • Rút và cắm giắc điện đúng vị trí.

  • Tháo cụm van cấp, bơm xả, thanh đốt.

  • Kiểm tra dây curoa, motor, cảm biến.

  • Lắp lại đúng thứ tự, siết ốc chắc chắn.

⚠ Lưu ý quan trọng:

  • Luôn ngắt điện và khóa nước trước khi thao tác.

  • Chụp ảnh lại vị trí dây trước khi tháo để tránh lắp sai.

  • Không dùng lực mạnh làm gãy chốt nhựa hoặc nứt vỏ máy.


C️⃣ Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ & phụ kiện thay thế

1️⃣ Dụng cụ cơ bản

  • Tua vít 2 cạnh – 4 cạnh

  • Cờ lê, mỏ lết

  • Kìm điện, kìm cắt

  • Đồng hồ đo điện (VOM)

  • Bút thử điện

  • Đèn pin

2️⃣ Dụng cụ nâng cao (nếu sửa chuyên sâu)

  • Đồng hồ đo điện tử chính xác

  • Máy đo rò điện

  • Dây test nguồn

  • Mỏ hàn (khi sửa bo mạch)

3️⃣ Phụ kiện – linh kiện thay thế thường gặp

  • Van cấp nước

  • Bơm xả

  • Cảm biến mực nước

  • Cảm biến nhiệt (NTC)

  • Thanh đốt

  • Khóa cửa

  • Dây curoa

  • Cầu chì – tụ nguồn


Yếu tố an toàn không thể bỏ qua:

  • Không sửa khi tay ướt.

  • Không thao tác khi máy còn điện.

  • Không thử linh kiện bằng cách đấu trực tiếp nếu không hiểu rõ kỹ thuật.

  • Không thay linh kiện sai thông số.


Nếu lỗi liên quan đến bo mạch, chip nhớ, hệ thống bảo vệ hoặc điện áp cao, nên cân nhắc nhờ kỹ thuật viên có chuyên môn để tránh rủi ro hư hỏng lan rộng.

Khi bạn có đầy đủ các yếu tố như: kiến thức – kỹ năng – dụng cụ hãy cùng thực hiện sửa chữa từng mã lỗi máy giặt Teka dưới đây cùng các chuyên gia App Ong Thợ.


1️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka không cấp nước (E1, E11, P1)

Lỗi này xuất hiện khi máy không nhận đủ nước trong thời gian cài đặt do áp lực nước yếu, vòi cấp bị khóa, lưới lọc van cấp bẩn, van điện từ không mở, cảm biến áp suất báo sai hoặc bo mạch không cấp điện cho van.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Rút điện, khóa van nước.

  • Bước 2: Kiểm tra trực tiếp vòi cấp nước ngoài tường.

  • Bước 3: Tháo ống cấp nước phía sau máy.

  • Bước 4: Kiểm tra lưới lọc tại đầu van cấp.

  • Bước 5: Tháo nắp trên để quan sát van điện từ.

Sau khi xác định vị trí hệ thống cấp nước và van điện từ, cần tập trung vào đường nước vào và cụm van vì đây là khu vực quyết định việc máy có nhận đủ nước hay không.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Thử áp lực nước trực tiếp từ vòi.

  • Bước 7: Vệ sinh lưới lọc cặn bẩn.

  • Bước 8: Đo điện trở cuộn van điện từ.

  • Bước 9: Kiểm tra dây cấp điện tới van.

  • Bước 10: Kiểm tra ống áp lực cảm biến nước.

Sau khi kiểm tra mã lỗi máy giặt Teka nếu van không có điện trở, không mở khi cấp điện hoặc cảm biến áp suất sai tín hiệu thì có thể kết luận linh kiện đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Vệ sinh hoặc thay lưới lọc.

  • Bước 12: Thay van cấp nước nếu cháy cuộn.

  • Bước 13: Thay ống áp lực nếu rò rỉ.

  • Bước 14: Siết lại giắc cắm lỏng.

  • Bước 15: Kiểm tra lại chu trình cấp nước.

Lỗi không cấp nước thường liên quan trực tiếp đến van điện từ hoặc áp lực nước đầu vào, nếu xử lý đúng khu vực này máy sẽ hoạt động bình thường trở lại mà không cần thay bo mạch.


2️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka không xả nước / tắc xả (E2, P3, D1)

Máy báo lỗi do nước không thoát ra ngoài trong thời gian quy định, thường vì bơm xả bị kẹt dị vật, cánh bơm gãy, ống xả bị gập hoặc nghẹt, hoặc mạch điều khiển không cấp điện cho bơm.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Mở nắp lọc rác phía trước máy.

  • Bước 3: Tháo bộ lọc và kiểm tra dị vật.

  • Bước 4: Kiểm tra đường ống xả phía sau.

  • Bước 5: Nghiêng máy để quan sát bơm xả.

Sau khi tiếp cận cụm bơm xả và đường ống thoát nước, cần xác định xem có vật cản cơ học hay hỏng cơ điện bên trong bơm.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Xoay thử cánh bơm bằng tay.

  • Bước 7: Đo điện trở cuộn bơm.

  • Bước 8: Kiểm tra dây cấp điện.

  • Bước 9: Thử cấp điện trực tiếp cho bơm.

  • Bước 10: Quan sát tình trạng ống xả.

Nếu bơm không quay, có mùi khét hoặc điện trở bằng 0/∞ thì có thể xác định bơm đã cháy.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Vệ sinh sạch lọc rác.

  • Bước 12: Thông tắc ống xả.

  • Bước 13: Thay bơm xả mới nếu cháy.

  • Bước 14: Cố định lại dây điện.

  • Bước 15: Chạy thử chế độ xả.

Lỗi xả nước chủ yếu do bơm và đường ống, việc vệ sinh định kỳ sẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng mã lỗi máy giặt Teka này.


3️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi khóa cửa (E3, E15, L1, L2, L3, C3)

Máy không nhận tín hiệu cửa đã đóng do công tắc khóa cửa hỏng, lẫy cơ khí kẹt, dây tín hiệu đứt hoặc bo mạch không cấp điện cho cụm khóa an toàn.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Rút điện khỏi ổ cắm.

  • Bước 2: Mở cửa kiểm tra lẫy nhựa.

  • Bước 3: Tháo vòng gioăng cửa phía trước.

  • Bước 4: Tháo ốc giữ cụm khóa cửa.

  • Bước 5: Rút cụm khóa ra ngoài kiểm tra.

Sau khi tháo cụm khóa cửa, cần tập trung vào bộ công tắc an toàn và giắc kết nối vì đây là nơi phát sinh lỗi tín hiệu.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo thông mạch công tắc khóa.

  • Bước 7: Quan sát cháy xém chân tiếp điểm.

  • Bước 8: Kiểm tra dây tín hiệu về bo.

  • Bước 9: Kiểm tra lẫy nhựa cửa.

  • Bước 10: Cắm thử và khởi động lại.

Nếu công tắc không đóng mạch khi cửa đã đóng hoặc có dấu hiệu cháy, có thể xác định cụm khóa cửa đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay cụm khóa cửa mới.

  • Bước 12: Thay lẫy cửa nếu gãy.

  • Bước 13: Siết chặt giắc cắm.

  • Bước 14: Cố định lại gioăng cửa.

  • Bước 15: Chạy thử chu trình giặt.

Lỗi khóa cửa là lỗi an toàn bắt buộc phải xử lý triệt để vì máy sẽ không hoạt động nếu không nhận tín hiệu đóng cửa chính xác, và việc thay cụm khóa đúng chủng loại sẽ giúp máy hoạt động ổn định lâu dài.


4️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka tràn nước (E4, F9)

Lỗi này xảy ra khi nước trong lồng giặt vượt mức an toàn do van cấp bị kẹt không đóng, cảm biến mực nước (phao áp suất) báo sai, ống áp lực bị tắc hoặc rò, hoặc bo mạch điều khiển không ngắt lệnh cấp nước khiến nước liên tục chảy vào máy.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Rút điện ngay khi phát hiện tràn nước.

  • Bước 2: Khóa van cấp nước tổng.

  • Bước 3: Tháo nắp trên máy giặt.

  • Bước 4: Xác định vị trí van cấp nước.

  • Bước 5: Xác định vị trí cảm biến mực nước và ống áp lực.

Sau khi xác định được cụm van cấp và cảm biến mực nước, cần tập trung vào hai bộ phận này vì chúng quyết định thời điểm dừng cấp nước.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Kiểm tra van có bị kẹt cơ không.

  • Bước 7: Đo điện trở cuộn van.

  • Bước 8: Kiểm tra ống áp lực có tắc không.

  • Bước 9: Thổi thử vào ống áp lực nghe tiếng “tách”.

  • Bước 10: Kiểm tra tín hiệu về bo mạch.

Nếu van vẫn cấp nước dù đã ngắt điện hoặc cảm biến không thay đổi trạng thái khi có áp lực, có thể xác định linh kiện đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Vệ sinh hoặc thay van cấp mới.

  • Bước 12: Thay ống áp lực nếu nứt.

  • Bước 13: Thay cảm biến mực nước.

  • Bước 14: Kiểm tra lại dây tín hiệu.

  • Bước 15: Chạy thử kiểm soát mực nước.

Lỗi tràn nước cần xử lý sớm vì có thể gây chập bo mạch và hư hỏng sàn nhà, trong đa số trường hợp nguyên nhân nằm ở van cấp hoặc cảm biến áp suất.


5️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi cảm biến nhiệt (E5, H2)

Máy báo lỗi do cảm biến nhiệt (NTC) gửi tín hiệu sai về bo mạch vì hỏng linh kiện, oxy hóa chân cắm, đứt dây kết nối hoặc chạm mạch, khiến hệ thống không đọc đúng nhiệt độ nước trong lồng giặt.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt nguồn điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Tháo nắp sau hoặc nắp trên.

  • Bước 3: Xác định vị trí thanh đốt.

  • Bước 4: Tìm cảm biến nhiệt gắn gần thanh đốt.

  • Bước 5: Rút giắc cảm biến ra kiểm tra.

Sau khi xác định được vị trí cảm biến NTC, cần tập trung kiểm tra giá trị điện trở vì đây là cơ sở xác định tình trạng hoạt động.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện trở ở nhiệt độ phòng.

  • Bước 7: So sánh với thông số chuẩn.

  • Bước 8: Kiểm tra dây dẫn có đứt không.

  • Bước 9: Kiểm tra chân cắm oxy hóa.

  • Bước 10: Kiểm tra tín hiệu về bo mạch.

Nếu điện trở sai lệch lớn hoặc không thay đổi khi tăng nhiệt, cảm biến đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Vệ sinh chân cắm.

  • Bước 12: Thay cảm biến nhiệt mới.

  • Bước 13: Thay dây nếu đứt ngầm.

  • Bước 14: Cố định lại giắc cắm chắc chắn.

  • Bước 15: Chạy thử chương trình giặt nóng.

Lỗi cảm biến nhiệt thường không quá phức tạp và chỉ cần thay đúng linh kiện NTC theo thông số kỹ thuật là máy sẽ hoạt động ổn định trở lại.


6️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi gia nhiệt (E6, E14, H1, H3, H4)

Hệ thống gia nhiệt không hoạt động hoặc gia nhiệt sai mức do thanh đốt bị đứt, đóng cặn lâu ngày, rò điện, rơ-le nhiệt lỗi hoặc bo mạch không cấp điện, khiến nước không đạt nhiệt độ theo chương trình giặt.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt nguồn điện.

  • Bước 2: Tháo nắp sau máy.

  • Bước 3: Xác định vị trí thanh đốt dưới đáy lồng.

  • Bước 4: Rút giắc điện thanh đốt.

  • Bước 5: Quan sát bề mặt thanh đốt.

Sau khi tiếp cận thanh đốt, cần kiểm tra điện trở và tình trạng đóng cặn vì đây là nguyên nhân phổ biến gây mã lỗi máy giặt Teka gia nhiệt.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện trở thanh đốt.

  • Bước 7: Kiểm tra rò điện ra vỏ.

  • Bước 8: Kiểm tra rơ-le nhiệt.

  • Bước 9: Kiểm tra nguồn cấp từ bo.

  • Bước 10: Quan sát cặn bám dày.

Nếu thanh đốt không có điện trở hoặc bị rò ra vỏ, có thể xác định đã hỏng hoàn toàn.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay thanh đốt đúng công suất.

  • Bước 12: Vệ sinh cặn vôi trong lồng.

  • Bước 13: Thay rơ-le nếu lỗi.

  • Bước 14: Siết chặt lại các đầu cos.

  • Bước 15: Chạy thử chế độ nước nóng.

Lỗi gia nhiệt nếu không xử lý sớm sẽ làm quần áo không sạch và tăng tiêu hao điện, trong đa số trường hợp việc thay thanh đốt đúng chuẩn kỹ thuật sẽ giải quyết triệt để sự cố.


7️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi động cơ (E7, F5, F7)

Mã lỗi máy giặt Teka này xảy ra khi motor không quay, quay yếu hoặc quá tải do kẹt cơ khí, mòn chổi than (với motor cổ góp), hỏng cuộn dây, lỗi mạch điều khiển motor trên bo công suất hoặc dây tín hiệu bị đứt khiến hệ thống không nhận được phản hồi vòng quay.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt nguồn điện.

  • Bước 2: Tháo nắp sau máy giặt.

  • Bước 3: Xác định vị trí motor dưới lồng giặt.

  • Bước 4: Kiểm tra dây curoa (nếu có).

  • Bước 5: Rút giắc điện motor ra ngoài.

Sau khi tiếp cận motor và dây truyền động, cần xác định xem sự cố thuộc về phần cơ khí hay phần điện điều khiển.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Quay thử puly bằng tay.

  • Bước 7: Kiểm tra độ mòn chổi than.

  • Bước 8: Đo điện trở cuộn dây motor.

  • Bước 9: Kiểm tra cảm biến tốc độ gắn trên motor.

  • Bước 10: Kiểm tra mạch công suất trên bo.

Nếu motor không có điện trở chuẩn, phát mùi khét hoặc chổi than mòn quá mức, có thể xác định motor đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay chổi than mới.

  • Bước 12: Thay dây curoa nếu trượt.

  • Bước 13: Thay motor nếu cháy cuộn.

  • Bước 14: Sửa hoặc thay bo công suất.

  • Bước 15: Chạy thử chế độ vắt.

Lỗi động cơ thường liên quan trực tiếp đến motor hoặc mạch công suất, nếu xử lý đúng nguyên nhân thì máy sẽ hoạt động êm và ổn định trở lại.


8️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka mất cân bằng (E8, F8)

Máy phát hiện tải trọng phân bố không đều trong lồng giặt do quần áo dồn về một phía, lò xo treo lồng yếu, giảm chấn hỏng hoặc cảm biến rung báo sai khiến hệ thống mã lỗi máy giặt Teka không cho phép vắt tốc độ cao.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện và mở cửa máy.

  • Bước 2: Kiểm tra phân bố quần áo.

  • Bước 3: Tháo nắp trên để quan sát lò xo treo.

  • Bước 4: Kiểm tra giảm chấn phía dưới.

  • Bước 5: Kiểm tra đối trọng bê tông.

Sau khi xác định cụm treo lồng và giảm chấn, cần đánh giá độ đàn hồi và độ ổn định cơ học của toàn bộ hệ thống treo.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Ấn thử lồng giặt kiểm tra độ nhún.

  • Bước 7: Quan sát rò dầu giảm chấn.

  • Bước 8: Kiểm tra lò xo có giãn.

  • Bước 9: Siết chặt bulông đối trọng.

  • Bước 10: Kiểm tra cảm biến rung.

Nếu giảm chấn mềm quá mức hoặc lò xo giãn dài, có thể xác định hệ thống treo đã xuống cấp.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Sắp xếp lại đồ giặt.

  • Bước 12: Thay giảm chấn mới.

  • Bước 13: Thay lò xo treo.

  • Bước 14: Siết chặt đối trọng.

  • Bước 15: Chạy thử chế độ vắt cao.

Lỗi mất cân bằng chủ yếu liên quan cơ khí, việc thay giảm chấn đúng loại sẽ giúp máy vận hành êm và hạn chế rung lắc mạnh.


9️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi bo mạch / hệ thống (E9, EE, SYS)

Máy báo lỗi do hỏng bo điều khiển trung tâm, cháy linh kiện công suất, lỗi nguồn cấp nội bộ, ẩm mạch điện hoặc chập mạch khiến hệ thống không thể xử lý chương trình giặt bình thường.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Tháo nắp trên máy.

  • Bước 3: Xác định hộp bo mạch điều khiển.

  • Bước 4: Tháo vỏ nhựa bảo vệ bo.

  • Bước 5: Quan sát bề mặt mạch.

Sau khi tiếp cận bo mạch, cần kiểm tra kỹ linh kiện công suất và nguồn switching vì đây là khu vực dễ hư hỏng nhất.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Quan sát tụ phồng.

  • Bước 7: Kiểm tra cháy nổ linh kiện.

  • Bước 8: Đo nguồn ra 5V/12V.

  • Bước 9: Kiểm tra cầu chì mạch.

  • Bước 10: Kiểm tra IC nguồn.

Nếu bo không có điện áp chuẩn hoặc có linh kiện cháy xém, có thể xác định bo đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay tụ nguồn hỏng.

  • Bước 12: Thay IC nguồn.

  • Bước 13: Hàn lại mối nứt.

  • Bước 14: Thay bo mới nếu cháy nặng.

  • Bước 15: Nạp lại chương trình nếu cần.

Lỗi bo mạch là mã lỗi máy giặt Teka phức tạp nhất và cần kỹ thuật chuyên môn cao, nếu sửa không đúng có thể gây hỏng lan sang linh kiện khác.


🔟 Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi giao tiếp / dữ liệu (E10, EC, EB)

Lỗi xuất hiện khi bo hiển thị và bo công suất không trao đổi được tín hiệu do đứt dây cáp, oxy hóa giắc nối, nhiễu nguồn hoặc lỗi mạch xử lý dữ liệu bên trong hệ thống điều khiển.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Tháo bảng điều khiển phía trước.

  • Bước 3: Xác định cáp nối giữa hai bo.

  • Bước 4: Rút và kiểm tra giắc cắm.

  • Bước 5: Kiểm tra dây cáp tín hiệu.

Sau khi xác định hệ thống dây giao tiếp, cần kiểm tra độ chắc chắn và tính liên tục của dây dẫn.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Quan sát chân giắc oxy hóa.

  • Bước 7: Đo thông mạch dây tín hiệu.

  • Bước 8: Kiểm tra nguồn cấp ổn định.

  • Bước 9: Kiểm tra nhiễu điện.

  • Bước 10: Thử khởi động lại hệ thống.

Nếu dây đứt ngầm hoặc giắc lỏng, tín hiệu sẽ không truyền được giữa các bo.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Vệ sinh giắc cắm.

  • Bước 12: Thay dây cáp mới.

  • Bước 13: Siết cố định lại dây.

  • Bước 14: Sửa mạch xử lý nếu lỗi.

  • Bước 15: Chạy thử toàn bộ chương trình.

Lỗi giao tiếp thường do dây tín hiệu hoặc kết nối lỏng, việc kiểm tra kỹ hệ thống cáp sẽ giúp khôi phục hoạt động bình thường mà không cần thay toàn bộ bo mạch.


HÃNG KHÁC

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Midea

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Sharp

>>> Bảng mã lỗi máy giặt LG

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Ariston

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba


1️⃣1️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka sai mực nước / áp suất (E12, F6, EA, C1)

1️⃣1️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka sai mực nước / áp suất (E12, F6, EA, C1)

Lỗi xuất hiện khi cảm biến mực nước (pressure switch) gửi tín hiệu sai về bo mạch do ống áp lực bị tắc, rò hơi, cảm biến hỏng, dây tín hiệu đứt hoặc buồng áp lực bám cặn khiến hệ thống không xác định đúng mức nước trong lồng giặt.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Tháo nắp trên máy giặt.

  • Bước 3: Xác định cảm biến áp suất (thường hình tròn).

  • Bước 4: Kiểm tra ống cao su nối xuống đáy lồng.

  • Bước 5: Rút giắc điện khỏi cảm biến.

Sau khi xác định cụm cảm biến và ống áp lực, cần kiểm tra kỹ độ kín và tình trạng cặn bẩn vì chỉ cần rò hơi nhẹ cũng làm sai tín hiệu mực nước.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Thổi nhẹ vào ống áp lực.

  • Bước 7: Nghe tiếng “tách” trong cảm biến.

  • Bước 8: Kiểm tra ống có nứt.

  • Bước 9: Đo tiếp điểm cảm biến.

  • Bước 10: Kiểm tra dây tín hiệu về bo.

Nếu cảm biến không thay đổi trạng thái khi có áp lực hoặc ống bị rò, có thể xác định bộ phận này đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Vệ sinh buồng áp lực.

  • Bước 12: Thay ống áp lực mới.

  • Bước 13: Thay cảm biến mực nước.

  • Bước 14: Siết chặt giắc điện.

  • Bước 15: Chạy thử chu trình cấp nước.

Lỗi sai mực nước thường do cảm biến hoặc ống áp lực, xử lý đúng khu vực này sẽ giúp máy cấp và ngắt nước chính xác trở lại.


1️⃣2️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka rò rỉ nước (E13)

Mã lỗi máy giặt Teka khi phát hiện nước rò rỉ bên trong thân máy do ống dẫn nứt, gioăng cửa hở, kẹp ống lỏng, lồng thủng hoặc khay bột giặt tràn khiến nước chảy xuống đáy máy và kích hoạt cơ chế bảo vệ.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện và khóa nước.

  • Bước 2: Nghiêng nhẹ máy quan sát đáy.

  • Bước 3: Tháo nắp trên kiểm tra khay bột.

  • Bước 4: Kiểm tra gioăng cửa.

  • Bước 5: Quan sát toàn bộ đường ống trong máy.

Sau khi xác định vị trí có dấu hiệu ẩm ướt hoặc cặn nước, cần kiểm tra kỹ các mối nối và gioăng vì đây là điểm rò rỉ phổ biến nhất.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Quan sát vết nứt trên ống.

  • Bước 7: Kiểm tra kẹp siết ống.

  • Bước 8: Kiểm tra gioăng có rách.

  • Bước 9: Kiểm tra đáy lồng giặt.

  • Bước 10: Lau khô và chạy thử xác định điểm rò.

Nếu phát hiện nước chảy từ một điểm cố định, có thể xác định chính xác vị trí hư hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay ống dẫn nước.

  • Bước 12: Thay gioăng cửa mới.

  • Bước 13: Siết lại kẹp ống.

  • Bước 14: Thay khay bột nếu nứt.

  • Bước 15: Kiểm tra lại độ kín toàn hệ thống.

Lỗi rò rỉ nước cần xử lý ngay vì có thể gây chập bo mạch và hư hỏng nghiêm trọng nếu để mã lỗi máy giặt Teka kéo dài.


1️⃣3️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi nguồn điện (F1, U1, U2, U3)

Lỗi nguồn xuất hiện khi điện áp cấp vào máy quá thấp, quá cao, chập chờn, mất trung tính hoặc bo nguồn bên trong hỏng khiến hệ thống không thể khởi động hoặc hoạt động ổn định.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Kiểm tra ổ cắm điện.

  • Bước 2: Kiểm tra dây nguồn máy.

  • Bước 3: Đo điện áp đầu vào.

  • Bước 4: Tháo nắp trên kiểm tra bo nguồn.

  • Bước 5: Quan sát cầu chì và tụ lọc.

Sau khi xác định khu vực nguồn điện, cần đánh giá cả nguồn ngoài lẫn nguồn nội bộ của máy.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện áp 220V đầu vào.

  • Bước 7: Kiểm tra cầu chì có đứt.

  • Bước 8: Quan sát tụ nguồn phồng.

  • Bước 9: Đo điện áp ra 5V/12V.

  • Bước 10: Kiểm tra dây trung tính.

Nếu nguồn ra không đủ áp hoặc tụ phồng, có thể xác định bo nguồn đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay cầu chì đúng thông số.

  • Bước 12: Thay tụ lọc nguồn.

  • Bước 13: Sử dụng ổn áp ngoài.

  • Bước 14: Thay dây nguồn mới.

  • Bước 15: Thay bo nguồn nếu cháy nặng.

Lỗi nguồn điện có thể gây hỏng lan sang nhiều linh kiện khác nên cần kiểm tra kỹ điện áp trước khi thay thế bo mạch.


1️⃣4️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka quá nhiệt (F2)

Máy quá nhiệt do thanh đốt hoạt động liên tục, cảm biến nhiệt sai, lồng giặt kẹt cơ gây quá tải motor hoặc hệ thống tản nhiệt kém khiến nhiệt độ vượt mức an toàn và kích hoạt bảo vệ.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện ngay khi báo lỗi.

  • Bước 2: Chờ máy nguội hoàn toàn.

  • Bước 3: Tháo nắp sau kiểm tra thanh đốt.

  • Bước 4: Kiểm tra motor và dây curoa.

  • Bước 5: Kiểm tra cảm biến nhiệt.

Sau khi xác định khu vực sinh nhiệt chính, cần đánh giá xem nhiệt đến từ hệ thống gia nhiệt hay từ motor.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện trở thanh đốt.

  • Bước 7: Kiểm tra rơ-le nhiệt.

  • Bước 8: Đo cảm biến NTC.

  • Bước 9: Kiểm tra motor có kẹt.

  • Bước 10: Kiểm tra mạch điều khiển nhiệt.

Nếu thanh đốt không ngắt đúng thời điểm hoặc cảm biến không phản hồi, có thể xác định hệ thống kiểm soát nhiệt bị lỗi.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay cảm biến nhiệt.

  • Bước 12: Thay thanh đốt nếu rò.

  • Bước 13: Thay rơ-le nhiệt.

  • Bước 14: Vệ sinh cặn vôi.

  • Bước 15: Chạy thử chu trình nhiệt độ thấp trước.

Lỗi quá nhiệt là cơ chế bảo vệ an toàn của máy, việc xác định đúng nguồn sinh nhiệt và thay thế linh kiện đạt chuẩn sẽ giúp máy hoạt động bền bỉ và an toàn lâu dài.


1️⃣5️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi cảm biến tốc độ (F3, C2)

Lỗi xuất hiện khi cảm biến tốc độ (tachometer) không gửi được tín hiệu phản hồi về tốc độ quay của động cơ do đứt dây, lỏng giắc, nam châm lệch vị trí hoặc cuộn cảm biến hỏng khiến bo mạch không kiểm soát được vòng quay trong quá trình giặt hoặc vắt.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt nguồn điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Tháo nắp sau máy giặt.

  • Bước 3: Xác định vị trí động cơ.

  • Bước 4: Tìm cảm biến tốc độ gắn phía sau motor.

  • Bước 5: Rút giắc tín hiệu khỏi cảm biến.

Sau khi xác định cụm motor và cảm biến, cần quan sát kỹ dây tín hiệu vì rung lắc mạnh khi vắt thường làm lỏng hoặc đứt dây.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Kiểm tra dây có đứt gãy.

  • Bước 7: Đo điện trở cuộn tachometer.

  • Bước 8: Kiểm tra nam châm còn nguyên.

  • Bước 9: Kiểm tra trục motor lệch.

  • Bước 10: Kiểm tra tín hiệu về bo mạch.

Nếu điện trở không đúng thông số hoặc không có tín hiệu phản hồi khi quay tay trục motor, có thể xác định cảm biến đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Siết chặt giắc kết nối.

  • Bước 12: Thay dây tín hiệu mới.

  • Bước 13: Thay cảm biến tốc độ.

  • Bước 14: Cố định lại motor chắc chắn.

  • Bước 15: Chạy thử chế độ vắt kiểm tra.

Lỗi cảm biến tốc độ làm máy không kiểm soát được vòng quay, xử lý đúng cảm biến hoặc dây tín hiệu sẽ giúp máy vận hành ổn định trở lại.


1️⃣6️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi bộ nhớ chương trình (F4)

Mã lỗi máy giặt Teka này xuất hiện khi bộ nhớ EEPROM trên bo mạch bị lỗi dữ liệu, mất cấu hình chương trình do sốc điện, ẩm mạch hoặc hỏng chip khiến máy không thể lưu hoặc thực thi chu trình giặt đúng cách.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt nguồn điện.

  • Bước 2: Tháo nắp trên máy.

  • Bước 3: Xác định bo mạch điều khiển chính.

  • Bước 4: Quan sát khu vực chip nhớ.

  • Bước 5: Kiểm tra dấu hiệu cháy nổ.

Sau khi xác định bo điều khiển, cần kiểm tra kỹ vùng chip nhớ vì đây là khu vực lưu trữ chương trình vận hành.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Kiểm tra nguồn cấp 5V ổn định.

  • Bước 7: Quan sát chân chip có oxy hóa.

  • Bước 8: Kiểm tra mạch in quanh EEPROM.

  • Bước 9: Reset nguồn toàn bộ máy.

  • Bước 10: Chạy thử chế độ cơ bản.

Nếu mã lỗi máy giặt Teka vẫn báo lỗi sau reset và nguồn ổn định, khả năng cao chip nhớ đã lỗi dữ liệu.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Nạp lại chương trình gốc.

  • Bước 12: Thay chip EEPROM mới.

  • Bước 13: Kiểm tra ổn áp nguồn.

  • Bước 14: Chống ẩm khu vực bo.

  • Bước 15: Thay bo mạch nếu hỏng nặng.

Lỗi bộ nhớ chương trình thường liên quan trực tiếp đến bo mạch và cần kỹ thuật chuyên sâu để xử lý triệt để.


1️⃣7️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka áp lực nước cao (P2)

Lỗi xảy ra khi áp lực nước đầu vào vượt mức cho phép do hệ thống cấp nước gia đình quá mạnh, van điều áp hỏng hoặc van điện từ không đóng kín khiến lượng nước vào lồng vượt mức kiểm soát.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Khóa van nước cấp.

  • Bước 2: Tháo ống cấp nước khỏi máy.

  • Bước 3: Kiểm tra lưới lọc đầu vào.

  • Bước 4: Kiểm tra van cấp nước điện từ.

  • Bước 5: Kiểm tra đường ống gia đình.

Sau khi xác định khu vực đầu vào, cần đánh giá cả nguồn nước bên ngoài và van điều khiển trong máy.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Mở nhẹ van nước kiểm tra áp lực.

  • Bước 7: Quan sát nước có phun mạnh.

  • Bước 8: Kiểm tra van điện từ có kẹt.

  • Bước 9: Đo điện trở cuộn van.

  • Bước 10: Kiểm tra cảm biến mực nước.

Nếu van không đóng kín hoặc áp lực quá mạnh, máy sẽ báo lỗi để bảo vệ hệ thống.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Lắp van điều áp ngoài.

  • Bước 12: Thay van điện từ mới.

  • Bước 13: Vệ sinh lưới lọc.

  • Bước 14: Điều chỉnh lưu lượng nước.

  • Bước 15: Chạy thử cấp nước kiểm tra.

Lỗi áp lực nước cao cần xử lý cả yếu tố bên ngoài và linh kiện trong máy để tránh tràn hoặc hư cảm biến.


1️⃣8️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi van cấp (D2)

Lỗi xuất hiện khi van cấp nước không mở hoặc không đóng đúng thời điểm do cuộn điện từ cháy, kẹt cơ khí, tắc lưới lọc hoặc mất tín hiệu điều khiển từ bo mạch.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện và khóa nước.

  • Bước 2: Tháo nắp trên máy.

  • Bước 3: Xác định cụm van cấp.

  • Bước 4: Tháo giắc điện khỏi van.

  • Bước 5: Tháo ống nước nối van.

Sau khi xác định van cấp, cần kiểm tra cả phần điện và cơ khí vì mã lỗi máy giặt Teka có thể đến từ một trong hai yếu tố này.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện trở cuộn van.

  • Bước 7: Kiểm tra lõi van có kẹt.

  • Bước 8: Vệ sinh lưới lọc.

  • Bước 9: Kiểm tra tín hiệu cấp điện từ bo.

  • Bước 10: Thử cấp điện trực tiếp cho van.

Nếu van không hút khi có điện hoặc điện trở sai chuẩn, có thể xác định cuộn điện từ đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay cuộn van mới.

  • Bước 12: Thay toàn bộ cụm van.

  • Bước 13: Vệ sinh đường nước vào.

  • Bước 14: Kiểm tra bo điều khiển.

  • Bước 15: Chạy thử chu trình cấp nước.

Lỗi van cấp ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình giặt, xử lý đúng cụm van sẽ giúp máy hoạt động bình thường và ổn định lâu dài.


1️⃣9️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi dây kết nối (D3)

Lỗi D3 xuất hiện khi hệ thống phát hiện mất tín hiệu hoặc tín hiệu chập chờn giữa các bộ phận như motor, cảm biến, van cấp, khóa cửa và bo mạch chính do dây dẫn bị đứt ngầm, oxy hóa chân giắc, lỏng socket, chuột cắn hoặc rung lắc lâu ngày làm tiếp xúc kém.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt nguồn điện hoàn toàn.

  • Bước 2: Tháo nắp trên và nắp sau máy.

  • Bước 3: Quan sát toàn bộ dây dẫn chính.

  • Bước 4: Kiểm tra các giắc cắm vào bo mạch.

  • Bước 5: Kiểm tra dây nối motor và cảm biến.

Sau khi xác định khu vực dây kết nối, cần quan sát kỹ các điểm gập và vị trí gần motor vì đây là nơi dễ đứt ngầm nhất.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Kiểm tra dây có nứt vỏ.

  • Bước 7: Lắc nhẹ giắc kiểm tra độ lỏng.

  • Bước 8: Đo thông mạch từng dây.

  • Bước 9: Quan sát chân cắm có cháy xém.

  • Bước 10: Kiểm tra dây nối đất.

Nếu đo không thông mạch hoặc chân giắc oxy hóa nặng, có thể xác định mã lỗi máy giặt Teka xuất phát từ hệ thống dây dẫn.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay đoạn dây hỏng.

  • Bước 12: Bấm lại cos mới.

  • Bước 13: Vệ sinh chân giắc bằng dung dịch chuyên dụng.

  • Bước 14: Cố định dây tránh rung lắc.

  • Bước 15: Chạy thử toàn bộ chu trình.

Lỗi dây kết nối thường gây nhiều mã lỗi máy giặt Teka phụ kèm theo, xử lý triệt để hệ thống dây sẽ giúp máy hoạt động ổn định và tránh tái phát.


2️⃣0️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka không khởi động (ED)

Máy không khởi động do mất nguồn cấp, nút nguồn hỏng, khóa cửa chưa kích hoạt, bo điều khiển lỗi hoặc mạch bảo vệ chưa cho phép khởi động khiến toàn bộ hệ thống không phản hồi khi nhấn Start.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Kiểm tra ổ cắm điện.

  • Bước 2: Kiểm tra dây nguồn máy.

  • Bước 3: Kiểm tra công tắc nguồn.

  • Bước 4: Kiểm tra khóa cửa.

  • Bước 5: Tháo nắp trên kiểm tra bo mạch.

Sau khi xác định máy hoàn toàn không có tín hiệu hoặc có điện nhưng không chạy, cần phân biệt lỗi nguồn ngoài hay lỗi điều khiển bên trong.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện áp đầu vào 220V.

  • Bước 7: Kiểm tra cầu chì nguồn.

  • Bước 8: Đo điện áp ra bo điều khiển.

  • Bước 9: Kiểm tra tín hiệu từ khóa cửa.

  • Bước 10: Reset máy bằng cách ngắt điện 5 phút.

Nếu điện áp đủ nhưng bo không kích hoạt hệ thống, có thể xác định bo điều khiển hoặc mạch nguồn đã hỏng.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Thay dây nguồn mới.

  • Bước 12: Thay công tắc nguồn.

  • Bước 13: Thay khóa cửa nếu không kích.

  • Bước 14: Sửa hoặc thay bo mạch.

  • Bước 15: Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống trước khi vận hành.

Lỗi không khởi động có thể đơn giản do mất điện hoặc phức tạp do bo mạch, cần kiểm tra mã lỗi máy giặt Teka theo thứ tự từ ngoài vào trong để xác định chính xác nguyên nhân.


2️⃣1️⃣ Cách khắc phục máy giặt Teka lỗi bảo vệ hệ thống kích hoạt (EF)

Lỗi EF xuất hiện khi hệ thống bảo vệ an toàn của máy được kích hoạt do phát hiện sự cố nghiêm trọng như rò nước, quá tải, quá nhiệt, chập điện hoặc bất thường cảm biến khiến máy tự động ngắt để bảo vệ linh kiện.

🔧 Tháo & Xác định vị trí cần kiểm tra

  • Bước 1: Ngắt điện ngay lập tức.

  • Bước 2: Kiểm tra đáy máy có nước không.

  • Bước 3: Kiểm tra motor và dây curoa.

  • Bước 4: Kiểm tra cảm biến nhiệt.

  • Bước 5: Quan sát bo mạch có cháy xém.

Sau khi xác định khu vực có dấu hiệu bất thường, cần đánh giá tổng thể vì lỗi EF thường là mã lỗi máy giặt Teka tổng hợp.

🔎 Kiểm tra & Xác định hư hỏng

  • Bước 6: Đo điện trở thanh đốt.

  • Bước 7: Kiểm tra cảm biến mực nước.

  • Bước 8: Kiểm tra nguồn điện ổn định.

  • Bước 9: Kiểm tra rò điện ra vỏ máy.

  • Bước 10: Kiểm tra tải trọng lồng giặt.

Nếu phát hiện linh kiện bất thường hoặc có nước dưới đáy kích hoạt công tắc phao, có thể xác định nguyên nhân kích hoạt chế độ bảo vệ.

🛠 Phương án sửa chữa hoặc thay thế

  • Bước 11: Khắc phục triệt để nguyên nhân gốc.

  • Bước 12: Thay linh kiện hư hỏng.

  • Bước 13: Làm khô đáy máy hoàn toàn.

  • Bước 14: Kiểm tra lại hệ thống an toàn.

  • Bước 15: Chạy thử nhiều chu trình khác nhau.

Lỗi EF là cơ chế tự bảo vệ quan trọng giúp máy tránh hư hỏng lan rộng, vì vậy cần xác định đúng nguyên nhân gốc trước khi khởi động lại để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.

Hệ thống mã lỗi máy giặt Teka thực chất là cơ chế thông minh giúp bảo vệ thiết bị và hỗ trợ người dùng nhận biết sự cố kịp thời.

Khi hiểu đúng ý nghĩa từng mã lỗi máy giặt Teka và nắm được nguyên nhân cốt lõi, bạn hoàn toàn có thể chủ động kiểm tra những bộ phận cơ bản như nguồn điện, van cấp nước, bơm xả, cảm biến hay dây kết nối trước khi quyết định sửa chữa chuyên sâu.


XEM THÊM

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Hitachi

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Panasonic

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Bosch

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Electrolux

>>> Bảng mã lỗi máy giặt Samsung


7 Cách phòng tránh máy giặt Teka báo lỗi

7 Cách phòng tránh máy giặt Teka báo lỗi

Để hạn chế tối đa tình trạng máy giặt của Teka báo lỗi trong quá trình sử dụng, người dùng cần kết hợp sử dụng đúng cách – bảo dưỡng máy giặt định kỳ – kiểm soát nguồn điện và nguồn nước. Dưới đây là hướng dẫn phòng tránh toàn diện theo từng nhóm nguyên nhân thường gặp.


1️⃣ Phòng tránh lỗi liên quan đến nguồn điện

  • 🔹 Sử dụng ổ cắm riêng cho máy giặt, tránh dùng chung nhiều thiết bị công suất lớn.
  • 🔹 Đảm bảo điện áp ổn định (khoảng 220V), nên lắp ổn áp nếu khu vực điện yếu hoặc chập chờn.

  • 🔹 Không rút – cắm điện liên tục khi máy đang hoạt động.

  • 🔹 Kiểm tra dây nguồn định kỳ, tránh gập gãy hoặc ẩm ướt.

  • 🔹 Đảm bảo tiếp đất an toàn để tránh rò điện và lỗi bảo vệ hệ thống.

👉 Điều này giúp ngăn ngừa các mã lỗi máy giặt Teka như: không khởi động, lỗi nguồn, lỗi bộ nhớ chương trình, lỗi bảo vệ hệ thống.


2️⃣ Phòng tránh lỗi cấp nước – xả nước

  • 🔹 Luôn mở van nước hoàn toàn trước khi khởi động.

  • 🔹 Vệ sinh lưới lọc đầu vào 3–6 tháng/lần.

  • 🔹 Không để ống xả gập hoặc cao quá mức quy định.

  • 🔹 Đảm bảo áp lực nước ổn định, không quá yếu hoặc quá mạnh.

  • 🔹 Không để ống cấp, ống xả bị đè hoặc xoắn.

👉 Giúp hạn chế mã lỗi máy giặt Teka: không cấp nước, tắc xả, áp lực cao, tràn nước, lỗi van cấp.


3️⃣ Phòng tránh lỗi khóa cửa – cảm biến

  • 🔹 Đóng cửa máy nhẹ nhàng, không slam mạnh.

  • 🔹 Không để quần áo mắc vào gioăng cửa.

  • 🔹 Không mở cửa khi máy đang hoạt động.

  • 🔹 Giữ khu vực bảng điều khiển khô ráo.

  • 🔹 Tránh để nước chảy vào bo mạch phía trên.

👉 Ngăn ngừa mã lỗi máy giặt Tekai: khóa cửa, cảm biến mực nước, cảm biến tốc độ, lỗi giao tiếp.


4️⃣ Phòng tránh lỗi động cơ – mất cân bằng

  • 🔹 Không giặt quá tải so với khối lượng cho phép.

  • 🔹 Phân bố quần áo đều trong lồng.

  • 🔹 Tránh giặt riêng một vật quá nặng (chăn dày, thảm).

  • 🔹 Đặt máy trên mặt phẳng vững chắc.

  • 🔹 Kiểm tra chân máy cân bằng định kỳ.

👉 Hạn chế mã lỗi máy giặt Teka: động cơ, mất cân bằng, cảm biến tốc độ, bảo vệ hệ thống.


5️⃣ Phòng tránh lỗi gia nhiệt – quá nhiệt

  • 🔹 Không sử dụng chế độ nhiệt cao thường xuyên nếu không cần thiết.

  • 🔹 Vệ sinh cặn vôi trong lồng giặt định kỳ.

  • 🔹 Không để máy hoạt động liên tục nhiều mẻ liền nhau.

  • 🔹 Sử dụng bột giặt chuyên dụng cho máy cửa trước.

  • 🔹 Bảo dưỡng thanh đốt 6–12 tháng/lần.

👉 Giảm nguy cơ lỗi: cảm biến nhiệt, gia nhiệt, quá nhiệt.


6️⃣ Phòng tránh lỗi bo mạch – hệ thống

  • 🔹 Tránh đặt máy ở nơi ẩm thấp hoặc dễ ngập nước.

  • 🔹 Không xịt nước trực tiếp vào bảng điều khiển.

  • 🔹 Ngắt điện khi không sử dụng trong thời gian dài.

  • 🔹 Không tự ý tháo bo mạch nếu không có chuyên môn.

  • 🔹 Kiểm tra tổng thể định kỳ 1 năm/lần.

👉 Giúp hạn chế lỗi: bộ nhớ chương trình, lỗi hệ thống, lỗi giao tiếp dữ liệu.


7️⃣ Lịch bảo dưỡng khuyến nghị

  • Vệ sinh lưới lọc nước: 3–6 tháng/lần

  • Vệ sinh lồng giặt: 1–2 tháng/lần

  • Kiểm tra dây điện – ống nước: 6 tháng/lần

  • Bảo dưỡng tổng thể kỹ thuật: 12 tháng/lần


Phần lớn mã lỗi trên máy giặt Teka không xuất phát từ hỏng hóc nghiêm trọng mà do thói quen sử dụng chưa đúng, môi trường lắp đặt không phù hợp hoặc thiếu bảo dưỡng định kỳ. Việc chủ động kiểm tra, vệ sinh và sử dụng đúng tải trọng sẽ giúp:

  • Giảm đến 70–80% nguy cơ báo lỗi

  • Tăng tuổi thọ linh kiện

  • Giảm chi phí sửa chữa

  • Đảm bảo an toàn điện – nước

Nếu bạn muốn, mình có thể tổng hợp toàn bộ nội dung thành một sổ tay sử dụng & phòng tránh lỗi máy giặt Teka chuyên sâu theo dạng tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh.


Dịch vụ sửa lỗi máy giặt Teka uy tín tại App Ong Thợ

Dịch vụ sửa lỗi máy giặt Teka uy tín tại App Ong Thợ

App Ong Thợ – Đơn vị sửa chữa thiết bị gia dụng uy tín tại Hà Nội với 30 địa điểm sửa máy giặt phục vụ và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, thực hiện sửa chữa tại nhà hoặc cơ quan nhanh chóng và an toàn.

Chúng tôi xử lý tất cả các mã lỗi máy giặt Teka phổ biến và phức tạp trên máy giặt Teka như:

  • Không cấp nước, không xả nước

  • Lỗi cảm biến mực nước, cảm biến nhiệt

  • Lỗi khóa cửa, lỗi động cơ

  • Mất cân bằng, quá nhiệt

  • Lỗi bo mạch, lỗi giao tiếp dữ liệu

  • Hư van cấp, bơm xả, dây kết nối, bo điều khiển

  • Các mã lỗi máy giặt Teka như E1, E2, E3… EF và các mã tùy model khác


🛠️ Ưu điểm dịch vụ

  • 👨‍🔧 Kỹ thuật viên chuyên sâu – được đào tạo bài bản, từng sửa nhiều dòng máy giặt Teka.

  • 🚗 Hỗ trợ tại nhà nhanh chóng – tới tận nơi trong thời gian ngắn.

  • 📍 Phạm vi rộng tại Hà Nội – nhiều chi nhánh dễ tiếp cận.

  • 🧰 Thiết bị đo kiểm hiện đại – giúp chẩn đoán chính xác lỗi.

  • 💯 Bảo hành rõ ràng sau sửa chữa – yên tâm sử dụng lâu dài.

  • 💵 Giá minh bạch, báo trước chi phí – không phát sinh bất ngờ.


📌 Cam kết từ App Ong Thợ

  • Kiểm tra lỗi miễn phí – báo giá rõ ràng trước sửa

  • Linh kiện thay thế chính hãng hoặc tương đương chất lượng cao

  • Kỹ thuật viên đến đúng giờ – làm việc tận tâm

  • Hỗ trợ bảo hành sau sửa chữa theo chính sách rõ ràng

App Ong Thợ cam kết cung cấp bảng mã lỗi máy giặt Teka đầy đủ, phân tích nguyên nhân rõ ràng và hướng dẫn tự khắc phục từng lỗi theo cách an toàn – dễ hiểu – thực tế nhất.

Khi cần hỗ trợ chuyên sâu, đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng đồng hành để giúp máy giặt Teka của bạn vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm lâu dài.


Nếu bạn gặp phải bất kỳ mã lỗi nào trên máy giặt Teka, chỉ cần liên hệ App Ong Thợ — chúng tôi sẽ hướng dẫn và hỗ trợ bạn sửa chữa nhanh – hiệu quả – an toàn.

📱 Hotline: 094 855 9995