Loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay?
Loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay?
20-10-2026 | Sửa nhà |15 Loại Đá Ốp Lát Nhiều Người Mua Thịnh Hành Từ Trước Tới Nay
Appongtho.vn Bạn đang tìm loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay? 15 Loại đá ốp lát sang trọng, thịnh hành, nhiều người chọn mua từ trước tới nay.
Trong kiến trúc nhà ở từ xưa đến nay, đá ốp lát luôn là vật liệu được sử dụng phổ biến. Người ta sử dụng đá ốp lát không những tạo thẩm mỹ đẹp cho kiến trúc, cho không gian mà còn giúp tạo sự bền vững và mát mẻ.

Vậy loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay? Liệu bạn có biết hay không? Nếu không biết hãy nhanh chóng cùng với sửa nhà app Ong Thợ tìm hiểu thông qua bài viết này nhé!
Tiêu chuẩn chọn đá ốp lát là gì?
Tiêu chuẩn chọn đá ốp lát là tập hợp các tiêu chí dùng để đánh giá và lựa chọn loại đá tự nhiên hoặc đá nhân tạo phù hợp với mục đích sử dụng, vị trí thi công, điều kiện môi trường, yêu cầu thẩm mỹ và khả năng tài chính của công trình.
Các tiêu chí này bao gồm độ cứng, độ bền, khả năng chịu lực, độ hút nước, khả năng chống trơn trượt, khả năng chống thấm, màu sắc, vân đá, kích thước, độ hoàn thiện bề mặt và chất lượng sản phẩm.

Tùy theo vị trí sử dụng như lát nền, ốp tường, cầu thang, mặt bếp, nhà tắm hay khu vực ngoài trời, việc lựa chọn đá cần đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khác nhau để bảo đảm độ bền, an toàn và tính thẩm mỹ lâu dài.
2. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn chọn đá ốp lát
Việc lựa chọn đá ốp lát theo các tiêu chuẩn phù hợp có vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng, hoàn thiện và sử dụng công trình.
Đảm bảo độ bền công trình: Giúp lựa chọn loại đá có khả năng chịu lực, chống mài mòn và thích nghi với điều kiện sử dụng, hạn chế nứt vỡ, bong tróc hoặc xuống cấp.
Đảm bảo an toàn khi sử dụng: Lựa chọn bề mặt đá có độ ma sát phù hợp, đặc biệt tại nhà tắm, khu vực ngoài trời, cầu thang và những nơi thường xuyên tiếp xúc với nước.
Nâng cao tính thẩm mỹ: Giúp màu sắc, đường vân, kích thước và cách hoàn thiện đá hài hòa với phong cách kiến trúc, nội thất của công trình.
Hạn chế thấm nước và ố bẩn: Ưu tiên loại đá có độ hút nước và khả năng chống thấm phù hợp, nhất là tại nhà bếp, nhà vệ sinh và khu vực có độ ẩm cao.
Tiết kiệm chi phí lâu dài: Giảm nguy cơ phải sửa chữa, thay thế hoặc bảo dưỡng thường xuyên do lựa chọn vật liệu không phù hợp.
Đảm bảo hiệu quả thi công: Đá đạt yêu cầu về kích thước, độ phẳng, độ dày và chất lượng bề mặt sẽ giúp quá trình lắp đặt thuận lợi, hạn chế hao hụt vật tư.
Phù hợp với ngân sách: Giúp chủ đầu tư cân đối giữa chất lượng, tuổi thọ, giá thành vật liệu và chi phí thi công.
Tiêu chuẩn chọn đá ốp lát không chỉ nằm ở màu sắc đẹp hay giá thành hợp lý mà còn phải xem xét đầy đủ các đặc tính kỹ thuật, điều kiện sử dụng và yêu cầu an toàn.
Lựa chọn đúng loại đá ngay từ đầu sẽ góp phần nâng cao chất lượng, tuổi thọ, giá trị thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế của công trình.
Đá ốp lát là loại vật liệu cao cấp mang lại lợi ích cho kiến trúc nhà ở
>>> Những loại đá ốp lát sang trọng nhất
Lưu ý quan trọng khi lựa chọn đá ốp lát cho kiến trúc không gian nhà ở của bạn
Không gian kiến trúc luôn là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu khi xây dựng nhà ở. Và để đảm bảo cho không gian kiến trúc nhà ở được tối ưu nhất và hạn chế những rủi ro, bạn cần kỹ lưỡng trong các khâu bao gồm thiết kế, chọn vật liệu, thi công phần thô, thi công hoàn thiện,...
Trong đó khâu chọn vật liệu quyết định rất nhiều đến thẩm mỹ, cũng như chất lượng của nhà ở với các loại như gạch, sơn, gỗ và nhất là đá ốp lát dùng cho nền nhà, tường, trần nhà,...
Và tất nhiên, việc chọn lựa đá ốp lát mang đến nhiều bối rối cho mọi người khi trên thị trường hiện nay, chúng đến từ nhiều cơ sở cung ứng khác nhau với đa dạng chủng loại, mức giá.
Hãy cùng với thiết kế nhà app Ong Thợ điểm qua top những lưu ý quan trọng khi lựa chọn đá ốp lát cho kiến trúc không gian nhà ở nhé!
Thứ nhất: Màu sắc, thiết kế phù hợp với kiến trúc chung.
Chắc hẳn khi xây dựng nhà ở, bạn cũng đã xác định được tone màu chính, cũng như phong cách thiết kế rồi, đúng không nào? Tùy thuộc vào phong cách thiết kế mà sẽ phù hợp với mỗi tone màu khác nhau.
Ví dụ như phong cách thiết kế vintage thì hợp với màu kem, vàng, hồng be, nâu, đỏ đô,... Riêng đối với đá ốp lát bạn cũng nên chọn những màu sắc tương tự, đi kèm đó có thể chọn loại có họa tiết cổ điển để phù hợp.
Còn nếu như phong cách hiện đại, ưa chuộng sự sang trọng và đơn giản. Bạn có thể chọn loại loại có gam màu lạnh, trung tính và đơn sắc để tránh sự rối mắt không cần thiết.
Thứ hai: Chất lượng sử dụng
Không phải bất cứ loại đá ốp lát nào cũng có chất lượng tuyệt vời. Phụ thuộc vào chất liệu, cách thức khai thác và chế tạo, cũng như là giá tiền thì đều có chất lượng sử dụng khác nhau.
Điều bạn cần làm là xem xét kỹ liệu chất lượng của đá ốp lát bạn định chọn có thực sự phù hợp hay chưa, có tương xứng với giá tiền hay chưa. Bạn có thể áp dụng một số cách đơn giản như kiểm tra bề mặt xem có láng mịn không.
Hoặc bạn cũng có thể úp ngược hai miếng đá ốp lát có bị vênh không, gõ vào có phát ra âm thanh không,... Chất lượng sử dụng của đá ốp lát cực kỳ quan trọng để đảm bảo cho chất lượng kiến trúc nhà ở của bạn.
Thứ ba: Chọn lựa đá ốp lát theo mục đích sử dụng
Chọn đá ốp lát theo mục đích sử dụng là điều không kém phần quan trọng nhưng thường mọi người lại bỏ qua và không để tâm đến. Mỗi một phòng ở trong nhà đều sẽ có chức năng riêng, bao gồm phòng khách, phòng ngủ, phòng tắm, phòng bếp, hiên,...
Đá ốp lát cần được lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng
>>> Nên chọn loại đá ốp lát nào cho căn nhà
Mỗi nơi đều sẽ có những tiêu chuẩn để lựa chọn loại đá ốp lát khác nhau, sao cho phù hợp với mục đích sử dụng. Ví dụ như phòng khách có kích thước lớn, phòng tắm lại có kích thước nhỏ. Bạn không thể dùng cùng một loại đá ốp lát cho hai căn phòng này được. Mà nên chọn lựa đá ốp lát có kích thước phù hợp với không gian từng loại phòng.
15 Loại đá ốp lát nhiều người mua nhất từ trước tới nay
Đá ốp lát là vật liệu quan trọng trong xây dựng và hoàn thiện nhà ở, biệt thự, khách sạn, văn phòng và công trình thương mại. Mỗi loại có đặc điểm riêng về chất liệu, màu sắc, độ bền và giá trị thẩm mỹ.
Dưới đây là 15 loại đá và vật liệu ốp lát phổ biến, được nhiều người lựa chọn qua nhiều năm sử dụng; danh sách mang tính tổng hợp theo mức độ ứng dụng, không phải bảng xếp hạng doanh số lịch sử chính thức.
1. Đá granite (đá hoa cương)
Đá granite tự nhiên nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp lát nền, ốp cầu thang, mặt bếp và mặt tiền.
Chất liệu:
Đá magma tự nhiên.
Thành phần chủ yếu gồm thạch anh và fenspat.
Kết cấu tinh thể tương đối chắc chắn.
Khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt.
Có thể đánh bóng hoặc hoàn thiện nhám.
Màu sắc:
Đen kim sa.
Trắng xám.
Đỏ ruby.
Vàng nâu.
Xanh đen.
Lý do được chọn:
Độ bền cao.
Dễ vệ sinh.
Nhiều mẫu mã.
Ứng dụng đa dạng.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài khi thi công đúng kỹ thuật.
Granite là lựa chọn đáng cân nhắc cho công trình cần độ bền cao và tính ứng dụng rộng.
2. Đá marble (đá cẩm thạch)
Đá marble được yêu thích nhờ đường vân tự nhiên mềm mại, tạo vẻ sang trọng cho sảnh, phòng khách, cầu thang và không gian nội thất cao cấp.
Chất liệu:
Đá biến chất từ đá vôi hoặc dolomit.
Thành phần chính thường là canxit hoặc dolomit.
Có cấu trúc tinh thể.
Độ cứng thấp hơn granite trong nhiều trường hợp.
Cần xử lý chống thấm và bảo dưỡng phù hợp.
Màu sắc:
Trắng vân xám.
Đen vân trắng.
Kem vàng.
Xanh ngọc.
Nâu vân mây.
Lý do được chọn:
Vân đá độc đáo.
Tạo vẻ sang trọng.
Màu sắc tinh tế.
Phù hợp nội thất cao cấp.
Có thể gia công nhiều kiểu bề mặt.
Marble phù hợp với những không gian ưu tiên vẻ đẹp tự nhiên, nhưng cần chú ý chống ố và tránh tiếp xúc với axit.
3. Đá travertine
Travertine là loại đá trầm tích có nhiều lỗ rỗng tự nhiên, thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển, biệt thự và các công trình mang phong cách Địa Trung Hải.
Chất liệu:
Đá trầm tích hóa học.
Thành phần chủ yếu là canxi cacbonat.
Có lỗ rỗng tự nhiên.
Bề mặt có thể được lấp lỗ.
Cần xử lý chống thấm khi phù hợp với vị trí sử dụng.
Màu sắc:
Kem nhạt.
Be vàng.
Nâu đất.
Xám bạc.
Trắng ngà.
Lý do được chọn:
Vẻ đẹp mộc mạc.
Vân đá tự nhiên.
Hợp phong cách cổ điển.
Tạo cảm giác ấm áp.
Có nhiều phương án hoàn thiện.
Travertine thích hợp với công trình đề cao nét tự nhiên, nhưng cần lựa chọn đúng lớp hoàn thiện và phương pháp bảo dưỡng.
4. Đá slate (đá phiến)
Đá slate có cấu trúc dạng phiến, bề mặt thường nhám và màu sắc trầm, phù hợp ốp tường trang trí, sân vườn và một số khu vực ngoài trời.
Chất liệu:
Đá biến chất cấp thấp.
Có cấu trúc phân phiến.
Dễ tách thành các lớp mỏng.
Bề mặt thường có độ nhám tự nhiên.
Độ bền phụ thuộc chất lượng đá và điều kiện thi công.
Màu sắc:
Đen than.
Xám đậm.
Xanh rêu.
Tím xám.
Nâu đất.
Lý do được chọn:
Bề mặt độc đáo.
Phong cách tự nhiên.
Phù hợp cảnh quan.
Có khả năng tạo độ bám tốt tùy bề mặt.
Dễ phối với gỗ và kim loại.
Slate là lựa chọn phù hợp cho không gian mộc mạc, hiện đại hoặc sân vườn cần vẻ đẹp tự nhiên.
5. Đá limestone (đá vôi)
Đá limestone có màu sắc nhẹ nhàng và kết cấu tương đối đồng nhất, thường được dùng trong kiến trúc, ốp tường và trang trí nội thất.
Chất liệu:
Đá trầm tích.
Thành phần chủ yếu là canxit.
Có thể chứa hóa thạch.
Độ cứng thay đổi theo từng mỏ đá.
Nhạy cảm với nhiều loại axit.
Màu sắc:
Trắng kem.
Be sáng.
Xám nhạt.
Vàng nhạt.
Nâu xám.
Lý do được chọn:
Màu sắc trang nhã.
Vân đá nhẹ.
Dễ phối nội thất.
Phù hợp phong cách tối giản.
Tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
Limestone phù hợp với không gian thanh lịch, nhưng cần cân nhắc khả năng chống axit, chống thấm và chống mài mòn.
6. Đá quartzite tự nhiên
Quartzite là đá biến chất giàu thạch anh, có độ cứng cao và nhiều mẫu vân đẹp, phù hợp mặt bếp, ốp tường và các khu vực cần tính thẩm mỹ cao.
Chất liệu:
Đá biến chất từ đá cát kết giàu thạch anh.
Thành phần chủ yếu là thạch anh.
Cấu trúc tinh thể liên kết chặt.
Độ cứng thường cao.
Cần kiểm tra độ rỗng và khả năng chống ố của từng loại.
Màu sắc:
Trắng vân xám.
Xanh ngọc.
Vàng kem.
Hồng nhạt.
Xám bạc.
Lý do được chọn:
Độ cứng cao.
Vân đá nổi bật.
Khả năng chống mài mòn tốt.
Phù hợp mặt bếp.
Tạo điểm nhấn cho nội thất.
Quartzite thích hợp cho những công trình cần kết hợp vẻ đẹp tự nhiên với khả năng sử dụng bền bỉ.

7. Đá onyx tự nhiên
Onyx dùng trong trang trí kiến trúc thường có khả năng truyền sáng ở một số mẫu, tạo hiệu ứng nổi bật cho quầy lễ tân, vách trang trí và không gian cao cấp.
Chất liệu:
Thường là đá canxit hoặc aragonit dạng phân lớp.
Có cấu trúc khoáng vật dạng dải.
Một số loại có khả năng xuyên sáng.
Độ cứng thường thấp hơn granite.
Cần gia công và lắp đặt cẩn thận.
Màu sắc:
Trắng sữa.
Vàng mật ong.
Xanh nhạt.
Hồng phấn.
Nâu vàng.
Lý do được chọn:
Hiệu ứng xuyên sáng.
Vân đá đặc biệt.
Tạo điểm nhấn sang trọng.
Phù hợp quầy trang trí.
Có giá trị thẩm mỹ cao.
Onyx phù hợp với hạng mục trang trí nổi bật hơn là khu vực chịu va đập hoặc mài mòn thường xuyên.
8. Đá bazan
Đá bazan có nguồn gốc núi lửa, kết cấu chắc chắn và thường được sử dụng lát sân, lối đi, bậc tam cấp và các hạng mục ngoại thất.
Chất liệu:
Đá magma phun trào.
Thành phần giàu khoáng vật silicat.
Kết cấu thường đặc và chắc.
Có thể gia công mặt khò, băm hoặc mài.
Đặc tính chống trượt phụ thuộc bề mặt hoàn thiện.
Màu sắc:
Đen xám.
Xám ghi.
Xám đen.
Xanh đen.
Nâu đen.
Lý do được chọn:
Phù hợp ngoài trời.
Vẻ đẹp khỏe khoắn.
Nhiều dạng bề mặt.
Khả năng chịu mài mòn tốt.
Dễ kết hợp với cảnh quan.
Bazan là lựa chọn đáng cân nhắc cho sân vườn, lối đi và công trình cần phong cách mạnh mẽ, tự nhiên.
9. Đá cuội tự nhiên
Đá cuội thường được sử dụng trang trí sân vườn, tiểu cảnh, lối đi và khu vực quanh hồ nhờ hình dạng bo tròn cùng vẻ đẹp gần gũi thiên nhiên.
Chất liệu:
Đá tự nhiên được mài tròn qua quá trình vận chuyển.
Có thể gồm nhiều loại khoáng vật.
Bề mặt thường nhẵn hoặc bán nhẵn.
Độ bền tùy thành phần đá.
Có thể dùng rời hoặc ghép thành tấm.
Màu sắc:
Trắng sữa.
Đen tuyền.
Xám ghi.
Vàng nâu.
Đỏ nâu.
Lý do được chọn:
Hình dáng tự nhiên.
Dễ phối cảnh quan.
Nhiều màu sắc.
Phù hợp tiểu cảnh.
Tạo điểm nhấn trang trí.
Đá cuội thích hợp cho sân vườn và tiểu cảnh, nhưng cần chọn cách lát ổn định để tránh gây vấp ngã.
10. Đá nhân tạo gốc thạch anh
Đá nhân tạo gốc thạch anh thường được sản xuất từ hạt thạch anh kết hợp chất kết dính và phụ gia, phổ biến trong hạng mục mặt bếp, bàn lavabo và mặt bàn.
Chất liệu:
Hạt thạch anh nghiền.
Nhựa kết dính hoặc chất kết dính theo công nghệ sản xuất.
Có thêm sắc tố tạo màu.
Kết cấu tương đối đồng đều.
Khả năng chịu nhiệt và tia UV tùy công thức sản phẩm.
Màu sắc:
Trắng tinh.
Trắng vân mây.
Xám bê tông.
Đen tuyền.
Be kem.
Lý do được chọn:
Mẫu mã đa dạng.
Màu sắc đồng đều.
Bề mặt dễ vệ sinh.
Khả năng chống bám bẩn tốt ở nhiều dòng.
Phù hợp thiết kế hiện đại.
Đá nhân tạo gốc thạch anh phù hợp mặt bếp và nội thất, nhưng cần tuân thủ hướng dẫn về nhiệt độ, vệ sinh và bảo dưỡng của nhà sản xuất.
11. Đá nhân tạo solid surface
Solid surface là vật liệu bề mặt nhân tạo thường làm từ nhựa acrylic hoặc polyester kết hợp khoáng chất, nổi bật với khả năng tạo hình và ghép nối tương đối liền mạch.
Chất liệu:
Nhựa acrylic hoặc polyester tùy dòng.
Bột khoáng làm chất độn.
Sắc tố tạo màu.
Có thể gia công và uốn theo thiết kế.
Có khả năng sửa chữa bề mặt tùy mức độ hư hỏng.
Màu sắc:
Trắng sứ.
Trắng ngà.
Xám nhạt.
Be kem.
Đen ánh mờ.
Lý do được chọn:
Tạo hình linh hoạt.
Có thể ghép nối liền mạch.
Dễ phối màu.
Bề mặt thuận tiện vệ sinh.
Phù hợp quầy và lavabo thiết kế riêng.
Solid surface phù hợp với nội thất hiện đại cần đường nét liền mạch, nhưng phải lựa chọn sản phẩm phù hợp với mức độ chịu nhiệt và tải trọng.
12. Gạch porcelain (gạch sứ)
Gạch porcelain là vật liệu ốp lát công nghiệp có độ hút nước thấp khi đạt tiêu chuẩn sản phẩm, được dùng phổ biến cho nền nhà, tường và các công trình thương mại.
Chất liệu:
Bột đất sét tinh chế.
Cao lanh và khoáng chất.
Có thể bổ sung fenspat.
Được ép tạo hình và nung ở nhiệt độ cao.
Có nhiều công nghệ tạo vân và hoàn thiện bề mặt.
Màu sắc:
Trắng vân đá.
Xám xi măng.
Be cát.
Đen vân mây.
Nâu gỗ.
Lý do được chọn:
Độ hút nước thấp.
Mẫu mã phong phú.
Dễ vệ sinh.
Nhiều kích thước.
Có loại phù hợp trong nhà và ngoài trời.
Porcelain là lựa chọn phổ biến cho nhiều hạng mục ốp lát nhờ sự cân bằng giữa độ bền, thẩm mỹ và khả năng bảo dưỡng.
13. Gạch ceramic (gạch men)
Gạch ceramic được sản xuất từ đất sét và khoáng chất, thường có lớp men trang trí, phù hợp ốp tường, lát nền và hoàn thiện các không gian dân dụng.
Chất liệu:
Đất sét.
Khoáng chất phụ gia.
Có thể phủ lớp men.
Được tạo hình và nung.
Đặc tính kỹ thuật phụ thuộc thân gạch và lớp men.
Màu sắc:
Trắng bóng.
Kem nhạt.
Xanh biển.
Xám ghi.
Họa tiết vân đá.
Lý do được chọn:
Giá thành đa dạng.
Nhiều mẫu mã.
Dễ phối nội thất.
Thuận tiện vệ sinh.
Phổ biến tại cửa hàng vật liệu xây dựng.
Ceramic phù hợp nhiều công trình dân dụng, nhưng cần chọn độ hút nước và khả năng chống trượt theo đúng vị trí sử dụng.
14. Gạch terrazzo
Terrazzo là vật liệu dạng đá mài hoặc gạch công nghiệp có các hạt đá, thủy tinh hay khoáng chất tạo điểm nhấn, thường dùng cho sàn nhà và không gian trang trí.
Chất liệu:
Xi măng hoặc chất kết dính nhựa.
Hạt đá tự nhiên.
Có thể thêm thủy tinh màu.
Bề mặt có thể mài lộ hạt.
Tùy sản phẩm có thể dùng trong nhà hoặc ngoài trời.
Màu sắc:
Trắng hạt đen.
Xám hạt trắng.
Be hạt nâu.
Xanh pastel.
Đen hạt đa sắc.
Lý do được chọn:
Họa tiết độc đáo.
Dễ tạo phong cách riêng.
Phù hợp thiết kế hiện đại.
Có nhiều bảng màu.
Tạo điểm nhấn cho sàn và tường.
Terrazzo phù hợp với công trình cần vẻ đẹp sáng tạo, nhưng phải chọn loại có khả năng chống trượt và chịu mài mòn tương ứng.
15. Đá nhân tạo nung kết (sintered stone)
Đá nung kết được tạo ra từ hỗn hợp khoáng chất dưới áp suất và nhiệt độ cao, có thể sản xuất thành tấm khổ lớn để ốp tường, mặt bếp, bàn và một số hạng mục ngoại thất.
Chất liệu:
Khoáng chất tự nhiên nghiền mịn.
Có thể gồm fenspat, silica và đất sét.
Được ép dưới áp suất cao.
Nung ở nhiệt độ cao.
Đặc tính phụ thuộc công thức và quy trình sản xuất.
Màu sắc:
Trắng vân marble.
Đen vân vàng.
Xám xi măng.
Be travertine.
Nâu vân gỗ.
Lý do được chọn:
Có thể sản xuất khổ lớn.
Nhiều mẫu vân đá.
Độ hút nước thấp ở nhiều dòng.
Khả năng chống trầy và chịu nhiệt tùy sản phẩm.
Phù hợp phong cách nội thất hiện đại.
Đá nung kết là lựa chọn đáng chú ý cho công trình hiện đại, nhưng cần tính toán độ dày, kết cấu đỡ và phương pháp thi công phù hợp.
Nếu bạn hỏi về đá tự nhiên, granite là lựa chọn nổi bật về độ bền và tính ứng dụng. Nếu hỏi về vật liệu lát nền được sử dụng phổ biến trong nhà ở nói chung, gạch ceramic và porcelain cũng cần được tính đến. Chưa có dữ liệu đủ để kết luận chính xác loại nào được mua nhiều nhất trong toàn bộ lịch sử.
Trên đây chính là một số lưu ý quan trọng khi lựa chọn đá ốp lát cho kiến trúc không gian nhà ở sao cho mang lại hiệu quả tối ưu nhất. Mong rằng với những thông tin này, bạn sẽ có thể dễ dàng tham khảo, đưa ra những phương án lựa chọn thích hợp nhất. Và nối tiếp đến phần kế, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay nhé!
Loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay?
Nếu đọc những thông tin trên mà bạn vẫn còn phân vân, hãy để app Ong Thợ cung cấp cho bạn thông tin về loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay nhé! Cùng tìm hiểu thôi nào!
Đá phiến
- Đá phiến có chất lượng tốt, chịu mưa chịu nắng lâu bền.
- Đi kèm đó mà ngoại hình bắt mắt, chính vì thế mà thường được lựa chọn để làm đá ốp mặt tiền hoặc lợp mái.
- Mặc dù chưa quá phổ biến, tuy nhiên ai đã sử dụng đá phiến cho nhà ở thì đều đánh giá cao loại đá này.
Có đa dạng loại đá ốp lát được ưa chuộng hiện nay
Đá cẩm thạch
Đá cẩm thạch là loại đá ốp lát phổ biến, được nhiều gia đình ưa chuộng sử dụng hiện nay nhờ:
- Vẻ ngoài sáng bóng.
Sang trọng. - Đa dạng mẫu mã.
- Màu sắc khác nhau.
Cho bạn có thể lựa chọn.
Hơn thế, đá cẩm thạch có vân cực kỳ đẹp, độ bền chắc thì khỏi phải bàn tới. Đây chắc hẳn là một sự lựa chọn hợp lý dành cho bạn để ốp mặt bếp, cột, mặt bàn,...
Đá hoa cương
Đá hoa cương chắc hẳn cũng không còn gì xa lạ bởi vì đây là loại đá bền chắc với bề mặt thô. Chính vì thế mà đá hoa cương thường được sử dụng làm:
- Đá ốp sân vườn.
- Mặt tiền nhà ở,...
Màu sắc của đá hoa cương cũng rất đa dạng với trắng, đen, vàng, đỏ, xanh, hồng, tím, nâu,... Đây cũng chính là loại đá ốp lát được lựa chọn phổ biến hiện nay.
>>> Giải đáp loại gạch lát nền nào đắt tốt nhất hiện nay
Trên đây chính là thông tin về loại đá ốp lát nào nhiều người mua nhất hiện nay. Hãy lựa chọn một loại đá ốp lát phù hợp cho không gian nhà ở của bạn nhé! Cảm ơn vì đã đón đọc bài viết này!



