Sử Dụng Ghế Massage Fujiiryoki
Sử Dụng Ghế Massage Fujiiryoki
09-09-2026 | Sửa điện gia dụng |Hướng Dẫn Sử Dụng Ghế Massage Fujiiryoki Từng Chức Năng
APPONGTHO.VN Bảng điều khiển ghế Massage Fujiiryoki các nút/ phím, hướng dẫn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki, cài đặt tối ưu từng chức năng, chuẩn an toàn.
Ghế Massage Fujiiryoki được trang bị hệ thống điều khiển đa chức năng, từ POWER / 電源, START / スタート, STOP / 停止 đến các chương trình massage tự động, massage thủ công, con lăn, túi khí, nhiệt, tư thế, cảm biến, thời gian và bộ nhớ.

Đặc biệt, nhiều bảng điều khiển Fujiiryoki sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật, khiến người Việt dễ nhầm lẫn giữa các phím như もみ, たたき, エアー, 肩位置, 足裏ローラー, 決定, 戻る.
Không chỉ cần hiểu nghĩa của từng nút, người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki còn cần biết cách chọn chức năng, điều chỉnh lực, tốc độ, vị trí và kết hợp các chế độ sao cho phù hợp.
Với các chuyên gia sửa ghế Massage App Ong Thợ hướng dẫn chi tiết từng nhóm chức năng theo dạng Tiếng Việt – English – 日本語, giúp người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki dễ dàng đối chiếu trực tiếp với bảng điều khiển thực tế.
Nội dung bao gồm nguồn và điều khiển, massage tự động, massage thủ công, kỹ thuật con lăn, túi khí, chân và bàn chân, tư thế, nhiệt, cảm biến cơ thể, thời gian, người dùng, bộ nhớ, màn hình, ứng dụng, âm thanh, ngôn ngữ và mã lỗi.

Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki là gì?
Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki là quá trình người dùng vận hành và điều chỉnh các chương trình massage được tích hợp trên ghế massage Fujiiryoki để tác động lên cơ thể thông qua hệ thống con lăn, túi khí, rung, nhiệt hoặc các kỹ thuật massage mô phỏng động tác của con người.
Tùy từng model, ghế Fujiiryoki có thể cung cấp nhiều chế độ như massage tự động toàn thân, massage từng vùng, massage cổ vai gáy, lưng, hông, chân và bàn chân, đồng thời cho phép điều chỉnh cường độ, thời gian và vị trí massage.
Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng cách giúp người dùng khai thác hiệu quả các tính năng của ghế, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng ghế Massage Fujiiryoki sai tư thế hoặc cài đặt mức massage quá mạnh.
Lợi ích khi biết cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki
Biết cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng hướng dẫn không chỉ giúp người dùng tận dụng tối đa các tính năng được trang bị trên ghế mà còn góp phần nâng cao hiệu quả thư giãn và bảo vệ thiết bị trong quá trình sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.
Một số lợi ích nổi bật gồm:
1. Tận dụng tối đa các chức năng của ghế
Ghế Massage Fujiiryoki thường được trang bị nhiều chương trình và chức năng khác nhau. Nếu không hiểu cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki, người dùng có thể chỉ sử dụng một vài chế độ cơ bản và bỏ qua nhiều tính năng khác.
Biết cách vận hành giúp người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki:
- Chọn chương trình massage tự động phù hợp.
- Chuyển đổi giữa massage toàn thân và massage từng khu vực.
- Điều chỉnh vùng massage theo nhu cầu.
- Sử dụng chức năng massage cổ, vai, lưng, eo, hông, đùi, bắp chân và bàn chân nếu model hỗ trợ.
- Chủ động điều chỉnh cường độ massage.
- Sử dụng các chức năng bổ trợ như túi khí, rung hoặc nhiệt nếu được trang bị.
Nhờ đó, người dùng có thể khai thác tốt hơn giá trị của chiếc ghế thay vì chỉ sử dụng ghế Massage Fujiiryoki theo một chế độ mặc định.

2. Hỗ trợ thư giãn toàn thân
Một trong những mục đích chính của ghế massage là tạo cảm giác thư giãn. Khi lựa chọn đúng chương trình và tư thế, hệ thống con lăn, túi khí và các cơ chế massage có thể tác động lần lượt lên nhiều khu vực trên cơ thể.
Điều này đặc biệt hữu ích sau:
- Một ngày làm việc kéo dài.
- Thời gian ngồi trước máy tính lâu.
- Khi phải đứng hoặc di chuyển nhiều.
- Sau khi vận động thể chất.
- Khi cơ thể có cảm giác mỏi và căng cứng do sinh hoạt hằng ngày.
Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng chương trình giúp trải nghiệm massage dễ chịu và phù hợp hơn với từng thời điểm.
3. Hỗ trợ thư giãn chân và bàn chân
Sau khi đứng hoặc đi lại nhiều, chân và bàn chân thường có cảm giác mỏi. Những model Fujiiryoki có chức năng massage chân có thể sử dụng con lăn, túi khí hoặc cơ chế massage bàn chân tùy thiết kế.
Biết cách điều chỉnh giúp người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki:
- Chọn đúng chương trình massage chân.
- Điều chỉnh mức độ phù hợp.
- Đặt chân đúng vị trí.
- Tận dụng chức năng massage bàn chân nếu model có trang bị.
- Tránh sử dụng cường độ quá mạnh ngay từ đầu.
4. Chủ động điều chỉnh cường độ massage
Không phải tất cả người dùng đều phù hợp với cùng một mức massage. Người mới sử dụng ghế Massage Fujiiryoki có thể chưa quen với lực của con lăn hoặc áp lực của túi khí.
Biết cách điều chỉnh cường độ giúp người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki bắt đầu ở mức nhẹ, cảm nhận cơ thể rồi mới tăng dần khi cần thiết.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với:
- Người lần đầu sử dụng ghế massage.
- Người có cơ thể nhạy cảm với lực massage.
- Người muốn massage thư giãn nhẹ.
- Người muốn tập trung massage ở một vùng nhất định.
5. Sử dụng ghế an toàn hơn
Ghế massage có nhiều bộ phận chuyển động như con lăn, cơ cấu ngả ghế và túi khí. Vì vậy, biết cách vận hành là yếu tố quan trọng để hạn chế các thao tác không đúng.
Người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki cần biết:
- Cách ngồi đúng vị trí.
- Cách khởi động và dừng chương trình.
- Cách điều chỉnh ghế.
- Không đưa tay hoặc vật thể vào khu vực có bộ phận chuyển động.
- Không tự ý can thiệp vào cơ cấu bên trong khi ghế đang hoạt động.
- Dừng sử dụng khi phát hiện tiếng động, mùi hoặc hoạt động bất thường.
6. Bảo vệ các bộ phận của ghế
Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng cách cũng góp phần hạn chế hao mòn không cần thiết đối với các bộ phận như:
- Con lăn massage.
- Túi khí.
- Motor.
- Bộ điều khiển.
- Cơ cấu ngả ghế.
- Hệ thống nhiệt nếu có.
- Phần da hoặc vật liệu bọc ghế.
Không ép ghế hoạt động khi có vật cản, không ngồi sai vị trí và không tự ý tác động vào các bộ phận chuyển động là những cách đơn giản giúp bảo vệ thiết bị.
7. Phát hiện bất thường sớm
Người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki thường xuyên và hiểu rõ cách vận hành sẽ dễ nhận ra những thay đổi bất thường của ghế, chẳng hạn:
- Ghế không khởi động.
- Điều khiển không phản hồi.
- Con lăn di chuyển không bình thường.
- Túi khí hoạt động bất thường.
- Ghế phát ra tiếng kêu lạ.
- Chức năng nhiệt không hoạt động.
- Ghế tự dừng hoặc báo lỗi.
Phát hiện sớm giúp người dùng ngừng vận hành khi cần thiết và kiểm tra gọi bảo hành Fujiiryoki kịp thời, hạn chế việc tiếp tục sử dụng ghế Massage Fujiiryoki khi thiết bị đang gặp vấn đề.
8. Phù hợp hơn với từng người sử dụng
Mỗi người có nhu cầu và cảm nhận về lực massage khác nhau. Người lớn tuổi, người trẻ, người thường xuyên vận động hoặc người làm việc văn phòng có thể thích những chế độ khác nhau.
Biết cách cài đặt giúp từng người có thể:
- Chọn chương trình riêng.
- Điều chỉnh cường độ.
- Điều chỉnh vị trí massage.
- Lựa chọn thời gian phù hợp.
- Ghi nhớ hoặc sử dụng lại chế độ quen thuộc nếu model hỗ trợ chức năng lưu cài đặt.
Ngược lại, khi hiểu rõ cách sử dụng ghế Massage Fujiiryokig, người dùng có thể chủ động lựa chọn chương trình phù hợp, sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng chức năng và tận dụng tốt hơn khoản đầu tư cho thiết bị.
Có thể hiểu đơn giản, biết cách sử dụng ghế Massage Fujiiryoki đúng cách giúp người dùng “đúng chế độ – đúng tư thế – đúng cường độ – đúng thời gian”.
Điều này vừa giúp nâng cao trải nghiệm thư giãn, vừa hỗ trợ sử dụng ghế Massage Fujiiryoki thiết bị an toàn và góp phần duy trì độ bền của ghế.

Bảng điều khiển ghế Massage Fujiiryoki chi tiết
Bảng điều khiển của ghế Massage Fujiiryoki là bộ phận dùng để khởi động, lựa chọn chương trình massage, điều chỉnh cường độ, vị trí con lăn, túi khí, nhiệt, tư thế ngả ghế và các chức năng chuyên sâu.
Cách bố trí phím và tên chức năng có thể khác nhau đáng kể giữa từng model. Fujiiryoki hiện có nhiều dòng sử dụng remote phím bấm trực tiếp, trong khi một số model mới sử dụng ghế Massage Fujiiryoki màn hình cảm ứng lớn.
STT | Phím / Màn LED | (日本語) | Chức năng |
|---|---|---|---|
1 | POWER | 電源 | Bật/tắt |
2 | STOP | 停止 | Dừng massage |
3 | PAUSE | 一時停止 | Tạm dừng |
4 | AUTO COURSE | 自動コース | Massage tự động |
5 | WHOLE BODY | 全身 | Toàn thân |
6 | SHOULDER | 肩 | Massage vai |
7 | WAIST | 腰 | Massage eo |
8 | STRETCH | ストレッチ | Kéo giãn |
9 | RELAX | やすらぎ | Thư giãn |
10 | PREMIUM | 極モード | Massage chuyên sâu |
11 | REPEAT | リピート | Lặp lại |
12 | SKIP | スキップ | Bỏ qua |
13 | MANUAL | 手動 | Massage thủ công |
14 | MECHA | メカ | Con lăn |
15 | MECHA STRENGTH | メカ強さ | Chỉnh lực |
16 | MECHA SPEED | メカ速度 | Chỉnh tốc độ |
17 | ROLLER POSITION | もみ玉位置 | Vị trí con lăn |
18 | ROLLER UP | 上 | Con lăn lên |
19 | ROLLER DOWN | 下 | Con lăn xuống |
20 | SHOULDER POSITION | 肩位置 | Vị trí vai |
21 | POINT | ポイント | Massage điểm |
22 | WHOLE | 全体 | Massage toàn vùng |
23 | AIR | エアー | Túi khí |
24 | AIR STRENGTH | エアー強さ | Chỉnh lực khí |
25 | AIR REGION | エアー部位 | Chọn vùng khí |
26 | SHOULDER AIR | 肩エアー | Túi khí vai |
27 | ARM AIR | 腕エアー | Túi khí tay |
28 | HAND AIR | 手エアー | Túi khí bàn tay |
29 | HIP AIR | 骨盤 / 尻エアー | Túi khí hông |
30 | LEG AIR | 脚エアー | Túi khí chân |
31 | CALF AIR | ふくらはぎエアー | Túi khí bắp chân |
32 | FOOT AIR | 足エアー | Túi khí bàn chân |
33 | FOOT ROLLER | 足裏ローラー | Con lăn chân |
34 | LEG MASSAGE | 脚マッサージ | Massage chân |
35 | FOOTREST | フットレスト | Bệ chân |
36 | FOOTREST ANGLE | フットレスト角度 | Góc chân |
37 | FOOTREST LENGTH | フットレスト長さ | Độ dài chân |
38 | LEGREST UP | 脚部上 | Nâng chân |
39 | LEGREST DOWN | 脚部下 | Hạ chân |
40 | RECLINE | リクライニング | Ngả ghế |
41 | BACKREST UP | 背もたれ上 | Nâng lưng |
42 | BACKREST DOWN | 背もたれ下 | Hạ lưng |
43 | ZERO GRAVITY | ゼログラビティ | Không trọng lực |
44 | RESET | リセット | Đặt lại |
45 | HEATER | ヒーター | Sưởi nhiệt |
46 | BACK HEATER | 背ヒーター | Sưởi lưng |
47 | FOOT HEATER | 足裏ヒーター | Sưởi bàn chân |
48 | BODY SCAN | 体形検知 | Quét cơ thể |
49 | BODY SENSOR | 体形センサー | Cảm biến cơ thể |
50 | MANUAL SELECT | 手動選択 | Chọn thủ công |
51 | MASSAGE TECHNIQUE | もみ技 | Kỹ thuật massage |
52 | KNEADING | もみ | Massage nhào |
53 | TAPPING | たたき | Massage vỗ |
54 | ROLLING | ローリング | Massage lăn |
55 | SAZANAMI | さざなみ | Massage gợn sóng |
56 | SHOULDER GRIP | 肩つかみ | Giữ vai |
57 | WAIST MODE | 腰モード | Massage eo |
58 | OPTION | オプション | Tùy chọn |
59 | OK / ENTER | 決定 / OK | Xác nhận |
60 | BACK | 戻る | Quay lại |
61 | CROSS KEY | 十字キー | Điều hướng |
62 | UP | 上 | Lên |
63 | DOWN | 下 | Xuống |
64 | LEFT | 左 | Sang trái |
65 | RIGHT | 右 | Sang phải |
66 | + / INCREASE | + / 強く | Tăng mức |
67 | − / DECREASE | − / 弱く | Giảm mức |
68 | TIME | 時間 | Thời gian |
69 | +5 MIN | +5分 | Thêm 5 phút |
70 | TIMER | タイマー | Hẹn giờ |
71 | FAVORITE | お気に入り | Yêu thích |
72 | USER | ユーザー | Người dùng |
73 | CUSTOMIZE | カスタマイズ | Tùy chỉnh |
74 | APP MODE | アプリモード | Chế độ app |
75 | VOICE GUIDE | 音声ガイド | Hướng dẫn giọng nói |
76 | VOLUME | 音量 | Âm lượng |
77 | BLUETOOTH | Bluetooth | Kết nối Bluetooth |
78 | SPEAKER | スピーカー | Loa |
79 | LANGUAGE | 言語 | Ngôn ngữ |
80 | ENGLISH | 英語 | Tiếng Anh |
81 | JAPANESE | 日本語 | Tiếng Nhật |
82 | VIETNAMESE | ベトナム語 | Tiếng Việt |
83 | CHINESE | 中国語 | Tiếng Trung |
84 | KOREAN | 韓国語 | Tiếng Hàn |
85 | LCD DISPLAY | 液晶画面 | Màn hình LCD |
86 | TOUCH PANEL | タッチパネル | Màn hình cảm ứng |
87 | REMAINING TIME | 残り時間 | Thời gian còn lại |
88 | MASSAGE AREA | マッサージ部位 | Vùng massage |
89 | AIR LEVEL | エアー強度 | Mức túi khí |
90 | MECHA LEVEL | メカ強度 | Mức con lăn |
91 | HEATER ON | ヒーター ON | Báo nhiệt |
92 | AIR ON | エアー ON | Báo túi khí |
93 | ERROR CODE | エラーコード | |
94 | MEMORY | メモリー | Lưu cài đặt |
95 | START | スタート | Bắt đầu |
96 | END | 終了 | Kết thúc |
97 | AUTO | 自動 | Tự động |
98 | CUSTOM | カスタム | Tùy chỉnh |
99 | AI | AI | Hỗ trợ AI |
100 | AI NAVIGATION | AIナビゲーション | Điều hướng AI |
Hướng dẫn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki các chức năng
Mỗi chức năng đều được giải thích ngắn gọn về công dụng, cách thao tác thực tế và cách điều chỉnh, giúp người dùng không chỉ biết nút đó là gì mà còn hiểu khi nào nên sử dụng ghế Massage Fujiiryoki và điều chỉnh như thế nào.

Đặc biệt, với các chức năng như MECHA STRENGTH / メカ強さ, AIR STRENGTH / エアー強さ, ROLLER POSITION / もみ玉位置, SHOULDER POSITION / 肩位置, việc cài đặt đúng sẽ giúp trải nghiệm massage phù hợp hơn với từng người.
Người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki cũng có thể nhận biết các dấu hiệu bất thường như ghế không lên nguồn, con lăn hoạt động sai, túi khí không chạy, ghế không ngả, sưởi bất thường, màn hình không phản hồi hoặc xuất hiện ERROR CODE / エラーコード.
Dưới đây dịch vụ nổi bật app Ong Thợ sẽ hướng dẫn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki chi tiết cho từng nút/ phím bấm, chức năng có trên bảng điều khiển:
1. Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki: Nguồn và điều khiển
Nhóm chức năng nguồn và điều khiển giúp người dùng làm chủ các thao tác cơ bản của ghế, từ bật nguồn, khởi động chương trình, tạm dừng, dừng massage đến kết thúc và đặt lại cài đặt.
1.1. Bật/tắt nguồn — POWER / ON-OFF — 電源 / 入・切
Chức năng: Dùng để bật hoặc tắt toàn bộ hệ thống ghế Massage Fujiiryoki.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn POWER / ON-OFF — 電源 / 入・切 để bật ghế.
- Chờ màn hình điều khiển sáng và hệ thống khởi động.
- Sau khi ghế sẵn sàng, chọn chương trình massage.
- Khi sử dụng xong, nhấn lại POWER / ON-OFF — 電源 / 入・切 để tắt.
- Không rút điện đột ngột khi ghế đang hoạt động.
Sử dụng đúng POWER / 電源 giúp khởi động và tắt ghế đúng quy trình, hạn chế thao tác sai trên bảng điều khiển.
1.2. Bắt đầu — START — スタート
Chức năng: Dùng để khởi động chương trình massage đã lựa chọn.
Thực hiện cài đặt:
- Bật POWER / 電源.
- Chọn chương trình massage mong muốn.
- Nhấn START / スタート.
- Chờ ghế bắt đầu chuyển động và nhận diện cơ thể nếu có.
- Sau đó điều chỉnh lực hoặc vùng massage nếu cần.
START / スタート là bước chuyển ghế từ trạng thái chờ sang chương trình massage thực tế.
1.3. Dừng massage — STOP — 停止
Chức năng: Dùng để dừng hoạt động massage đang diễn ra.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn STOP / 停止 khi muốn dừng.
- Chờ con lăn, túi khí và các bộ phận chuyển động ngừng hẳn.
- Kiểm tra tư thế ghế trước khi đứng dậy.
- Nếu cần sử dụng lại, chọn chương trình và nhấn START / スタート.
STOP / 停止 giúp người dùng nhanh chóng ngừng massage khi không còn thoải mái hoặc cần kết thúc giữa chừng.
1.4. Tạm dừng — PAUSE — 一時停止
Chức năng: Tạm ngừng chương trình mà không nhất thiết phải kết thúc toàn bộ phiên massage.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn PAUSE / 一時停止.
- Ghế tạm ngừng massage.
- Điều chỉnh tư thế ngồi hoặc kiểm tra cảm giác cơ thể.
- Nhấn lại phím tiếp tục theo hướng dẫn trên màn hình của model.
- Nếu muốn kết thúc hoàn toàn, sử dụng STOP / 停止.
PAUSE / 一時停止 thuận tiện khi cần nghỉ hoặc điều chỉnh vị trí mà không phải khởi động lại toàn bộ chương trình.
1.5. Kết thúc — END — 終了
Chức năng: Dùng để kết thúc chương trình massage hiện tại.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn END / 終了 nếu bảng điều khiển có phím này.
- Chờ chương trình hoàn tất thao tác kết thúc.
- Đợi bệ chân và tựa lưng ngừng chuyển động.
- Sau đó có thể nhấn POWER / 電源 để tắt ghế.
END / 終了 giúp kết thúc chương trình có kiểm soát, đặc biệt hữu ích khi muốn kết thúc trước thời gian cài đặt.
1.6. Đặt lại — RESET — リセット
Chức năng: Dùng để đưa một số thao tác hoặc cài đặt về trạng thái ban đầu.
Thực hiện cài đặt:
- Tìm phím RESET / リセット trên điều khiển.
- Nhấn khi cần hủy hoặc đặt lại cài đặt.
- Chờ ghế hoàn tất quá trình reset.
- Không nhấn liên tục khi ghế đang chuyển động.
- Kiểm tra lại cài đặt trước khi bắt đầu massage.
Theo như các chuyên gia sửa điện lạnh tại App ong Thợ RESET / リセット giúp xử lý nhanh tình trạng chọn nhầm chế độ hoặc thiết lập không phù hợp, nhưng tác dụng cụ thể có thể khác nhau theo từng model.

2. Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki các chức năng tự động
Nhóm chức năng tự động cho phép người dùng lựa chọn các chương trình massage được lập trình sẵn, từ toàn thân, vai, lưng, thư giãn đến kéo giãn và massage chuyên sâu mà không cần cài đặt thủ công từng kỹ thuật.
2.1. Massage tự động — AUTO COURSE — 自動コース
Chức năng: Tự động thực hiện chuỗi massage đã được nhà sản xuất lập trình sẵn.
Thực hiện cài đặt:
- Bật POWER / 電源.
- Chọn AUTO COURSE / 自動コース.
- Dùng phím điều hướng để chọn chương trình.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 nếu cần xác nhận.
- Nhấn START / スタート.
- Điều chỉnh lực nếu bảng điều khiển cho phép.
AUTO COURSE / 自動コース là lựa chọn thuận tiện nhất cho người mới vì ghế tự phối hợp nhiều thao tác massage thay vì phải cài từng chức năng.
2.2. Massage toàn thân — WHOLE BODY — 全身
Chức năng: Massage kết hợp nhiều vùng cơ thể trong cùng một chương trình.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn WHOLE BODY / 全身.
- Nhấn START / スタート.
- Chờ ghế thực hiện BODY SCAN / 体形検知 nếu model có chức năng này.
- Kiểm tra vị trí vai và cơ thể.
- Điều chỉnh lực massage nếu cần.
WHOLE BODY / 全身 phù hợp khi muốn massage tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một vùng riêng biệt.
2.3. Massage vai — SHOULDER — 肩
Chức năng: Tập trung chuyển động massage vào vùng vai.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn SHOULDER / 肩.
- Ngồi đúng vị trí tựa lưng.
- Nếu có SHOULDER POSITION / 肩位置, điều chỉnh vị trí vai.
- Có thể kết hợp SHOULDER AIR / 肩エアー nếu model hỗ trợ.
- Nhấn START / スタート.
Cài đúng SHOULDER / 肩 giúp tập trung tác động vào vùng vai thay vì thực hiện chương trình toàn thân.
2.4. Massage lưng — WAIST / LOWER BACK — 腰
Chức năng: Tập trung massage vào khu vực lưng hoặc vùng eo theo cách gọi của từng model.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn WAIST / LOWER BACK / 腰.
- Kiểm tra vị trí con lăn.
- Nếu có ROLLER POSITION / もみ玉位置, điều chỉnh vị trí.
- Chọn mức lực phù hợp.
- Nhấn START / スタート.
WAIST / LOWER BACK / 腰 giúp người dùng tập trung chương trình vào vùng lưng thay vì phải chạy toàn bộ chu trình massage.
2.5. Kéo giãn — STRETCH — ストレッチ
Chức năng: Sử dụng chuyển động phối hợp của ghế để tạo cảm giác kéo giãn cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn STRETCH / ストレッチ.
- Đặt chân đúng vị trí.
- Điều chỉnh tư thế ghế nếu model yêu cầu.
- Nhấn START / スタート.
- Giữ cơ thể thư giãn, không cố chống lại chuyển động.
STRETCH / ストレッチ khác massage con lăn thông thường ở việc sử dụng ghế Massage Fujiiryoki chuyển động của ghế để tạo trải nghiệm kéo giãn.
2.6. Thư giãn — RELAX — やすらぎ
Chức năng: Chương trình ưu tiên các chuyển động massage nhẹ nhàng và cảm giác thư giãn.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn RELAX / やすらぎ.
- Chọn tư thế ngồi/ngả phù hợp.
- Bắt đầu với mức lực nhẹ hoặc mặc định.
- Nhấn START / スタート.
- Có thể kết hợp âm thanh nếu ghế hỗ trợ.
RELAX / やすらぎ phù hợp khi muốn trải nghiệm massage nhẹ nhàng thay vì tác động mạnh hoặc chuyên sâu.
2.7. Massage chuyên sâu — PREMIUM / EXTREME — 極モード
Chức năng: Chế độ massage có mức tác động chuyên sâu hơn các chương trình thư giãn thông thường.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn PREMIUM / EXTREME / 極モード nếu model có.
- Bắt đầu ở mức lực mặc định.
- Cảm nhận mức tác động trước khi tăng lực.
- Điều chỉnh giảm lực nếu thấy quá mạnh.
- Nhấn STOP / 停止 nếu xuất hiện đau hoặc khó chịu.
PREMIUM / EXTREME / 極モード dành cho người muốn trải nghiệm massage mạnh và chuyên sâu hơn, nhưng nên điều chỉnh lực từ thấp đến cao.
2.8. Lặp lại — REPEAT — リピート
Chức năng: Cho phép lặp lại chương trình hoặc chuỗi massage đang sử dụng ghế Massage Fujiiryoki nếu model hỗ trợ.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn chương trình massage.
- Tìm REPEAT / リピート trên bảng điều khiển.
- Kích hoạt chức năng.
- Kiểm tra thời gian massage.
- Nhấn STOP / 停止 nếu muốn kết thúc sớm.
REPEAT / リピート giúp nhanh chóng tiếp tục chương trình yêu thích mà không phải thiết lập lại từ đầu.
2.9. Bỏ qua — SKIP — スキップ
Chức năng: Bỏ qua một bước hoặc phần massage trong chương trình tự động khi model hỗ trợ.
Thực hiện cài đặt:
- Để chương trình tự động bắt đầu.
- Chọn SKIP / スキップ khi muốn bỏ qua bước hiện tại.
- Kiểm tra màn hình chuyển sang phần tiếp theo.
- Không nhấn liên tục nếu chưa xác định chức năng trên model.
- Tiếp tục massage với chương trình mới.
SKIP / スキップ giúp cá nhân hóa chương trình tự động bằng cách bỏ qua phần massage không mong muốn.

3. Cài đặt ghế Massage Fujiiryoki thủ công
Nhóm cài đặt thủ công cho phép người dùng tự chọn vùng massage, kỹ thuật tác động, vị trí con lăn, lực và tốc độ thay vì sử dụng ghế Massage Fujiiryoki hoàn toàn chương trình tự động.
Đây là nhóm quan trọng nhất khi muốn cá nhân hóa trải nghiệm massage theo nhu cầu riêng.
3.1. Massage thủ công — MANUAL — 手動
Chức năng: Cho phép tự thiết lập các thông số massage thay vì dùng chương trình tự động.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn MANUAL / 手動.
- Chọn kỹ thuật massage nếu màn hình yêu cầu.
- Chọn vùng cần massage.
- Điều chỉnh lực và tốc độ.
- Điều chỉnh vị trí con lăn.
- Nhấn START / スタート để bắt đầu.
MANUAL / 手動 giúp người dùng chủ động kiểm soát cách massage, phù hợp khi muốn tập trung vào một vùng hoặc điều chỉnh theo cảm giác cá nhân.
3.2. Massage con lăn — MECHA — メカ
Chức năng: Kích hoạt hệ thống con lăn cơ học để thực hiện các chuyển động massage trên cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn MECHA / メカ.
- Chọn vùng massage.
- Chọn kỹ thuật như KNEADING / もみ hoặc TAPPING / たたき nếu có.
- Điều chỉnh MECHA STRENGTH / メカ強さ.
- Điều chỉnh MECHA SPEED / メカ速度.
- Bắt đầu massage.
MECHA / メカ là nhóm điều khiển trực tiếp hoạt động con lăn, giúp người dùng dễ dàng cá nhân hóa lực và cách massage.
3.3. Massage điểm — POINT — ポイント
Chức năng: Tập trung con lăn vào một vị trí cụ thể thay vì di chuyển trên toàn bộ vùng massage.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn POINT / ポイント.
- Đưa con lăn đến vị trí mong muốn.
- Sử dụng ROLLER POSITION / もみ玉位置 để điều chỉnh.
- Chọn lực phù hợp.
- Giữ vị trí hoặc bắt đầu massage theo hướng dẫn màn hình.
POINT / ポイント phù hợp khi muốn tập trung massage tại một điểm cụ thể thay vì tác động trải rộng.
3.4. Massage toàn vùng — WHOLE — 全体
Chức năng: Cho phép con lăn di chuyển trên toàn bộ vùng massage được lựa chọn.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn WHOLE / 全体.
- Chọn vùng cơ thể.
- Chọn kỹ thuật massage.
- Điều chỉnh lực và tốc độ.
- Nhấn START / スタート.
WHOLE / 全体 giúp massage trải rộng và liên tục hơn so với chế độ POINT / ポイント.
3.5. Chỉnh lực con lăn — MECHA STRENGTH — メカ強さ
Chức năng: Tăng hoặc giảm mức tác động của con lăn lên cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn MECHA STRENGTH / メカ強さ.
- Nhấn + để tăng lực.
- Nhấn − để giảm lực.
- Bắt đầu ở mức thấp hoặc trung bình.
- Điều chỉnh từ từ theo cảm giác.
Điều chỉnh đúng MECHA STRENGTH / メカ強さ giúp cân bằng giữa cảm giác massage và mức độ thoải mái, tránh chọn lực quá mạnh ngay từ đầu.
3.6. Chỉnh tốc độ — MECHA SPEED — メカ速度
Chức năng: Điều chỉnh tốc độ chuyển động của con lăn.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn MECHA SPEED / メカ速度.
- Nhấn + để tăng tốc độ.
- Nhấn − để giảm tốc độ.
- Kết hợp với mức lực con lăn.
- Quan sát phản hồi cơ thể khi thay đổi.
MECHA SPEED / メカ速度 cho phép thay đổi nhịp massage, giúp trải nghiệm chậm và nhẹ hoặc nhanh hơn tùy chương trình và model.
3.7. Chỉnh vị trí con lăn — ROLLER POSITION — もみ玉位置
Chức năng: Điều chỉnh vị trí con lăn lên hoặc xuống để xác định vùng tác động.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn ROLLER POSITION / もみ玉位置.
- Dùng phím UP / 上 để đưa con lăn lên.
- Dùng DOWN / 下 để đưa con lăn xuống.
- Dừng khi con lăn đến vùng mong muốn.
- Sau đó chọn POINT / ポイント hoặc WHOLE / 全体 nếu cần.
Điều chỉnh ROLLER POSITION / もみ玉位置 đúng giúp con lăn tiếp cận vùng mong muốn chính xác hơn, đặc biệt khi sử dụng ghế Massage Fujiiryoki chế độ massage thủ công.
3.8. Chỉnh vị trí vai — SHOULDER POSITION — 肩位置
Chức năng: Điều chỉnh điểm nhận diện hoặc vị trí massage tại vùng vai.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn SHOULDER POSITION / 肩位置.
- Ngồi sát đúng vị trí tựa lưng.
- Dùng phím điều chỉnh vị trí theo hướng dẫn trên màn hình.
- Xác nhận khi vị trí phù hợp.
- Bắt đầu chương trình massage.
SHOULDER POSITION / 肩位置 giúp căn chỉnh vùng vai phù hợp với cơ thể, từ đó nâng cao độ chính xác khi con lăn thực hiện massage.
4. Cài đặt ghế Massage Fujiiryoki chuyên sâu
Nhóm kỹ thuật chuyên sâu tập trung vào cách con lăn tác động lên cơ thể như nhào, vỗ, lăn, gợn sóng và giữ vai. Việc hiểu từng kỹ thuật giúp người dùng chọn đúng kiểu massage thay vì chỉ tăng lực một cách máy móc.
4.1. Massage nhào — KNEADING — もみ
Chức năng: Con lăn thực hiện chuyển động nhào, tạo cảm giác tác động sâu và liên tục lên vùng cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn KNEADING / もみ trong chế độ MANUAL / 手動.
- Chọn vùng massage.
- Điều chỉnh MECHA STRENGTH / メカ強さ.
- Chọn tốc độ phù hợp nếu có.
- Bắt đầu ở mức vừa phải.
KNEADING / もみ tạo cảm giác massage sâu và nhịp nhàng, phù hợp khi muốn tập trung vào các vùng cơ thể cần được tác động rõ hơn.
4.2. Massage vỗ — TAPPING — たたき
Chức năng: Con lăn tạo chuyển động vỗ hoặc gõ liên tục trên vùng massage.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn TAPPING / たたき.
- Chọn vùng massage.
- Điều chỉnh tốc độ.
- Chọn lực phù hợp.
- Theo dõi cảm giác trong quá trình massage.
TAPPING / たたき tạo nhịp massage nhanh và liên tục, mang lại cảm giác khác biệt rõ rệt so với kỹ thuật nhào KNEADING / もみ.
4.3. Massage lăn — ROLLING — ローリング
Chức năng: Con lăn di chuyển theo đường lăn để tạo cảm giác massage liên tục trên vùng cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn ROLLING / ローリング.
- Chọn vùng massage.
- Điều chỉnh tốc độ nếu có.
- Điều chỉnh lực con lăn.
- Để con lăn di chuyển tự nhiên theo chương trình.
ROLLING / ローリング tạo chuyển động liên tục, phù hợp khi muốn trải nghiệm massage trải rộng và nhẹ nhàng hơn một điểm cố định.
4.4. Massage gợn sóng — SAZANAMI — さざなみ
Tạo chuyển động massage dạng nhịp nhàng, biến đổi liên tục thay vì tác động đơn điệu tại một điểm.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn SAZANAMI / さざなみ nếu model hỗ trợ.
- Chọn vùng massage.
- Chọn mức lực phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ nếu có.
- Bắt đầu massage và đánh giá cảm giác.
SAZANAMI / さざなみ mang lại kiểu chuyển động khác với nhào, vỗ hoặc lăn, giúp chương trình massage đa dạng hơn.
4.5. Giữ vai — SHOULDER GRIP — 肩つかみ
Chức năng: Kết hợp con lăn hoặc cơ cấu massage để tạo cảm giác giữ, bóp hoặc ôm vùng vai.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn SHOULDER GRIP / 肩つかみ.
- Đặt vai đúng vị trí.
- Kiểm tra SHOULDER POSITION / 肩位置 nếu có.
- Chọn lực vừa phải.
- Có thể kết hợp SHOULDER AIR / 肩エアー nếu model hỗ trợ.
SHOULDER GRIP / 肩つかみ khác massage vai thông thường ở chuyển động giữ và tác động tập trung hơn vào vùng vai.

5. Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki: Túi khí
Nhóm túi khí sử dụng các khoang khí để ôm, bóp và tạo áp lực tuần hoàn tại từng vùng cơ thể. Người dùng có thể bật/tắt túi khí, chọn vùng tác động và điều chỉnh cường độ để phù hợp với cảm giác cá nhân.
5.1. Massage túi khí — AIR — エアー
Chức năng: Kích hoạt hệ thống túi khí để tạo lực ép và thả tại các vùng được trang bị trên ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn AIR / エアー.
- Chọn AIR REGION / エアー部位 nếu có.
- Chọn vùng muốn massage.
- Điều chỉnh AIR STRENGTH / エアー強さ.
- Bắt đầu với mức nhẹ hoặc trung bình.
- Có thể tắt riêng túi khí nếu cảm thấy áp lực không phù hợp.
AIR / エアー giúp bổ sung kiểu tác động bằng lực ép nhịp nhàng, khác với chuyển động trực tiếp của con lăn.
5.2. Chỉnh lực túi khí — AIR STRENGTH — エアー強さ
Chức năng: Điều chỉnh mức độ bơm và ép của túi khí lên cơ thể.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn AIR STRENGTH / エアー強さ.
- Nhấn + để tăng lực.
- Nhấn − để giảm lực.
- Bắt đầu ở mức thấp hoặc trung bình.
- Điều chỉnh riêng theo từng vùng nếu model cho phép.
Cài đúng AIR STRENGTH / エアー強さ giúp túi khí tạo áp lực vừa đủ, tránh cảm giác bó quá chặt ở các vùng nhạy cảm.
5.3. Chọn vùng túi khí — AIR REGION — エアー部位
Chức năng: Cho phép lựa chọn khu vực túi khí muốn kích hoạt thay vì sử dụng ghế Massage Fujiiryoki tất cả cùng lúc.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn AIR REGION / エアー部位.
- Dùng phím điều hướng để chọn vùng.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 nếu cần.
- Điều chỉnh AIR STRENGTH / エアー強さ.
- Kiểm tra biểu tượng vùng đang hoạt động trên màn hình.
AIR REGION / エアー部位 giúp người dùng chủ động phân bổ lực túi khí, tránh phải kích hoạt toàn bộ hệ thống khi chỉ cần một vùng.
5.4. Túi khí vai — SHOULDER AIR — 肩エアー
Chức năng: Túi khí tại vùng vai tạo lực ép và thả quanh khu vực vai.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn SHOULDER AIR / 肩エアー.
- Đặt vai đúng vị trí ghế.
- Chọn mức AIR STRENGTH / エアー強さ phù hợp.
- Có thể kết hợp SHOULDER POSITION / 肩位置.
- Theo dõi cảm giác khi túi khí hoạt động.
SHOULDER AIR / 肩エアー bổ sung lực ép quanh vai, tạo trải nghiệm khác với con lăn tác động trực tiếp.
5.5. Túi khí tay — ARM / HAND AIR — 腕 / 手エアー
Chức năng: Túi khí tác động lên vùng tay hoặc bàn tay tùy cấu tạo ghế Massage từng model.
Thực hiện cài đặt:
- Đặt tay đúng vào khoang ARM / HAND AIR.
- Chọn ARM / HAND AIR / 腕 / 手エアー.
- Điều chỉnh lực túi khí.
- Giữ tay ở đúng vị trí trong suốt chương trình.
- Không cố rút tay khi túi khí đang ép mạnh.
ARM / HAND AIR / 腕 / 手エアー giúp mở rộng vùng massage xuống tay và bàn tay thay vì chỉ tập trung ở lưng và vai.
5.6. Túi khí hông — HIP AIR — 骨盤 / 尻エアー
Chức năng: Túi khí tại vùng hông hoặc mông tạo lực ép hai bên theo thiết kế của ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Ngồi đúng vị trí giữa ghế.
- Chọn HIP AIR / 骨盤 / 尻エアー.
- Điều chỉnh AIR STRENGTH / エアー強さ.
- Bắt đầu ở mức nhẹ.
- Tăng lực từ từ nếu cảm giác phù hợp.
HIP AIR / 骨盤 / 尻エアー tạo thêm tác động ép quanh vùng hông, giúp chương trình massage có phạm vi tác động rộng hơn.
5.7. Túi khí chân — LEG AIR — 脚エアー
Chức năng: Túi khí bao quanh vùng chân để tạo lực ép theo chu kỳ.
Thực hiện cài đặt:
- Đặt chân đúng vị trí.
- Chọn LEG AIR / 脚エアー.
- Điều chỉnh lực túi khí.
- Kiểm tra chân không bị đặt sai vị trí.
- Có thể kết hợp CALF AIR / ふくらはぎエアー nếu có.
LEG AIR / 脚エアー giúp tác động bằng lực ép lên vùng chân, bổ sung cho chuyển động của con lăn.
5.8. Túi khí bắp chân — CALF AIR — ふくらはぎエアー
Chức năng: Túi khí bao quanh khu vực bắp chân và tạo chu kỳ ép – nhả.
Thực hiện cài đặt:
- Đưa bắp chân vào đúng khoang khí.
- Chọn CALF AIR / ふくらはぎエアー.
- Chọn mức lực thấp trước.
- Tăng hoặc giảm bằng + / − nếu có.
- Dừng nếu cảm thấy đau hoặc quá chặt.
CALF AIR / ふくらはぎエアー tạo kiểu tác động ép – nhả đặc trưng của túi khí tại vùng bắp chân.
5.9. Túi khí bàn chân — FOOT AIR — 足エアー
Chức năng: Túi khí tác động quanh bàn chân, thường kết hợp với khoang đặt chân của ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Đặt bàn chân đúng vị trí.
- Chọn FOOT AIR / 足エアー.
- Điều chỉnh lực túi khí.
- Có thể kết hợp FOOT ROLLER / 足裏ローラー.
- Chọn mức lực phù hợp với cảm giác bàn chân.
FOOT AIR / 足エアー giúp bàn chân được tác động bằng lực ép, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với con lăn bàn chân trên các model được trang bị.
6. Cài đặt chân và bàn chân ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm chức năng chân và bàn chân giúp người dùng kiểm soát riêng phần massage từ bắp chân xuống bàn chân, đồng thời điều chỉnh bệ chân theo chiều dài cơ thể và tư thế ngồi để chân được đặt đúng vị trí.
6.1. Massage chân — LEG MASSAGE — 脚マッサージ
Chức năng: Kích hoạt chương trình massage dành riêng cho vùng chân.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn LEG MASSAGE / 脚マッサージ.
- Đặt chân đúng vào khoang chân.
- Chọn mức lực phù hợp.
- Có thể kết hợp LEG AIR / 脚エアー.
- Nhấn START / スタート.
LEG MASSAGE / 脚マッサージ giúp tập trung chương trình xuống phần chân thay vì phải sử dụng ghế Massage Fujiiryoki toàn thân.
6.2. Con lăn bàn chân — FOOT ROLLER — 足裏ローラー
Chức năng: Sử dụng con lăn tại phần đế chân để tạo chuyển động massage trực tiếp dưới lòng bàn chân.
Thực hiện cài đặt:
- Đặt bàn chân đúng vào vị trí con lăn.
- Chọn FOOT ROLLER / 足裏ローラー.
- Điều chỉnh lực nếu model hỗ trợ.
- Có thể kết hợp FOOT AIR / 足エアー.
- Bắt đầu ở mức nhẹ nếu chưa quen.
FOOT ROLLER / 足裏ローラー tạo tác động trực tiếp dưới lòng bàn chân, khác với lực ép bao quanh của FOOT AIR / 足エアー.
6.3. Bệ chân — FOOTREST — フットレスト
Chức năng: Bộ phận nâng đỡ và định vị chân, đồng thời phối hợp với hệ thống massage chân của ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Đặt chân vào đúng khoang.
- Kiểm tra bàn chân nằm đúng vị trí.
- Điều chỉnh bệ chân nếu có chức năng điện.
- Không đặt vật cản dưới bệ chân.
- Kiểm tra vị trí trước khi bắt đầu massage.
Điều chỉnh FOOTREST / フットレスト đúng giúp chân nằm ổn định và các bộ phận massage chân hoạt động đúng vị trí thiết kế.
6.4. Góc bệ chân — FOOTREST ANGLE — フットレスト角度
Chức năng: Điều chỉnh góc nâng hoặc hạ của bệ chân theo tư thế ngồi.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn FOOTREST ANGLE / フットレスト角度 nếu model hỗ trợ.
- Dùng phím điều chỉnh để nâng hoặc hạ.
- Chọn góc tạo cảm giác thoải mái.
- Đảm bảo chân vẫn nằm đúng trong khoang massage.
- Không cố tác động lực bằng tay khi bệ đang chạy.
FOOTREST ANGLE / フットレスト角度 giúp điều chỉnh tư thế chân phù hợp hơn, đặc biệt khi kết hợp với các chương trình ngả ghế.
6.5. Độ dài chân — FOOTREST LENGTH — フットレスト長さ
Chức năng: Điều chỉnh chiều dài hoặc vị trí bệ chân để phù hợp với chiều dài chân người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn FOOTREST LENGTH / フットレスト長さ nếu model có.
- Điều chỉnh tăng hoặc giảm theo hướng dẫn màn hình.
- Đưa bàn chân vào đúng vị trí.
- Kiểm tra gót chân và mũi chân không bị ép sai vị trí.
- Xác nhận cài đặt trước khi massage.
Điều chỉnh FOOTREST LENGTH / フットレスト長さ phù hợp giúp chân nằm đúng vùng massage, từ đó tận dụng tốt hơn túi khí và con lăn bàn chân.

7. Cài đặt tư thế ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm cài đặt tư thế giúp điều chỉnh góc tựa lưng và vị trí chân để cơ thể nằm/ngồi ở tư thế phù hợp hơn với từng chương trình massage, đặc biệt khi kết hợp với các chế độ thư giãn và kéo giãn.
7.1. Ngả ghế — RECLINE — リクライニング
Chức năng: Điều chỉnh góc tựa lưng và tư thế ngả của ghế theo mức mong muốn.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn RECLINE / リクライニング.
- Dùng phím điều khiển để nâng hoặc hạ tựa lưng.
- Điều chỉnh từ từ đến góc ngồi/ngả phù hợp.
- Kết hợp điều chỉnh FOOTREST / フットレスト nếu cần.
- Không đứng lên khi tựa lưng hoặc bệ chân đang chuyển động.
RECLINE / リクライニング giúp thay đổi tư thế cơ thể, tạo sự thoải mái hơn và phù hợp với từng chương trình massage.
7.2. Tư thế không trọng lực — ZERO GRAVITY — ゼログラビティ
Chức năng: Đưa ghế về tư thế ngả đặc biệt, trong đó lưng và chân được nâng đỡ theo thiết kế của ghế để tạo cảm giác thư giãn sâu.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn ZERO GRAVITY / ゼログラビティ nếu model hỗ trợ.
- Đảm bảo chân nằm đúng trong FOOTREST / フットレスト.
- Kích hoạt chế độ và chờ ghế tự động điều chỉnh.
- Không tự dùng lực để thay đổi tư thế khi ghế đang vận hành.
- Có thể kết hợp với AUTO COURSE / 自動コース hoặc RELAX / やすらぎ nếu model cho phép.
ZERO GRAVITY / ゼログラビティ tạo tư thế ngả đặc trưng, giúp phân bổ cơ thể trên ghế và mang lại cảm giác thư giãn khác biệt so với tư thế ngồi thông thường.
8. Cài đặt nhiệt ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm cài đặt nhiệt sử dụng bộ phận gia nhiệt tích hợp để tạo hơi ấm tại các khu vực được trang bị, thường kết hợp với massage để tăng cảm giác thư giãn và dễ chịu.
8.1. Sưởi nhiệt — HEATER — ヒーター
Chức năng: Bật hoặc tắt hệ thống gia nhiệt của ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn HEATER / ヒーター.
- Nhấn để bật chức năng nếu đang ở trạng thái OFF.
- Kiểm tra biểu tượng nhiệt trên màn hình.
- Chờ ghế đạt nhiệt độ hoạt động.
- Tắt HEATER / ヒーター sau khi sử dụng nếu không cần tiếp tục.
HEATER / ヒーター giúp bổ sung cảm giác ấm trong quá trình massage, nhưng mức nhiệt và vùng gia nhiệt thực tế phụ thuộc từng model.
8.2. Sưởi lưng — BACK HEATER — 背ヒーター
Chức năng: Tạo nhiệt tại khu vực lưng thông qua bộ phận gia nhiệt phía sau tựa lưng.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn BACK HEATER / 背ヒーター nếu model có.
- Bật chức năng gia nhiệt.
- Điều chỉnh mức nhiệt nếu bảng điều khiển cho phép.
- Kết hợp với RECLINE / リクライニング để chọn tư thế phù hợp.
- Tắt khi không còn nhu cầu sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.
BACK HEATER / 背ヒーター tập trung hơi ấm vào vùng lưng, tạo trải nghiệm khác với gia nhiệt bàn chân.
8.3. Sưởi bàn chân — FOOT HEATER — 足裏ヒーター
Chức năng: Tạo nhiệt tại khu vực bàn chân hoặc lòng bàn chân tùy cấu tạo của ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Đặt bàn chân đúng vị trí trong FOOTREST / フットレスト.
- Chọn FOOT HEATER / 足裏ヒーター.
- Bật chức năng sưởi.
- Điều chỉnh mức nhiệt nếu model hỗ trợ.
- Có thể kết hợp FOOT ROLLER / 足裏ローラー và FOOT AIR / 足エアー.
FOOT HEATER / 足裏ヒーター bổ sung hơi ấm trực tiếp cho vùng chân, tạo cảm giác thư giãn rõ hơn khi kết hợp massage bàn chân.

9. Cài đặt cảm biến cơ thể ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm cảm biến giúp ghế nhận diện vị trí và hình thể người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki để điều chỉnh điểm tác động của con lăn hoặc chương trình massage phù hợp hơn với từng người.
9.1. Quét cơ thể — BODY SCAN — 体形検知
Chức năng: Quét hoặc nhận diện hình thể, đặc biệt là vị trí các vùng cơ thể cần thiết cho chương trình massage.
Thực hiện cài đặt:
- Ngồi đúng giữa ghế, lưng tựa sát.
- Đặt đầu và vai ở tư thế tự nhiên.
- Chọn chương trình có BODY SCAN / 体形検知.
- Nhấn START / スタート.
- Ngồi yên trong quá trình ghế nhận diện.
- Sau khi hoàn tất, kiểm tra vị trí massage và điều chỉnh SHOULDER POSITION / 肩位置 nếu cần.
App Ong Thợ: BODY SCAN / 体形検知 giúp ghế xác định vị trí cơ thể trước khi massage, từ đó chương trình tự động có thể tác động đúng vùng hơn.
9.2. Cảm biến cơ thể — BODY SENSOR — 体形センサー
Chức năng: Sử dụng cảm biến để nhận biết vị trí hoặc trạng thái cơ thể trong quá trình ghế thực hiện chương trình.
Thực hiện cài đặt:
- Ngồi đúng tư thế trước khi bắt đầu.
- Không nghiêng người quá nhiều sang một bên.
- Chọn chương trình hỗ trợ BODY SENSOR / 体形センサー.
- Để ghế tự thực hiện quá trình nhận diện.
- Nếu vị trí massage chưa phù hợp, sử dụng SHOULDER POSITION / 肩位置 hoặc điều chỉnh thủ công nếu model cho phép.
BODY SENSOR / 体形センサー giúp hệ thống điều chỉnh massage dựa trên vị trí cơ thể thực tế thay vì chỉ chạy một vị trí cố định.
10. Cài đặt thời gian ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm cài đặt thời gian giúp người dùng kiểm soát thời lượng của một phiên massage, theo dõi thời gian còn lại và sử dụng ghế Massage Fujiiryoki chức năng hẹn giờ nếu model Fujiiryoki được trang bị.
10.1. Thời gian — TIME — 時間
Chức năng: Dùng để thiết lập hoặc xem thời lượng massage của chương trình đang sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn TIME / 時間 trên màn hình hoặc điều khiển.
- Dùng + / − để tăng hoặc giảm thời gian nếu model hỗ trợ.
- Kiểm tra thời lượng hiển thị trên màn hình.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 nếu cần xác nhận.
- Nhấn START / スタート để bắt đầu.
TIME / 時間 giúp người dùng chủ động kiểm soát thời lượng massage thay vì sử dụng một khoảng thời gian cố định.
10.2. Hẹn giờ — TIMER — タイマー
Chức năng: Thiết lập thời điểm hoặc khoảng thời gian hoạt động theo chức năng hẹn giờ mà từng model hỗ trợ.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn TIMER / タイマー.
- Chọn thời gian hoặc chế độ hẹn giờ trên màn hình.
- Dùng + / − để điều chỉnh nếu có.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 để xác nhận.
- Kiểm tra biểu tượng TIMER / タイマー trước khi sử dụng.
TIMER / タイマー giúp người dùng kiểm soát lịch hoặc thời lượng hoạt động thuận tiện hơn, nhưng cách vận hành cụ thể cần đối chiếu đúng model Fujiiryoki.
10.3. Thời gian còn lại — REMAINING TIME — 残り時間
Chức năng: Hiển thị khoảng thời gian còn lại của chương trình massage đang chạy.
Thực hiện cài đặt:
- Khởi động chương trình massage.
- Quan sát REMAINING TIME / 残り時間 trên màn hình.
- Theo dõi thời gian giảm dần trong quá trình sử dụng.
- Khi gần hết thời gian, chuẩn bị kết thúc phiên massage.
- Có thể nhấn STOP / 停止 nếu muốn dừng trước thời hạn.
REMAINING TIME / 残り時間 giúp người dùng biết chính xác chương trình còn hoạt động bao lâu, tránh phải đoán thời điểm kết thúc.

11. Cài đặt người dùng và bộ nhớ ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm người dùng và bộ nhớ giúp lưu hoặc lựa chọn các thiết lập massage cá nhân, thuận tiện khi nhiều người cùng sử dụng ghế Massage Fujiiryoki một ghế hoặc khi muốn nhanh chóng gọi lại chế độ yêu thích.
11.1. Người dùng — USER — ユーザー
Chức năng: Cho phép lựa chọn hồ sơ người dùng riêng nếu model hỗ trợ lưu nhiều người.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn USER / ユーザー.
- Chọn hồ sơ người dùng tương ứng.
- Xác nhận bằng OK / ENTER / 決定.
- Kiểm tra các cài đặt đã lưu.
- Bắt đầu chương trình massage.
USER / ユーザー hữu ích khi nhiều người sử dụng ghế Massage Fujiiryoki và mỗi người có nhu cầu cài đặt khác nhau.
11.2. Tùy chỉnh — CUSTOM — カスタム
Chức năng: Cho phép người dùng tự điều chỉnh các thông số massage theo sở thích cá nhân.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn CUSTOM / カスタム.
- Chọn vùng massage.
- Chọn kỹ thuật massage.
- Điều chỉnh lực, tốc độ hoặc túi khí nếu model cho phép.
- Lưu lại nếu muốn sử dụng lần sau.
CUSTOM / カスタム biến chương trình có sẵn thành một thiết lập phù hợp hơn với thói quen sử dụng ghế Massage Fujiiryoki của từng người.
11.3. Yêu thích — FAVORITE — お気に入り
Chức năng: Lưu nhanh chương trình hoặc thiết lập massage mà người dùng thường xuyên lựa chọn.
Thực hiện cài đặt:
- Thiết lập chương trình massage mong muốn.
- Chọn FAVORITE / お気に入り.
- Chọn SAVE / 保存 nếu màn hình yêu cầu.
- Đặt hoặc chọn vị trí lưu nếu model hỗ trợ.
- Lần sau chọn FAVORITE / お気に入り để gọi lại.
FAVORITE / お気に入り giúp rút ngắn thời gian cài đặt khi bạn đã có một chương trình massage phù hợp và muốn sử dụng ghế Massage Fujiiryoki thường xuyên.
11.4. Lưu cài đặt — MEMORY — メモリー
Chức năng: Ghi nhớ các thông số hoặc chương trình massage để có thể sử dụng ghế Massage Fujiiryoki lại sau này, tùy model.
Thực hiện cài đặt:
- Thiết lập chương trình theo nhu cầu.
- Chọn MEMORY / メモリー.
- Chọn vị trí lưu nếu có.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 để xác nhận.
- Kiểm tra lại bộ nhớ trước khi thoát.
- Khi cần sử dụng, mở MEMORY / メモリー và chọn thiết lập đã lưu.
MEMORY / メモリー giúp biến các thiết lập cá nhân thành cấu hình có thể gọi lại nhanh, giảm thao tác mỗi lần sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.
12. Cài đặt màn hình và điều hướng ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm màn hình và điều hướng giúp người dùng đọc thông tin, tìm chức năng và thay đổi cài đặt trên bảng điều khiển Fujiiryoki bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật mà không cần hiểu toàn bộ ngôn ngữ hiển thị.
12.1. Màn hình LCD — LCD DISPLAY — 液晶画面
Chức năng: Hiển thị chương trình massage, thời gian, mức lực, vùng tác động và trạng thái hoạt động của ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Bật POWER / 電源.
- Quan sát LCD DISPLAY / 液晶画面.
- Tìm tên chương trình đang chạy.
- Kiểm tra các biểu tượng lực, túi khí, nhiệt và thời gian.
- Dùng các phím điều hướng để chuyển sang chức năng khác.
Hiểu LCD DISPLAY / 液晶画面 giúp người Việt đọc đúng trạng thái ghế thay vì thao tác theo phỏng đoán.
12.2. Màn hình cảm ứng — TOUCH PANEL — タッチパネル
Chức năng: Cho phép điều khiển các chức năng trực tiếp bằng cách chạm vào biểu tượng hoặc menu trên màn hình.
Thực hiện cài đặt:
- Chạm vào TOUCH PANEL / タッチパネル để mở menu.
- Chạm vào chương trình cần chọn.
- Chạm + / − để điều chỉnh mức nếu có.
- Chạm OK / 決定 để xác nhận.
- Chạm BACK / 戻る để quay lại.
TOUCH PANEL / タッチパネル giúp thao tác trực quan hơn, đặc biệt trên các model có nhiều chương trình và cài đặt nâng cao.
12.3. Điều hướng — CROSS KEY — 十字キー
Chức năng: Dùng để di chuyển giữa các mục trên menu bằng các phím hướng.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn CROSS KEY / 十字キー.
- Dùng UP / 上 hoặc DOWN / 下 để chọn mục.
- Dùng LEFT / 左 hoặc RIGHT / 右 khi menu yêu cầu.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 để chọn.
CROSS KEY / 十字キー là công cụ quan trọng để sử dụng ghế Massage Fujiiryoki các bảng điều khiển không có màn hình cảm ứng.
12.4. Lên/xuống — UP / DOWN — 上 / 下
Chức năng: Di chuyển lựa chọn lên hoặc xuống trong menu hoặc thay đổi một số thông số.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn UP / 上 để di chuyển lên.
- Nhấn DOWN / 下 để di chuyển xuống.
- Dừng tại mục mong muốn.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 để xác nhận.
App Ong Thợ: UP / DOWN — 上 / 下 giúp tìm đúng chức năng trong danh sách mà không cần hiểu toàn bộ nội dung tiếng Nhật.
12.5. Trái/phải — LEFT / RIGHT — 左 / 右
Chức năng: Di chuyển lựa chọn sang trái hoặc phải trong menu, mức cài đặt hoặc giao diện điều khiển.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn LEFT / 左 để sang trái.
- Nhấn RIGHT / 右 để sang phải.
- Chọn biểu tượng hoặc thông số cần thay đổi.
- Nhấn OK / ENTER / 決定 nếu cần xác nhận.
App Ong Thợ: LEFT / RIGHT — 左 / 右 giúp chuyển giữa các lựa chọn trên màn hình nhanh và chính xác hơn.
12.6. Tăng/giảm mức — + / − — + / −
Chức năng: Tăng hoặc giảm mức độ của các chức năng có hỗ trợ điều chỉnh.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn thông số cần điều chỉnh.
- Nhấn + / + để tăng.
- Nhấn − / − để giảm.
- Quan sát mức hiển thị trên màn hình.
- Điều chỉnh từng bước thay vì tăng tối đa ngay lập tức.
App Ong Thợ: + / − — + / − giúp tinh chỉnh lực massage, túi khí hoặc các thông số khác theo khả năng của từng model.
12.7. Xác nhận — OK / ENTER — 決定 / OK
Chức năng: Xác nhận lựa chọn hoặc lưu thao tác vừa thực hiện trên menu.
Thực hiện cài đặt:
- Dùng phím điều hướng chọn chức năng.
- Nhấn OK / ENTER / 決定.
- Kiểm tra màn hình chuyển sang mục mới hoặc hiển thị cài đặt đã chọn.
- Nếu chưa đúng, dùng BACK / 戻る để quay lại.
OK / ENTER / 決定 là phím xác nhận quan trọng, giúp hoàn tất thao tác sau khi lựa chọn đúng chức năng.
12.8. Quay lại — BACK — 戻る
Chức năng: Quay về màn hình hoặc menu trước đó mà không cần thoát toàn bộ giao diện.
Thực hiện cài đặt:
- Nhấn BACK / 戻る một lần.
- Kiểm tra màn hình quay về menu trước.
- Tiếp tục chọn chức năng khác nếu cần.
- Không nhấn RESET / リセット chỉ để quay lại menu.
BACK / 戻る giúp người dùng thoát khỏi một mục cài đặt an toàn mà không làm mất toàn bộ cấu hình đang sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.

13. Cài đặt ứng dụng và âm thanh ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm ứng dụng và âm thanh giúp người dùng khai thác các tiện ích điện tử của ghế như kết nối ứng dụng, hướng dẫn bằng giọng nói, điều chỉnh âm lượng và sử dụng ghế Massage Fujiiryoki hệ thống loa/Bluetooth trên những model được trang bị.
13.1. Chế độ ứng dụng — APP MODE — アプリモード
Chức năng: Kích hoạt giao diện hoặc chế độ điều khiển ghế thông qua ứng dụng trên thiết bị tương thích.
Thực hiện cài đặt:
- Bật POWER / 電源.
- Chọn APP MODE / アプリモード nếu model hỗ trợ.
- Mở ứng dụng tương thích trên điện thoại.
- Thực hiện ghép nối theo hướng dẫn trên ứng dụng.
- Chọn chương trình hoặc chức năng muốn điều khiển.
APP MODE / アプリモード giúp việc điều khiển thuận tiện hơn trên các model Fujiiryoki có hỗ trợ ứng dụng, đặc biệt khi bảng điều khiển có nhiều menu.
13.2. Hướng dẫn giọng nói — VOICE GUIDE — 音声ガイド
Chức năng: Phát hướng dẫn bằng giọng nói để hỗ trợ người dùng trong quá trình lựa chọn và sử dụng ghế Massage Fujiiryoki chức năng.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn VOICE GUIDE / 音声ガイド.
- Chọn bật hoặc tắt hướng dẫn giọng nói nếu có.
- Kiểm tra ngôn ngữ được hỗ trợ.
- Điều chỉnh VOLUME / 音量 nếu cần.
- Thử một chương trình để kiểm tra âm thanh.
VOICE GUIDE / 音声ガイド đặc biệt hữu ích khi người dùng chưa quen với bảng điều khiển tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
13.3. Âm lượng — VOLUME — 音量
Chức năng: Điều chỉnh mức âm thanh của hướng dẫn giọng nói hoặc âm thanh phát ra từ hệ thống loa.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn VOLUME / 音量.
- Nhấn + để tăng âm lượng.
- Nhấn − để giảm âm lượng.
- Kiểm tra âm thanh sau khi điều chỉnh.
- Đặt mức vừa nghe, tránh âm lượng quá lớn.
VOLUME / 音量 giúp cân bằng âm thanh theo không gian sử dụng ghế Massage Fujiiryoki và mức âm lượng mà người dùng cảm thấy dễ nghe.
13.4. Kết nối Bluetooth — BLUETOOTH — Bluetooth
Chức năng: Kết nối thiết bị Bluetooth tương thích với hệ thống âm thanh của ghế nếu model được trang bị.
Thực hiện cài đặt:
- Bật BLUETOOTH trên điện thoại.
- Chọn chế độ BLUETOOTH trên ghế.
- Tìm tên thiết bị Fujiiryoki trên điện thoại.
- Chọn thiết bị để ghép nối.
- Kiểm tra âm thanh sau khi kết nối thành công.
BLUETOOTH giúp người dùng phát âm thanh từ thiết bị cá nhân qua hệ thống loa của ghế trên các model hỗ trợ.
13.5. Loa — SPEAKER — スピーカー
Chức năng: Phát âm thanh từ hướng dẫn giọng nói hoặc thiết bị được kết nối với ghế.
Thực hiện cài đặt:
- Kiểm tra SPEAKER / スピーカー đang hoạt động.
- Điều chỉnh VOLUME / 音量.
- Nếu dùng điện thoại, kiểm tra kết nối BLUETOOTH.
- Phát thử một nội dung âm thanh.
- Điều chỉnh âm lượng đến mức phù hợp.
SPEAKER / スピーカー giúp hoàn thiện trải nghiệm sử dụng ghế Massage Fujiiryoki các tính năng âm thanh và hướng dẫn trên ghế.
14. Sử dụng ghế Massage Fujiiryoki: Ngôn ngữ và hiển thị
Nhóm ngôn ngữ và hiển thị giúp người dùng đọc các thông tin đang xuất hiện trên màn hình, nhận biết vùng massage và theo dõi mức tác động của túi khí, con lăn trong quá trình sử dụng ghế Massage Fujiiryoki.
14.1. Ngôn ngữ — LANGUAGE — 言語
Chức năng: Lựa chọn ngôn ngữ hiển thị của giao diện nếu model hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
Thực hiện cài đặt:
- Mở LANGUAGE / 言語.
- Dùng UP / DOWN — 上 / 下 để chọn ngôn ngữ.
- Nhấn OK / ENTER — 決定.
- Kiểm tra giao diện sau khi thay đổi.
- Nếu không có tiếng Việt, có thể chọn English để dễ đối chiếu hướng dẫn.
Hiểu LANGUAGE / 言語 giúp người Việt chủ động chuyển giao diện sang ngôn ngữ dễ hiểu hơn thay vì thao tác nhầm với menu tiếng Nhật.
14.2. Vùng massage — MASSAGE AREA — マッサージ部位
Chức năng: Hiển thị hoặc lựa chọn khu vực cơ thể đang được massage.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn MASSAGE AREA / マッサージ部位 nếu model cho phép.
- Dùng phím điều hướng để chọn vùng.
- Nhấn OK / 決定 để xác nhận.
- Kiểm tra vùng được đánh dấu trên màn hình.
- Kết hợp POINT / ポイント hoặc WHOLE / 全体 nếu có.
MASSAGE AREA / マッサージ部位 giúp người dùng biết chính xác chương trình đang tác động vào vùng nào.
14.3. Mức túi khí — AIR LEVEL — エアー強度
Chức năng: Hiển thị hoặc điều chỉnh cường độ hoạt động của hệ thống túi khí.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn AIR LEVEL / エアー強度.
- Nhấn + / + để tăng.
- Nhấn − / − để giảm.
- Quan sát mức hiển thị trên màn hình.
- Nên bắt đầu từ mức nhẹ rồi tăng dần.
AIR LEVEL / エアー強度 giúp kiểm soát lực ép của túi khí chính xác hơn thay vì chỉ bật/tắt toàn bộ hệ thống.
14.4. Mức con lăn — MECHA LEVEL — メカ強度
Chức năng: Hiển thị hoặc điều chỉnh mức tác động của hệ thống con lăn.
Thực hiện cài đặt:
- Chọn MECHA LEVEL / メカ強度.
- Nhấn + / + để tăng lực.
- Nhấn − / − để giảm lực.
- Quan sát mức lực trên màn hình.
- Điều chỉnh theo cảm giác thực tế.
MECHA LEVEL / メカ強度 giúp người dùng tinh chỉnh lực con lăn phù hợp thay vì sử dụng ghế Massage Fujiiryoki một mức cố định.
15. Cài đặt báo và lỗi ghế Massage Fujiiryoki
Nhóm báo lỗi giúp người dùng nhận biết các bất thường mà hệ thống điều khiển phát hiện, từ đó kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng ghế Massage Fujiiryoki hoặc yêu cầu kỹ thuật viên kiểm tra.
Mã lỗi — ERROR CODE — エラーコード
Chức năng: Hiển thị mã cảnh báo hoặc mã lỗi khi ghế phát hiện sự cố trong quá trình hoạt động.
Thực hiện cài đặt/kiểm tra:
- Ghi lại chính xác ERROR CODE / エラーコード xuất hiện.
- Chụp ảnh màn hình nếu cần.
- Nhấn STOP / 停止 nếu ghế hoạt động bất thường.
- Tắt POWER / 電源 khi cần thiết.
- Không tự tháo bo mạch hoặc hệ thống điện khi chưa xác định nguyên nhân.
- Đối chiếu mã lỗi với đúng model Fujiiryoki trước khi xử lý.
App Ong Thợ: ERROR CODE / エラーコード là thông tin quan trọng để xác định hướng kiểm tra; ghi đúng mã lỗi giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố nhanh hơn.

8 Dấu hiệu thường gặp khi dùng ghế Massage Fujiiryoki
Trong quá trình sử dụng Fujiiryoki, người dùng có thể gặp một số dấu hiệu liên quan đến nguồn điện, con lăn, túi khí, nhiệt, tư thế, cảm biến, màn hình và âm thanh.
Nhận biết sớm giúp phân biệt hiện tượng vận hành bình thường với dấu hiệu cần bảo dưỡng ghế Massage kiểm tra kỹ thuật.
1. Ghế Massage Fujiiryoki không lên nguồn
- Nhấn POWER / 電源 không sáng.
- Màn hình không hiển thị.
- Điều khiển không phản hồi.
- Kiểm tra dây nguồn và ổ cắm.
- Thử tắt/mở nguồn lại.
Nếu ghế vẫn không lên nguồn sau khi kiểm tra các kết nối cơ bản, App Ong Thợ khuyến nghị không tự tháo phần điện bên trong mà nên kiểm tra nguồn, công tắc, bo mạch và hệ thống bảo vệ đúng theo model Fujiiryoki.
2. Ghế Massage Fujiiryoki không chạy massage
- Ghế vẫn có nguồn.
- Nhấn START / スタート không chạy.
- Con lăn không di chuyển.
- Túi khí không hoạt động.
- Chương trình có thể chưa được chọn.
Khi ghế có điện nhưng không thực hiện massage, App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra trạng thái START, AUTO COURSE, MANUAL, STOP và cảm biến an toàn trước khi xác định lỗi phần cứng.
3. Con lăn massage hoạt động bất thường
- Con lăn chạy giật hoặc không đều.
- Massage sai vị trí.
- Lực con lăn quá mạnh.
- Con lăn phát tiếng động lạ.
- Không điều chỉnh được vị trí.
Nếu con lăn Fujiiryoki hoạt động không đúng, App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra MECHA, MECHA STRENGTH, MECHA SPEED, ROLLER POSITION và cảm biến trước khi can thiệp vào cơ cấu truyền động.
4. Túi khí không hoạt động hoặc ép quá mạnh
- Túi khí không bơm.
- Một vùng khí không hoạt động.
- Áp lực ép không đều.
- Túi khí xả chậm.
- Lực AIR LEVEL / エアー強度 quá mạnh.
Khi gặp bất thường về túi khí, sửa điện tử App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra từng vùng AIR REGION, SHOULDER AIR, ARM AIR, HIP AIR, LEG AIR, FOOT AIR và mức AIR STRENGTH để xác định lỗi nằm ở cài đặt hay hệ thống khí.
5. Ghế Massage Fujiiryoki không ngả hoặc bệ chân không hoạt động
- RECLINE / リクライニング không phản hồi.
- Tựa lưng dừng giữa chừng.
- FOOTREST / フットレスト không nâng.
- Bệ chân không kéo dài.
- Có tiếng động bất thường khi điều chỉnh.
App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra vật cản, vị trí cơ khí và các phím RECLINE, FOOTREST ANGLE, FOOTREST LENGTH trước khi đánh giá lỗi mô-tơ hoặc cơ cấu truyền động.
6. Chức năng sưởi không nóng hoặc quá nóng
- HEATER / ヒーター không tạo nhiệt.
- Sưởi lưng không hoạt động.
- Sưởi bàn chân không nóng.
- Nhiệt tăng không đều.
- Có mùi khét hoặc nhiệt bất thường.
Nếu nhiệt hoạt động bất thường, App Ong Thợ khuyến nghị tắt ngay chức năng sưởi, không tiếp tục sử dụng ghế Massage Fujiiryoki khi có mùi khét hoặc nhiệt bất thường và cần kiểm tra bộ gia nhiệt, cảm biến nhiệt cùng mạch điều khiển theo đúng model.
7. Màn hình hoặc bảng điều khiển không phản hồi
- LCD không sáng.
- Màn hình cảm ứng không nhận lệnh.
- Phím CROSS KEY / 十字キー không hoạt động.
- OK / 決定 không xác nhận.
- Màn hình xuất hiện thông báo bất thường.
App Ong Thợ khuyến nghị kiểm tra nguồn, kết nối điều khiển và thử BACK / 戻る, RESET / リセット đúng hướng dẫn model; nếu màn hình vẫn không phản hồi thì cần kiểm tra hệ thống điều khiển thay vì thao tác liên tục.
8. Ghế báo mã lỗi hoặc tự dừng
- Màn hình xuất hiện ERROR CODE / エラーコード.
- Ghế tự dừng giữa chương trình.
- Một chức năng bị khóa.
- Chương trình không thể khởi động lại.
- Lỗi xuất hiện lặp lại.
Khi Fujiiryoki xuất hiện ERROR CODE / エラーコード, App Ong Thợ khuyến nghị ghi lại chính xác mã lỗi, model ghế và tình trạng xảy ra để đối chiếu đúng tài liệu kỹ thuật, tránh áp dụng bảng mã của model khác và hạn chế tự tháo sửa khi chưa xác định nguyên nhân.
Trong quá trình sử dụng ghế Massage Fujiiryoki, nếu gặp tình trạng không lên nguồn, con lăn không chạy, túi khí không hoạt động, ghế không ngả, sưởi bất thường, màn hình không phản hồi hoặc xuất hiện ERROR CODE / エラーコード, người dùng nên dừng chương trình, tắt nguồn và ghi lại dấu hiệu hoặc mã lỗi.
App Ong Thợ hỗ trợ sửa đồ gia dụng kiểm tra tình trạng, xác định nguyên nhân và hướng dẫn xử lý phù hợp theo đúng model ghế Massage Fujiiryoki, giúp hạn chế thao tác sai và tránh phát sinh hư hỏng thêm.
Hotline: 0948 559 995



